(Top Banner Ad)
findings
B2
danh từ B2 Nghiên cứu khoa học, Báo cáo, Pháp lý

findings

UK: /ˈfaɪn.dɪŋz/ • US: /ˈfaɪn.dɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các phát hiện những kết quả nghiên cứu các kết luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

information discovered as the result of research

Vietnamese Meaning

những thông tin, kết quả được phát hiện ra sau quá trình nghiên cứu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The findings of the study suggest a strong correlation between exercise and mental health."

    "Các phát hiện của nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

  • "The committee presented its findings to the board."

    "Ủy ban đã trình bày các phát hiện của mình cho hội đồng quản trị."

  • "These findings have significant implications for future policy."

    "Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với chính sách trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb find tìm thấy, phát hiện ra
Noun find vật tìm thấy, phát hiện (thường là bất ngờ hoặc có giá trị)
Noun finder người tìm thấy, người phát hiện
Noun finding sự tìm kiếm; kết quả tìm kiếm (dạng số ít, ít dùng như 'findings' trong nghĩa này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Báo cáo, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pent-
Proto-Germanic
*findanan
Old English
findan
Middle English
finde
English
find
English
finding
English
findings

Từ 'tìm kiếm' đến 'kết quả'

Từ 'findings' bắt nguồn từ động từ 'to find' (tìm thấy, khám phá). Ban đầu, 'find' trong tiếng Anh cổ (findan) có nghĩa là 'phát hiện ra', 'tìm ra con đường'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành danh từ 'finding', chỉ hành động tìm kiếm hoặc cái được tìm thấy. Ở dạng số nhiều 'findings', nó thường ám chỉ các kết quả, phát hiện hay kết luận có được sau một quá trình nghiên cứu, điều tra hoặc khảo sát chính thức.

Usage Note

"Findings" thường được sử dụng ở dạng số nhiều và đề cập đến những kết luận, phát hiện quan trọng hoặc đáng chú ý trong một nghiên cứu, điều tra, hoặc báo cáo. Nó mang tính khách quan, dựa trên bằng chứng và dữ liệu thu thập được. Khác với "results" (kết quả), "findings" nhấn mạnh vào ý nghĩa và tầm quan trọng của kết quả đó.

Prepositions

on of

on: Dùng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà các phát hiện tập trung vào. Ví dụ: findings on climate change. of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của các phát hiện. Ví dụ: findings of the investigation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + findings
  • research research findings
    (các phát hiện/kết quả nghiên cứu)
  • preliminary preliminary findings
    (các phát hiện/kết quả sơ bộ)
  • key key findings
    (các phát hiện/kết quả chính)
  • latest latest findings
    (các phát hiện/kết quả mới nhất)
  • significant significant findings
    (các phát hiện/kết quả quan trọng/đáng kể)
Verb + findings
  • present present findings
    (trình bày các phát hiện/kết quả)
  • publish publish findings
    (công bố các phát hiện/kết quả)
  • report report findings
    (báo cáo các phát hiện/kết quả)
  • discuss discuss findings
    (thảo luận các phát hiện/kết quả)
  • support support findings
    (ủng hộ/củng cố các phát hiện/kết quả)
Findings + Verb
  • suggest findings suggest
    (các phát hiện/kết quả gợi ý/cho thấy rằng)
  • indicate findings indicate
    (các phát hiện/kết quả chỉ ra rằng)
  • reveal findings reveal
    (các phát hiện/kết quả tiết lộ)

Idioms

  • the findings of (something)

    các phát hiện/kết quả của (cái gì)

    "The committee presented the findings of their investigation."

    (Ủy ban đã trình bày các kết quả từ cuộc điều tra của họ.)

  • based on the findings

    dựa trên các phát hiện/kết quả

    "Based on the findings, we recommend a change in policy."

    (Dựa trên các kết quả, chúng tôi đề xuất thay đổi chính sách.)

  • findings show/suggest/indicate that...

    các phát hiện/kết quả cho thấy/gợi ý/chỉ ra rằng...

    "The latest findings suggest that the new treatment is effective."

    (Các phát hiện mới nhất cho thấy phương pháp điều trị mới có hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

findings

danh từ
Lật mặt

những thông tin, kết quả được phát hiện ra sau quá trình nghiên cứu

"The findings of the study suggest a strong correlation between exercise and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research paper, whose findings confirm our hypothesis, will be published next month.
Bài nghiên cứu, mà những phát hiện của nó xác nhận giả thuyết của chúng tôi, sẽ được xuất bản vào tháng tới.
Phủ định
The initial findings, which were not conclusive, required further investigation.
Những phát hiện ban đầu, mà chưa mang tính kết luận, yêu cầu điều tra thêm.
Nghi vấn
Are these the findings which you mentioned in your report?
Đây có phải là những phát hiện mà bạn đã đề cập trong báo cáo của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the research team presents compelling findings, the company will invest more in the project.
Nếu nhóm nghiên cứu trình bày những phát hiện thuyết phục, công ty sẽ đầu tư nhiều hơn vào dự án.
Phủ định
If the committee doesn't consider these findings, they won't understand the full impact of the policy.
Nếu ủy ban không xem xét những phát hiện này, họ sẽ không hiểu được tác động đầy đủ của chính sách.
Nghi vấn
Will the public support the initiative if the findings are clearly communicated?
Liệu công chúng có ủng hộ sáng kiến ​​này nếu những phát hiện được truyền đạt rõ ràng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers' findings were presented at the conference.
Những phát hiện của các nhà nghiên cứu đã được trình bày tại hội nghị.
Phủ định
The committee's findings weren't considered satisfactory.
Những phát hiện của ủy ban không được coi là thỏa đáng.
Nghi vấn
Were the jury's findings unanimous?
Những phát hiện của bồi thẩm đoàn có nhất trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "findings".

Tầm quan trọng của bằng chứng và dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, y học, và pháp luật, 'findings' (các phát hiện, kết quả) đóng vai trò trung tâm. Các quyết định quan trọng thường được dựa trên bằng chứng và dữ liệu thu thập được. Việc công bố và thảo luận các 'findings' là một phần thiết yếu của quá trình kiểm chứng khoa học và đảm bảo tính minh bạch, khách quan.

Kiểm chứng khoa học và Phản biện

Trong giới học thuật và nghiên cứu, 'findings' phải trải qua quá trình 'peer review' (đánh giá đồng cấp) nghiêm ngặt trước khi được công bố. Điều này nhằm đảm bảo tính hợp lệ, độ tin cậy và khách quan của các kết quả. Khả năng các 'findings' được lặp lại bởi các nhà khoa học khác là một yếu tố then chốt để chúng được chấp nhận rộng rãi, củng cố nền tảng của tri thức khoa học.