liner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tàu hoặc máy bay thuộc dịch vụ vận tải thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cruise liner sailed to the Caribbean."
"Tàu du lịch đã đi đến vùng biển Caribbean."
-
"The luxury liner was equipped with several swimming pools."
"Con tàu sang trọng được trang bị nhiều bể bơi."
-
"She carefully applied the liquid liner to her eyelids."
"Cô ấy cẩn thận kẻ mắt nước lên mí mắt."
-
"The liner protects the inside of the bag from stains."
"Lớp lót bảo vệ bên trong túi khỏi các vết bẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các tàu chở khách lớn hoặc máy bay chuyên dụng cho các tuyến đường cố định. Ví dụ: tàu biển vượt đại dương chở khách du lịch hoặc máy bay dân dụng phục vụ các chuyến bay nội địa và quốc tế theo lịch trình.
Prepositions
on: thường dùng để chỉ việc đi trên tàu/máy bay (on the liner). in: thường dùng để chỉ việc ở trong một khu vực cụ thể trên tàu/máy bay (in the liner's dining room).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ocean ocean liner (tàu biển lớn chở khách)
-
cruise cruise liner (tàu du lịch)
-
bin bin liner (túi đựng rác (lót thùng rác))
-
eye eyeliner (bút/chì kẻ mắt)
-
lip lip liner (chì kẻ viền môi)
-
plastic plastic liner (lớp lót bằng nhựa)
-
protective protective liner (lớp lót bảo vệ)
-
pond pond liner (vật liệu lót hồ (chống thấm))
-
apply apply eyeliner (kẻ mắt)
-
wear wear eyeliner (trang điểm mắt (với kẻ mắt))
-
put on put on lip liner (kẻ viền môi)
Idioms
-
one-liner
câu nói đùa ngắn gọn, lời nhận xét dí dỏm
"He ended his speech with a hilarious one-liner that made everyone laugh."
(Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một câu nói đùa dí dỏm khiến mọi người bật cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liner
nounMột tàu hoặc máy bay thuộc dịch vụ vận tải thường xuyên.
"The cruise liner sailed to the Caribbean."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers this liner because it is waterproof. |
Cô ấy thích loại bút kẻ mắt này vì nó không thấm nước. |
| Phủ định | They don't sell the liner that I need. |
Họ không bán loại bút kẻ mắt mà tôi cần. |
| Nghi vấn | Which liner do you recommend for sensitive eyes? |
Bạn khuyên dùng loại bút kẻ mắt nào cho mắt nhạy cảm? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always uses a liner: a precise, dark line to define her eyes. |
Cô ấy luôn dùng kẻ mắt: một đường kẻ chính xác, đậm màu để làm nổi bật đôi mắt của mình. |
| Phủ định | He doesn't like liners: they make his eyes look too heavy. |
Anh ấy không thích kẻ mắt: chúng làm cho đôi mắt của anh ấy trông quá nặng nề. |
| Nghi vấn | Do you need a liner: something to trace the interior shape of the hull? |
Bạn có cần một lớp lót không: thứ gì đó để vạch ra hình dạng bên trong của thân tàu? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always applies eyeliner before going out. |
Cô ấy luôn kẻ viền mắt trước khi ra ngoài. |
| Phủ định | He doesn't prefer using a liner for his lips. |
Anh ấy không thích dùng chì kẻ viền môi. |
| Nghi vấn | Did you see the ocean liner sailing into the harbor? |
Bạn có thấy tàu biển chở khách đi vào bến cảng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ocean liner is often cleaned by the crew. |
Tàu biển chở khách thường được thủy thủ đoàn dọn dẹp. |
| Phủ định | The liner was not damaged by the storm. |
Con tàu không bị hư hại bởi cơn bão. |
| Nghi vấn | Will the liner be repaired before the next voyage? |
Liệu con tàu có được sửa chữa trước chuyến đi tiếp theo không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always wears a black liner on her eyelids. |
Cô ấy luôn kẻ một đường viền đen trên mí mắt. |
| Phủ định | He doesn't like using a lip liner. |
Anh ấy không thích dùng chì kẻ môi. |
| Nghi vấn | Which liner is best for sensitive eyes? |
Loại chì kẻ nào tốt nhất cho mắt nhạy cảm? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ferry is a large liner. |
Phà là một tàu lớn. |
| Phủ định | Isn't that ship a liner? |
Con tàu đó không phải là một tàu biển lớn sao? |
| Nghi vấn | Is the Queen Mary 2 a famous ocean liner? |
Queen Mary 2 có phải là một tàu biển nổi tiếng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cruise ship will be a luxury ocean liner. |
Con tàu du lịch sẽ là một tàu biển chở khách hạng sang. |
| Phủ định | She is not going to use a liquid liner for her eyelashes tomorrow. |
Cô ấy sẽ không sử dụng bút kẻ mắt nước cho lông mi của mình vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will the city build a new bus liner system to improve public transportation? |
Thành phố có xây dựng một hệ thống xe buýt đường dài mới để cải thiện giao thông công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liner".
