(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ find a silver lining
B2

find a silver lining

Thành ngữ

Nghĩa tiếng Việt

trong cái rủi có cái may ánh sáng cuối đường hầm tia hy vọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Find a silver lining'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tìm thấy hoặc nhận ra một khía cạnh tích cực hoặc hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc tiêu cực.

Definition (English Meaning)

To discover something positive in a bad situation.

Ví dụ Thực tế với 'Find a silver lining'

  • "After losing his job, he found a silver lining in the opportunity to start his own business."

    "Sau khi mất việc, anh ấy đã tìm thấy một tia hy vọng trong cơ hội để bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

  • "It's important to find a silver lining when things get tough."

    "Điều quan trọng là phải tìm một tia hy vọng khi mọi thứ trở nên khó khăn."

  • "She always tries to find a silver lining, no matter how bad the situation is."

    "Cô ấy luôn cố gắng tìm một tia hy vọng, bất kể tình huống tồi tệ đến đâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Find a silver lining'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: find
  • Adjective: silver
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

look on the bright side(nhìn vào mặt tốt của vấn đề)
every cloud has a silver lining(trong cái rủi có cái may)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Thành ngữ

Ghi chú Cách dùng 'Find a silver lining'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích sự lạc quan và giúp mọi người tập trung vào những điều tốt đẹp ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. 'Silver lining' ám chỉ viền bạc sáng lấp lánh phía sau đám mây đen, tượng trưng cho hy vọng và cơ hội trong khó khăn. Khác với 'look on the bright side' chỉ việc nhìn vào mặt tốt của vấn đề, 'find a silver lining' nhấn mạnh việc chủ động tìm kiếm và khám phá điều tích cực đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà người ta tìm thấy khía cạnh tích cực. Ví dụ: 'Even in this tragedy, we must try to find a silver lining.' (Ngay cả trong bi kịch này, chúng ta phải cố gắng tìm kiếm một tia hy vọng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Find a silver lining'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was finding a silver lining in the cancellation of her trip by planning a staycation.
Cô ấy đang tìm kiếm một tia hy vọng trong việc chuyến đi bị hủy bằng cách lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ tại nhà.
Phủ định
They weren't finding a silver lining in the economic downturn; they were simply worried about their jobs.
Họ đã không tìm thấy tia hy vọng nào trong cuộc suy thoái kinh tế; họ chỉ đơn giản là lo lắng về công việc của mình.
Nghi vấn
Were you finding a silver lining when you lost your job?
Bạn có đang tìm kiếm một tia hy vọng khi bạn mất việc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)