(Top Banner Ad)
liner
B1
noun B1 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

liner

UK: /ˈlaɪnər/ • US: /ˈlaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu khách máy bay chở khách người kẻ đường lớp lót chì kẻ mắt/kẻ mắt nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship or aircraft belonging to a regular transport service.

Vietnamese Meaning

Một tàu hoặc máy bay thuộc dịch vụ vận tải thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cruise liner sailed to the Caribbean."

    "Tàu du lịch đã đi đến vùng biển Caribbean."

  • "The luxury liner was equipped with several swimming pools."

    "Con tàu sang trọng được trang bị nhiều bể bơi."

  • "She carefully applied the liquid liner to her eyelids."

    "Cô ấy cẩn thận kẻ mắt nước lên mí mắt."

  • "The liner protects the inside of the bag from stains."

    "Lớp lót bảo vệ bên trong túi khỏi các vết bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường, dòng, hàng; tuyến đường
Verb line xếp hàng, tạo đường; lót
Noun lining lớp lót, vật liệu lót
Adjective linear thuộc về đường thẳng, tuyến tính
Verb align căn chỉnh, sắp xếp thẳng hàng
Verb underline gạch chân, nhấn mạnh
Noun linesman trọng tài biên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
lyne
English
line
English
liner

Từ 'đường' đến 'vật lót' hoặc 'tàu lớn'

Từ 'liner' bắt nguồn từ danh từ 'line' (đường, dòng) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, hoặc có liên quan đến một cái gì đó. Ví dụ, 'a liner' có thể là một thứ dùng để lót (tạo thành một 'line' bên trong), hoặc một con tàu lớn đi theo một 'đường' (tuyến) cố định.

Nhiều nghĩa của 'liner' phản ánh nhiều nghĩa của 'line'

Tương tự như 'line' có nhiều nghĩa (đường thẳng, hàng, dây, biên giới, tuyến đường), 'liner' cũng mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể là tàu biển lớn đi theo tuyến, lớp lót bảo vệ, hoặc một loại mỹ phẩm dùng để kẻ đường viền (mắt, môi).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các tàu chở khách lớn hoặc máy bay chuyên dụng cho các tuyến đường cố định. Ví dụ: tàu biển vượt đại dương chở khách du lịch hoặc máy bay dân dụng phục vụ các chuyến bay nội địa và quốc tế theo lịch trình.

Prepositions

on in

on: thường dùng để chỉ việc đi trên tàu/máy bay (on the liner). in: thường dùng để chỉ việc ở trong một khu vực cụ thể trên tàu/máy bay (in the liner's dining room).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liner
  • ocean ocean liner
    (tàu biển lớn chở khách)
  • cruise cruise liner
    (tàu du lịch)
  • bin bin liner
    (túi đựng rác (lót thùng rác))
  • eye eyeliner
    (bút/chì kẻ mắt)
  • lip lip liner
    (chì kẻ viền môi)
  • plastic plastic liner
    (lớp lót bằng nhựa)
  • protective protective liner
    (lớp lót bảo vệ)
  • pond pond liner
    (vật liệu lót hồ (chống thấm))
Verb + liner
  • apply apply eyeliner
    (kẻ mắt)
  • wear wear eyeliner
    (trang điểm mắt (với kẻ mắt))
  • put on put on lip liner
    (kẻ viền môi)

Idioms

  • one-liner

    câu nói đùa ngắn gọn, lời nhận xét dí dỏm

    "He ended his speech with a hilarious one-liner that made everyone laugh."

    (Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu nói đùa dí dỏm khiến mọi người bật cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liner

noun
Lật mặt

Một tàu hoặc máy bay thuộc dịch vụ vận tải thường xuyên.

"The cruise liner sailed to the Caribbean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers this liner because it is waterproof.
Cô ấy thích loại bút kẻ mắt này vì nó không thấm nước.
Phủ định
They don't sell the liner that I need.
Họ không bán loại bút kẻ mắt mà tôi cần.
Nghi vấn
Which liner do you recommend for sensitive eyes?
Bạn khuyên dùng loại bút kẻ mắt nào cho mắt nhạy cảm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always uses a liner: a precise, dark line to define her eyes.
Cô ấy luôn dùng kẻ mắt: một đường kẻ chính xác, đậm màu để làm nổi bật đôi mắt của mình.
Phủ định
He doesn't like liners: they make his eyes look too heavy.
Anh ấy không thích kẻ mắt: chúng làm cho đôi mắt của anh ấy trông quá nặng nề.
Nghi vấn
Do you need a liner: something to trace the interior shape of the hull?
Bạn có cần một lớp lót không: thứ gì đó để vạch ra hình dạng bên trong của thân tàu?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always applies eyeliner before going out.
Cô ấy luôn kẻ viền mắt trước khi ra ngoài.
Phủ định
He doesn't prefer using a liner for his lips.
Anh ấy không thích dùng chì kẻ viền môi.
Nghi vấn
Did you see the ocean liner sailing into the harbor?
Bạn có thấy tàu biển chở khách đi vào bến cảng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean liner is often cleaned by the crew.
Tàu biển chở khách thường được thủy thủ đoàn dọn dẹp.
Phủ định
The liner was not damaged by the storm.
Con tàu không bị hư hại bởi cơn bão.
Nghi vấn
Will the liner be repaired before the next voyage?
Liệu con tàu có được sửa chữa trước chuyến đi tiếp theo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears a black liner on her eyelids.
Cô ấy luôn kẻ một đường viền đen trên mí mắt.
Phủ định
He doesn't like using a lip liner.
Anh ấy không thích dùng chì kẻ môi.
Nghi vấn
Which liner is best for sensitive eyes?
Loại chì kẻ nào tốt nhất cho mắt nhạy cảm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ferry is a large liner.
Phà là một tàu lớn.
Phủ định
Isn't that ship a liner?
Con tàu đó không phải là một tàu biển lớn sao?
Nghi vấn
Is the Queen Mary 2 a famous ocean liner?
Queen Mary 2 có phải là một tàu biển nổi tiếng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cruise ship will be a luxury ocean liner.
Con tàu du lịch sẽ là một tàu biển chở khách hạng sang.
Phủ định
She is not going to use a liquid liner for her eyelashes tomorrow.
Cô ấy sẽ không sử dụng bút kẻ mắt nước cho lông mi của mình vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the city build a new bus liner system to improve public transportation?
Thành phố có xây dựng một hệ thống xe buýt đường dài mới để cải thiện giao thông công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liner".

Tàu biển lớn: Biểu tượng của du lịch sang trọng

Các 'ocean liner' (tàu biển lớn) từng là phương tiện chính cho các chuyến đi xuyên Đại Tây Dương, biểu tượng của sự sang trọng, kỹ thuật hàng hải tiên tiến và là một phần quan trọng của lịch sử di cư và du lịch quốc tế, nổi tiếng với những con tàu huyền thoại như Titanic hay Queen Mary.

Kẻ mắt: Nét chấm phá vượt thời gian trong trang điểm

Kẻ mắt (eyeliner) không chỉ là một sản phẩm trang điểm hiện đại mà còn có lịch sử lâu đời, được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại để làm nổi bật đôi mắt. Nó vẫn là một yếu tố quan trọng trong nhiều phong cách trang điểm, từ tự nhiên đến ấn tượng, thể hiện sự đa dạng văn hóa và xu hướng làm đẹp qua các thời đại.