finisher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that completes something, especially a task or race.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc cuộc đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the first finisher in the marathon."
"Anh ấy là người hoàn thành đầu tiên trong cuộc đua marathon."
-
"She is a strong finisher and always does her best."
"Cô ấy là một người có khả năng hoàn thành tốt và luôn cố gắng hết mình."
-
"The wood finisher gave the table a beautiful shine."
"Lớp phủ gỗ đã mang lại cho chiếc bàn một vẻ sáng bóng tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'finisher' emphasizes the act of bringing something to a successful conclusion. In the context of a race, it refers specifically to someone who crosses the finish line. It can also refer to a product or substance used as a final coat or treatment.
Prepositions
'Finisher of': indicates what is being completed (e.g., finisher of a project). 'Finisher in': Can indicate performance in something (e.g. finisher in a race).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong finisher (một người hoàn thành mạnh mẽ/kết thúc tốt)
-
good a good finisher (một người hoàn thành tốt)
-
clinical a clinical finisher (một người dứt điểm sắc bén/hiệu quả (thường trong thể thao))
-
natural a natural finisher (một người có năng khiếu bẩm sinh trong việc hoàn thành/dứt điểm)
-
proven a proven finisher (một người đã chứng tỏ khả năng hoàn thành)
-
race a race finisher (một người hoàn thành cuộc đua)
-
goal a goal finisher (một người dứt điểm ghi bàn)
-
project a project finisher (một người hoàn thành dự án)
Idioms
-
He's a finisher.
Anh ấy là người có khả năng hoàn thành công việc/kết thúc vấn đề một cách hiệu quả.
"Our team needed a reliable person for the final stages of the project, and John proved he's a finisher."
(Đội của chúng tôi cần một người đáng tin cậy cho giai đoạn cuối của dự án, và John đã chứng tỏ anh ấy là người có khả năng hoàn thành tốt.)
-
A clinical finisher
Một người dứt điểm sắc bén, hiệu quả, thường trong thể thao (ghi bàn, ghi điểm).
"The coach said the team needs a clinical finisher who can score from any position."
(Huấn luyện viên nói rằng đội cần một tiền đạo dứt điểm sắc bén, người có thể ghi bàn từ mọi vị trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finisher
nounNgười hoặc vật hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc cuộc đua.
"He was the first finisher in the marathon."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a strong finisher, isn't he? |
Anh ấy là một người về đích mạnh mẽ, đúng không? |
| Phủ định | She isn't the only finisher, is she? |
Cô ấy không phải là người về đích duy nhất, phải không? |
| Nghi vấn | The finisher has already won, hasn't he? |
Người về đích đã thắng rồi, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race ends, he will have become a seasoned finisher, completing every marathon this year. |
Đến khi cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ trở thành một người về đích dày dạn kinh nghiệm, hoàn thành mọi cuộc marathon trong năm nay. |
| Phủ định | She won't have become a top finisher by next month if she doesn't improve her stamina. |
Cô ấy sẽ không trở thành một người về đích hàng đầu vào tháng tới nếu cô ấy không cải thiện sức bền của mình. |
| Nghi vấn | Will he have been a consistent finisher throughout the season? |
Liệu anh ấy có phải là một người về đích ổn định trong suốt mùa giải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a better finisher so I could win more races. |
Tôi ước gì mình là một người về đích tốt hơn để có thể thắng nhiều cuộc đua hơn. |
| Phủ định | If only he weren't such a slow finisher, the team would have won the championship. |
Giá mà anh ấy không phải là một người về đích chậm chạp như vậy, thì đội đã vô địch rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish you were a stronger finisher to secure the deal? |
Bạn có ước mình là một người kết thúc mạnh mẽ hơn để chốt được thỏa thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finisher".
