(Top Banner Ad)
discoveries
B2
Danh từ B2 Khoa học, Nghiên cứu

discoveries

UK: /dɪˈskʌvəri/ • US: /dɪˈskʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

những khám phá các phát hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of discovering something, or something that is discovered.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình khám phá ra điều gì đó, hoặc một điều gì đó được khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discoveries of science have greatly improved our lives."

    "Những khám phá khoa học đã cải thiện đáng kể cuộc sống của chúng ta."

  • "The latest discoveries in medical research offer hope for a cure."

    "Những khám phá mới nhất trong nghiên cứu y học mang lại hy vọng về một phương pháp chữa bệnh."

  • "The archaeological discoveries revealed a lost civilization."

    "Những khám phá khảo cổ đã tiết lộ một nền văn minh đã mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discover khám phá, phát hiện
Noun discovery sự khám phá, phát hiện
Noun discoverer người khám phá
Adjective discoverable có thể khám phá, phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
descovrir
Middle English
discoveren
English
discover
English
discovery

Giải mã 'khám phá'

Từ 'discoveries' là dạng số nhiều của danh từ 'discovery', có nghĩa là 'sự khám phá, phát hiện'. Gốc từ 'discover' trong tiếng Anh được hình thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'không, đảo ngược hành động') và động từ 'cover' (nghĩa là 'che đậy'). Vì vậy, 'discover' theo nghĩa đen là 'gỡ bỏ sự che đậy', tức là làm lộ ra điều gì đó hoặc tìm thấy nó lần đầu tiên.

Usage Note

Từ 'discovery' nhấn mạnh việc tìm ra một điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng biết đến trước đây. Khác với 'invention' (phát minh), 'discovery' là tìm ra cái đã tồn tại nhưng chưa được biết đến, còn 'invention' là tạo ra cái mới. Ví dụ, khám phá ra châu Mỹ là 'discovery', còn phát minh ra bóng đèn là 'invention'.

Prepositions

of about

Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến đối tượng được khám phá (ví dụ: discoveries of science). 'About' thường liên quan đến việc khám phá ra thông tin hoặc sự thật về một chủ đề nào đó (ví dụ: discoveries about the human body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discoveries
  • scientific scientific discoveries
    (những khám phá khoa học)
  • major major discoveries
    (những khám phá lớn/chính yếu)
  • recent recent discoveries
    (những khám phá gần đây)
  • new new discoveries
    (những khám phá mới)
  • groundbreaking groundbreaking discoveries
    (những khám phá mang tính đột phá)
Verb + discoveries
  • make make discoveries
    (thực hiện/tạo ra các khám phá)
  • lead to lead to discoveries
    (dẫn đến những khám phá)
  • fund fund discoveries
    (tài trợ cho các khám phá)
  • celebrate celebrate discoveries
    (ăn mừng/tôn vinh các khám phá)
Discoveries + Preposition
  • in discoveries in physics
    (những khám phá trong vật lý)
  • about discoveries about the universe
    (những khám phá về vũ trụ)

Idioms

  • make new discoveries

    thực hiện những khám phá mới

    "Scientists continue to make new discoveries that change our understanding of the world."

    (Các nhà khoa học tiếp tục thực hiện những khám phá mới làm thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.)

  • the thrill of new discoveries

    niềm phấn khích từ những khám phá mới

    "For many researchers, the thrill of new discoveries is what drives their passion."

    (Đối với nhiều nhà nghiên cứu, niềm phấn khích từ những khám phá mới là điều thúc đẩy niềm đam mê của họ.)

  • an age of discoveries

    một thời đại của những khám phá (thường là lịch sử)

    "The 15th and 16th centuries were an age of discoveries, leading to new maps and global trade routes."

    (Thế kỷ 15 và 16 là một thời đại của những khám phá, dẫn đến các bản đồ mới và các tuyến đường thương mại toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discoveries

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình khám phá ra điều gì đó, hoặc một điều gì đó được khám phá.

"The discoveries of science have greatly improved our lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist made significant discoveries, didn't he?
Nhà khoa học đã thực hiện những khám phá quan trọng, phải không?
Phủ định
There weren't any major discoveries at the site, were there?
Không có khám phá lớn nào tại địa điểm đó, phải không?
Nghi vấn
These are important discoveries, aren't they?
Đây là những khám phá quan trọng, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the scientist had announced his groundbreaking discovery earlier.
Tôi ước rằng nhà khoa học đã công bố khám phá đột phá của mình sớm hơn.
Phủ định
If only they hadn't dismissed the initial discoveries as insignificant.
Giá như họ đã không bác bỏ những khám phá ban đầu là không đáng kể.
Nghi vấn
I wish the government would fund more scientific discoveries, wouldn't you?
Tôi ước chính phủ sẽ tài trợ cho nhiều khám phá khoa học hơn, bạn có ước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discoveries".

Khoảnh khắc 'Eureka!'

Trong văn hóa phương Tây, khoảnh khắc 'Eureka!' gắn liền với nhà toán học Hy Lạp cổ đại Archimedes. Ông được cho là đã thốt lên 'Eureka!' (tiếng Hy Lạp nghĩa là 'Tôi tìm thấy rồi!') khi phát hiện ra định luật về sức nổi trong lúc tắm. Cụm từ này giờ đây dùng để chỉ khoảnh khắc 'bừng sáng' khi đột nhiên có một khám phá hay nhận ra một giải pháp quan trọng.

Giá trị của sự khám phá khoa học

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, những khám phá khoa học được đánh giá rất cao và thường được công nhận bằng các giải thưởng danh giá như Giải Nobel. Chúng không chỉ mở rộng tri thức nhân loại mà còn thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ, y học và cải thiện chất lượng cuộc sống.