(Top Banner Ad)
assumptions
B2
Danh từ B2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

assumptions

UK: /əˈsʌmpʃənz/ • US: /əˈsʌmpʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

giả định giả thuyết (trong ngữ cảnh nhất định) điều được cho là đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that are accepted as true or as certain to happen, without proof.

Vietnamese Meaning

Những điều được chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không cần bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These calculations are based on several assumptions."

    "Những tính toán này dựa trên một vài giả định."

  • "We are working on the assumption that prices will rise."

    "Chúng tôi đang làm việc dựa trên giả định rằng giá cả sẽ tăng."

  • "It was wrong of me to make assumptions about her intentions."

    "Tôi đã sai khi đưa ra những giả định về ý định của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume cho là, giả định, giả thiết
Noun assumption sự giả định, điều giả thiết
Adjective assumed được cho là, giả định (ví dụ: an assumed name - một cái tên giả)
Adjective unassuming khiêm tốn, không phô trương
Conjunction assuming giả sử rằng (ví dụ: Assuming it rains, we'll cancel the picnic.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere (ad- 'to' + sumere 'to take')
Late Latin
assumptio
Late Middle English
assumpcioun
Modern English
assumption

Nguồn gốc 'Nhận lấy' từ Latin

Từ 'assumption' bắt nguồn từ động từ Latin 'assumere', có nghĩa đen là 'nhận lấy' hoặc 'đảm nhận'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc 'coi một điều gì đó là đúng' mà không cần bằng chứng, giống như bạn 'nhận lấy' một ý tưởng và coi nó là sự thật.

Usage Note

Assumption (số ít) là một niềm tin hoặc ý tưởng mà người ta cho là đúng. Assumptions (số nhiều) thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các niềm tin hoặc giả định cơ bản mà một lập luận, kế hoạch hoặc hành động dựa trên đó. Khác với 'hypothesis' (giả thuyết) là một lời giải thích được đề xuất cho một hiện tượng, được đưa ra như một điểm khởi đầu để điều tra thêm. 'Presumption' (sự suy đoán) có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tin vào điều gì đó mà không có đủ bằng chứng.

Prepositions

about on based on

Ví dụ: 'assumptions about the future' (những giả định về tương lai), 'assumptions on which the plan is based' (những giả định mà kế hoạch dựa trên), 'based on the assumption that...' (dựa trên giả định rằng...). 'About' thường dùng để nói về chủ đề của giả định. 'On' và 'based on' nhấn mạnh rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc phụ thuộc vào giả định đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assumptions
  • basic assumptions
    (những giả định cơ bản)
  • common assumptions
    (những giả định phổ biến)
  • false assumptions
    (những giả định sai lầm)
  • underlying assumptions
    (những giả định ngầm, nền tảng)
  • reasonable assumptions
    (những giả định hợp lý)
Verb + assumptions
  • make assumptions
    (đưa ra giả định)
  • challenge assumptions
    (thách thức, chất vấn những giả định)
  • question assumptions
    (đặt câu hỏi, nghi ngờ những giả định)
  • be based on assumptions
    (dựa trên những giả định)
  • confirm assumptions
    (xác nhận những giả định)

Idioms

  • on the assumption that...

    với giả định rằng..., cho rằng...

    "We proceeded on the assumption that the funding would be approved."

    (Chúng tôi đã tiến hành với giả định rằng nguồn vốn sẽ được phê duyệt.)

  • to make assumptions about someone/something

    đưa ra nhận định/phỏng đoán (thường là vội vàng, thiếu căn cứ) về ai đó/cái gì đó

    "You should not make assumptions about people based on their appearance."

    (Bạn không nên phỏng đoán về người khác chỉ dựa trên vẻ bề ngoài của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assumptions

Danh từ
Lật mặt

Những điều được chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không cần bằng chứng.

"These calculations are based on several assumptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assumptions".

Giả định và Tư duy Phản biện

Trong giáo dục phương Tây, học sinh, sinh viên thường được khuyến khích đặt câu hỏi và thách thức các 'assumptions' (giả định ngầm) trong các bài viết, lập luận hay học thuyết. Đây được xem là một kỹ năng cốt lõi của tư duy phản biện (critical thinking), giúp phát triển khả năng phân tích sâu sắc và độc lập.

Giả định và Định kiến Ngầm (Unconscious Bias)

Trong bối cảnh xã hội, 'assumptions' liên quan chặt chẽ đến khái niệm định kiến ngầm (unconscious bias). Đó là khi chúng ta tự động đưa ra những giả định về người khác dựa trên giới tính, chủng tộc, hoặc nền tảng của họ mà không hề nhận ra. Nhận thức về những giả định này là bước đầu tiên để xây dựng một xã hội công bằng hơn.