find it easy to do something
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience something as not difficult.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc nhận thấy việc gì đó không khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I find it easy to learn new languages."
"Tôi thấy việc học ngôn ngữ mới rất dễ dàng."
-
"She finds it easy to make friends."
"Cô ấy thấy việc kết bạn rất dễ dàng."
-
"They find it easy to solve math problems."
"Họ thấy việc giải các bài toán rất dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc này thường dùng để diễn tả việc ai đó thấy một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó đơn giản, dễ dàng để thực hiện. 'It' là một đại từ giả (dummy pronoun) và 'to do something' là một cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò là chủ ngữ thật sự của câu. 'Easy' có thể được thay thế bằng các tính từ khác như 'simple', 'straightforward', 'convenient' để diễn tả mức độ dễ dàng khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always find it easy to learn new languages (luôn luôn thấy dễ dàng khi học ngôn ngữ mới)
-
usually usually find it easy to solve puzzles (thường thấy dễ dàng khi giải các câu đố)
-
rarely rarely find it easy to wake up early (hiếm khi thấy dễ dàng khi thức dậy sớm)
-
never never find it easy to say goodbye (không bao giờ thấy dễ dàng khi nói lời tạm biệt)
-
surprisingly surprisingly find it easy to adapt to the new environment (ngạc nhiên là thấy dễ dàng thích nghi với môi trường mới)
-
quite quite find it easy to understand complex theories (khá thấy dễ dàng khi hiểu các lý thuyết phức tạp)
-
I I find it easy to forgive others (Tôi thấy dễ dàng khi tha thứ cho người khác)
-
He He finds it easy to make friends (Anh ấy thấy dễ dàng khi kết bạn)
-
They They find it easy to work under pressure (Họ thấy dễ dàng khi làm việc dưới áp lực)
-
Many people Many people find it easy to use this software (Nhiều người thấy dễ dàng khi sử dụng phần mềm này)
-
don't don't find it easy to concentrate with noise (không thấy dễ dàng khi tập trung với tiếng ồn)
-
can't can't find it easy to remember all the names (không thể thấy dễ dàng khi nhớ tất cả các tên)
-
might might find it easy to pass the exam (có thể thấy dễ dàng khi vượt qua kỳ thi)
Idioms
-
find it easy to do something
Thấy dễ dàng khi làm một việc gì đó; nhận ra rằng việc gì đó không đòi hỏi nhiều công sức.
"She finds it easy to learn new languages because she has a good memory."
(Cô ấy thấy dễ dàng khi học ngôn ngữ mới vì cô ấy có trí nhớ tốt.)
-
find it difficult to do something
Thấy khó khăn khi làm một việc gì đó; nhận ra rằng việc gì đó đòi hỏi nhiều công sức.
"Many students find it difficult to understand advanced calculus."
(Nhiều sinh viên thấy khó khăn khi hiểu giải tích nâng cao.)
-
find it hard to do something
Thấy vất vả/khó khăn khi làm một việc gì đó.
"I find it hard to say no to my friends when they ask for help."
(Tôi thấy khó khăn khi từ chối bạn bè khi họ nhờ giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
find it easy to do something
IdiomCảm thấy hoặc nhận thấy việc gì đó không khó khăn.
"I find it easy to learn new languages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find it easy to do something".
