(Top Banner Ad)
find it easy to do something
B1
Idiom B1 Chung (General)

find it easy to do something

UK: /faɪnd ɪt ˈiːzi tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ • US: /faɪnd ɪt ˈiːzi tuː duː ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thấy dễ dàng làm gì thấy không khó để làm gì dễ dàng làm gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience something as not difficult.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc nhận thấy việc gì đó không khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I find it easy to learn new languages."

    "Tôi thấy việc học ngôn ngữ mới rất dễ dàng."

  • "She finds it easy to make friends."

    "Cô ấy thấy việc kết bạn rất dễ dàng."

  • "They find it easy to solve math problems."

    "Họ thấy việc giải các bài toán rất dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb find tìm thấy, phát hiện
Noun finder người tìm kiếm, thiết bị dò tìm
Noun finding sự tìm thấy, kết quả điều tra
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản
Verb ease làm dịu, làm cho dễ chịu

Synonyms

have no difficulty (doing something) (không gặp khó khăn (khi làm việc gì))have no problem (doing something) (không có vấn đề gì (khi làm việc gì))

Antonyms

find it difficult to do something (thấy khó khăn khi làm việc gì)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*findanan
Old English
findan
Middle English
finde
Modern English
find
Old French
aisier
Middle English
esie
Modern English
easy

Nguồn gốc của cụm từ

Trong khi các từ cấu thành 'find' và 'easy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Pháp cổ, thì bản thân cụm từ 'find it easy to do something' là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh hiện đại. Nó diễn tả việc phát hiện ra rằng một hành động nào đó đòi hỏi rất ít nỗ lực hoặc kỹ năng, giống như việc 'tìm thấy' sự dễ dàng trong đó.

Usage Note

Cấu trúc này thường dùng để diễn tả việc ai đó thấy một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó đơn giản, dễ dàng để thực hiện. 'It' là một đại từ giả (dummy pronoun) và 'to do something' là một cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò là chủ ngữ thật sự của câu. 'Easy' có thể được thay thế bằng các tính từ khác như 'simple', 'straightforward', 'convenient' để diễn tả mức độ dễ dàng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of frequency/degree
  • always always find it easy to learn new languages
    (luôn luôn thấy dễ dàng khi học ngôn ngữ mới)
  • usually usually find it easy to solve puzzles
    (thường thấy dễ dàng khi giải các câu đố)
  • rarely rarely find it easy to wake up early
    (hiếm khi thấy dễ dàng khi thức dậy sớm)
  • never never find it easy to say goodbye
    (không bao giờ thấy dễ dàng khi nói lời tạm biệt)
  • surprisingly surprisingly find it easy to adapt to the new environment
    (ngạc nhiên là thấy dễ dàng thích nghi với môi trường mới)
  • quite quite find it easy to understand complex theories
    (khá thấy dễ dàng khi hiểu các lý thuyết phức tạp)
Subjects/Pronouns
  • I I find it easy to forgive others
    (Tôi thấy dễ dàng khi tha thứ cho người khác)
  • He He finds it easy to make friends
    (Anh ấy thấy dễ dàng khi kết bạn)
  • They They find it easy to work under pressure
    (Họ thấy dễ dàng khi làm việc dưới áp lực)
  • Many people Many people find it easy to use this software
    (Nhiều người thấy dễ dàng khi sử dụng phần mềm này)
Negation/Modals
  • don't don't find it easy to concentrate with noise
    (không thấy dễ dàng khi tập trung với tiếng ồn)
  • can't can't find it easy to remember all the names
    (không thể thấy dễ dàng khi nhớ tất cả các tên)
  • might might find it easy to pass the exam
    (có thể thấy dễ dàng khi vượt qua kỳ thi)

Idioms

  • find it easy to do something

    Thấy dễ dàng khi làm một việc gì đó; nhận ra rằng việc gì đó không đòi hỏi nhiều công sức.

    "She finds it easy to learn new languages because she has a good memory."

    (Cô ấy thấy dễ dàng khi học ngôn ngữ mới vì cô ấy có trí nhớ tốt.)

  • find it difficult to do something

    Thấy khó khăn khi làm một việc gì đó; nhận ra rằng việc gì đó đòi hỏi nhiều công sức.

    "Many students find it difficult to understand advanced calculus."

    (Nhiều sinh viên thấy khó khăn khi hiểu giải tích nâng cao.)

  • find it hard to do something

    Thấy vất vả/khó khăn khi làm một việc gì đó.

    "I find it hard to say no to my friends when they ask for help."

    (Tôi thấy khó khăn khi từ chối bạn bè khi họ nhờ giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

find it easy to do something

Idiom
Lật mặt

Cảm thấy hoặc nhận thấy việc gì đó không khó khăn.

"I find it easy to learn new languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find it easy to do something".

Tài năng bẩm sinh và sự nỗ lực

Trong văn hóa phương Tây, việc 'thấy một điều gì đó dễ dàng' thường được liên tưởng đến tài năng hoặc năng khiếu bẩm sinh. Điều này có thể dẫn đến những kỳ vọng và nhận định xã hội khác nhau về các cá nhân. Một người tìm thấy điều gì đó dễ dàng có thể được coi là 'sinh ra để làm việc đó', nhưng điều quan trọng là vẫn cần nỗ lực để phát triển và hoàn thiện kỹ năng.

Trạng thái dòng chảy (Flow State)

Khái niệm 'trạng thái dòng chảy' là khi một người hoàn toàn tập trung và đắm chìm vào một hoạt động, khiến các nhiệm vụ trở nên dễ dàng và thú vị. Khi đạt đến trạng thái này, mọi người thường 'thấy dễ dàng làm việc gì đó' một cách tự nhiên, dẫn đến năng suất cao và cảm giác hài lòng sâu sắc. Nó cho thấy sự kết nối giữa khả năng, thử thách và sự dễ dàng trong quá trình thực hiện.