(Top Banner Ad)
finding
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

finding

UK: /ˈfaɪndɪŋ/ • US: /ˈfaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện kết quả sự tìm kiếm điều tìm thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discovery or something that is found.

Vietnamese Meaning

Một khám phá hoặc một điều gì đó được tìm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main finding of the research was that regular exercise reduces the risk of heart disease."

    "Phát hiện chính của nghiên cứu là tập thể dục thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "The police are still finding clues about the murder."

    "Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm manh mối về vụ giết người."

  • "Finding a suitable house in this area is very difficult."

    "Tìm được một căn nhà phù hợp trong khu vực này rất khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb find tìm thấy, phát hiện, nhận ra
Noun finder người tìm thấy, thiết bị dò tìm
Verb (past tense/past participle) found đã tìm thấy, được thành lập (lưu ý: động từ 'found' cũng có nghĩa là 'thành lập')
Noun foundling đứa trẻ bị bỏ rơi, trẻ mồ côi được tìm thấy
Adjective unfound chưa được tìm thấy, chưa được phát hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*finþanan
Old English
findan
Middle English
finden
Modern English
find, finding

Hành trình tìm kiếm từ ngữ

Từ 'finding' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'find' trong tiếng Anh cổ ('findan'), mang ý nghĩa 'tìm thấy', 'phát hiện' hoặc 'đến với'. Gốc rễ xa hơn của nó nằm ở ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, nơi nó liên quan đến các ý niệm về 'đi lại', 'đến' hoặc 'trải nghiệm'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'tìm thấy' thường gắn liền với một cuộc hành trình hoặc sự tình cờ bắt gặp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ kết quả của một cuộc nghiên cứu, điều tra hoặc một sự kiện tình cờ được phát hiện. Khác với 'discovery' vốn mang tính đột phá và quan trọng hơn, 'finding' có thể chỉ những kết quả nhỏ, chi tiết.

Prepositions

on about

* **on + topic:** Đề cập đến chủ đề của phát hiện. Ví dụ: 'Findings on the effects of climate change'. * **about + topic:** Tương tự như 'on', đề cập đến chủ đề của phát hiện. Ví dụ: 'Findings about the effectiveness of the new drug'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finding
  • initial initial finding
    (phát hiện ban đầu)
  • key key finding
    (phát hiện then chốt/chủ yếu)
  • main main finding
    (phát hiện chính)
  • research research finding
    (phát hiện từ nghiên cứu)
  • scientific scientific finding
    (phát hiện khoa học)
Verb + finding
  • present present a finding
    (trình bày một phát hiện/kết luận)
  • publish publish findings
    (công bố các phát hiện/kết luận)
  • support support a finding
    (ủng hộ một phát hiện/kết luận)
  • challenge challenge a finding
    (thách thức một phát hiện/kết luận)
Noun + of + finding
  • finding of fact finding of fact
    (kết luận về sự thật (trong luật pháp))
  • finding of guilt finding of guilt
    (kết luận có tội (trong luật pháp))
  • finding of no probable cause finding of no probable cause
    (kết luận không có đủ nguyên nhân hợp lý (trong luật pháp))
  • the finding of a cure the finding of a cure
    (việc tìm ra phương pháp chữa trị)

Idioms

  • Finding your feet

    Làm quen với một tình huống, môi trường hoặc công việc mới; dần dần trở nên tự tin và thành thạo.

    "It took her a few weeks to find her feet in the new job."

    (Cô ấy mất vài tuần để làm quen với công việc mới.)

  • Finding your voice

    Tìm được cách thể hiện bản thân, suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách tự tin và hiệu quả; nói lên được ý kiến của mình.

    "After years of shyness, she finally found her voice as an activist."

    (Sau nhiều năm nhút nhát, cuối cùng cô ấy đã tìm được tiếng nói của mình với tư cách là một nhà hoạt động.)

  • Finding a needle in a haystack

    Việc tìm kiếm một thứ gì đó cực kỳ khó khăn hoặc hầu như không thể, giống như mò kim đáy bể.

    "Trying to locate my old toy in this huge attic is like finding a needle in a haystack."

    (Cố gắng tìm đồ chơi cũ của tôi trong căn gác xép lớn này giống như mò kim đáy bể vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finding

Danh từ
Lật mặt

Một khám phá hoặc một điều gì đó được tìm thấy.

"The main finding of the research was that regular exercise reduces the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were finding valuable artifacts, I would donate them to a museum.
Nếu tôi đang tìm thấy những hiện vật có giá trị, tôi sẽ tặng chúng cho viện bảo tàng.
Phủ định
If she didn't expect to find a solution, she wouldn't be working so hard.
Nếu cô ấy không mong đợi tìm ra giải pháp, cô ấy sẽ không làm việc chăm chỉ như vậy.
Nghi vấn
Would you be happy if your finding led to a major scientific breakthrough?
Bạn có hạnh phúc không nếu phát hiện của bạn dẫn đến một đột phá khoa học lớn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Find a solution quickly.
Tìm một giải pháp nhanh chóng.
Phủ định
Don't find fault with everything.
Đừng bới lông tìm vết mọi thứ.
Nghi vấn
Do find the hidden treasure!
Hãy tìm kho báu ẩn giấu đi!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The finding is significant, isn't it?
Phát hiện này rất quan trọng, đúng không?
Phủ định
He isn't finding the keys, is he?
Anh ấy không tìm thấy chìa khóa, phải không?
Nghi vấn
They are finding it difficult, aren't they?
Họ đang cảm thấy nó khó khăn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will find a significant finding at the excavation site tomorrow.
Các nhà khảo cổ học sẽ tìm thấy một phát hiện quan trọng tại địa điểm khai quật vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to find any new evidence in this case.
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ bằng chứng mới nào trong vụ án này.
Nghi vấn
Will you be finding solutions to these problems soon?
Bạn sẽ sớm tìm ra giải pháp cho những vấn đề này chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team has been finding new evidence to support their hypothesis.
Nhóm nghiên cứu đã và đang tìm kiếm bằng chứng mới để hỗ trợ giả thuyết của họ.
Phủ định
She hasn't been finding any solutions to the problem recently.
Gần đây cô ấy đã không tìm thấy bất kỳ giải pháp nào cho vấn đề.
Nghi vấn
Have you been finding what you're looking for?
Bạn có đang tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to enjoy finding seashells on the beach.
Cô ấy đã từng thích tìm vỏ sò trên bãi biển.
Phủ định
He didn't use to like finding mistakes in his own work.
Anh ấy đã không thích việc tìm lỗi trong công việc của mình.
Nghi vấn
Did they use to have difficulty finding parking downtown?
Họ đã từng gặp khó khăn trong việc tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been finding so much fault with her work.
Tôi ước gì tôi đã không tìm ra quá nhiều lỗi trong công việc của cô ấy.
Phủ định
If only I weren't finding it so difficult to concentrate.
Giá mà tôi không thấy khó tập trung như vậy.
Nghi vấn
I wish I weren't finding so many problems; would that make things easier?
Tôi ước gì tôi không tìm ra nhiều vấn đề như vậy; liệu điều đó có làm cho mọi thứ dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finding".

Hành trình tự khám phá bản thân ('Finding Yourself')

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'finding yourself' (tự khám phá bản thân) là một chủ đề sâu sắc và phổ biến. Nó thường đề cập đến một cuộc hành trình cá nhân để hiểu rõ hơn về giá trị, niềm tin, mục đích sống và danh tính thực sự của một người. Nhiều người trẻ tuổi sau khi tốt nghiệp đại học hoặc khi đối mặt với những ngã rẽ cuộc đời thường dành thời gian đi du lịch hoặc trải nghiệm để 'tìm thấy chính mình'.

Tầm quan trọng của 'Findings' trong Khoa học và Pháp luật

Trong các lĩnh vực khoa học, học thuật và pháp luật phương Tây, 'findings' (các phát hiện/kết luận) có vai trò vô cùng quan trọng. Chúng là những kết quả, chứng cứ hoặc phán quyết được thu thập, phân tích và trình bày một cách có hệ thống. Ví dụ, 'scientific findings' (các phát hiện khoa học) cung cấp bằng chứng cho lý thuyết, trong khi 'court findings' (các kết luận của tòa án) là nền tảng cho các phán quyết pháp lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật và bằng chứng khách quan.