(Top Banner Ad)
finisher
B2
noun B2 General

finisher

UK: /ˈfɪnɪʃər/ • US: /ˈfɪnɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người hoàn thành chất phủ bóng người về đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that completes something, especially a task or race.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the first finisher in the marathon."

    "Anh ấy là người hoàn thành đầu tiên trong cuộc đua marathon."

  • "She is a strong finisher and always does her best."

    "Cô ấy là một người có khả năng hoàn thành tốt và luôn cố gắng hết mình."

  • "The wood finisher gave the table a beautiful shine."

    "Lớp phủ gỗ đã mang lại cho chiếc bàn một vẻ sáng bóng tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish kết thúc, hoàn thành
Noun finish sự kết thúc, phần cuối, công đoạn hoàn thiện
Adjective finished đã hoàn thành, hoàn tất
Noun finishing sự hoàn thiện, công đoạn cuối
Adjective final cuối cùng, chung kết
Adverb finally cuối cùng thì, sau cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finire
Old French
finir
Middle English
finishen
English
finish
English
finisher

Hành trình của 'finisher' từ ý nghĩa 'kết thúc'

Từ 'finisher' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'finis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ 'finis' đã phát triển thành động từ 'finire' (hoàn thành) trong tiếng Latin, rồi thành 'finir' trong tiếng Pháp cổ và 'finishen' trong tiếng Anh trung cổ. Cuối cùng, nó trở thành 'finish' trong tiếng Anh hiện đại. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'finish', chúng ta có 'finisher', mang nghĩa 'người hoàn thành' hoặc 'cái hoàn thành', nhấn mạnh vai trò của ai đó hoặc thứ gì đó trong việc kết thúc một quá trình hay một mục tiêu.

Usage Note

The word 'finisher' emphasizes the act of bringing something to a successful conclusion. In the context of a race, it refers specifically to someone who crosses the finish line. It can also refer to a product or substance used as a final coat or treatment.

Prepositions

of in

'Finisher of': indicates what is being completed (e.g., finisher of a project). 'Finisher in': Can indicate performance in something (e.g. finisher in a race).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finisher
  • strong a strong finisher
    (một người hoàn thành mạnh mẽ/kết thúc tốt)
  • good a good finisher
    (một người hoàn thành tốt)
  • clinical a clinical finisher
    (một người dứt điểm sắc bén/hiệu quả (thường trong thể thao))
  • natural a natural finisher
    (một người có năng khiếu bẩm sinh trong việc hoàn thành/dứt điểm)
  • proven a proven finisher
    (một người đã chứng tỏ khả năng hoàn thành)
Noun + finisher
  • race a race finisher
    (một người hoàn thành cuộc đua)
  • goal a goal finisher
    (một người dứt điểm ghi bàn)
  • project a project finisher
    (một người hoàn thành dự án)

Idioms

  • He's a finisher.

    Anh ấy là người có khả năng hoàn thành công việc/kết thúc vấn đề một cách hiệu quả.

    "Our team needed a reliable person for the final stages of the project, and John proved he's a finisher."

    (Đội của chúng tôi cần một người đáng tin cậy cho giai đoạn cuối của dự án, và John đã chứng tỏ anh ấy là người có khả năng hoàn thành tốt.)

  • A clinical finisher

    Một người dứt điểm sắc bén, hiệu quả, thường trong thể thao (ghi bàn, ghi điểm).

    "The coach said the team needs a clinical finisher who can score from any position."

    (Huấn luyện viên nói rằng đội cần một tiền đạo dứt điểm sắc bén, người có thể ghi bàn từ mọi vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finisher

noun
Lật mặt

Người hoặc vật hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc cuộc đua.

"He was the first finisher in the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong finisher, isn't he?
Anh ấy là một người về đích mạnh mẽ, đúng không?
Phủ định
She isn't the only finisher, is she?
Cô ấy không phải là người về đích duy nhất, phải không?
Nghi vấn
The finisher has already won, hasn't he?
Người về đích đã thắng rồi, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race ends, he will have become a seasoned finisher, completing every marathon this year.
Đến khi cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ trở thành một người về đích dày dạn kinh nghiệm, hoàn thành mọi cuộc marathon trong năm nay.
Phủ định
She won't have become a top finisher by next month if she doesn't improve her stamina.
Cô ấy sẽ không trở thành một người về đích hàng đầu vào tháng tới nếu cô ấy không cải thiện sức bền của mình.
Nghi vấn
Will he have been a consistent finisher throughout the season?
Liệu anh ấy có phải là một người về đích ổn định trong suốt mùa giải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a better finisher so I could win more races.
Tôi ước gì mình là một người về đích tốt hơn để có thể thắng nhiều cuộc đua hơn.
Phủ định
If only he weren't such a slow finisher, the team would have won the championship.
Giá mà anh ấy không phải là một người về đích chậm chạp như vậy, thì đội đã vô địch rồi.
Nghi vấn
Do you wish you were a stronger finisher to secure the deal?
Bạn có ước mình là một người kết thúc mạnh mẽ hơn để chốt được thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finisher".

Huy chương hoàn thành (Finisher's Medal)

Trong các cuộc thi đấu thể thao sức bền như marathon, ba môn phối hợp (triathlon), những người hoàn thành cuộc đua (finishers) thường được trao huy chương 'finisher's medal'. Đây không chỉ là một phần thưởng mà còn là biểu tượng của sự kiên trì, nỗ lực vượt qua thử thách và hoàn thành mục tiêu, bất kể thứ hạng. Việc nhận được huy chương này là một thành tựu đáng tự hào.

Giá trị của người 'hoàn thành công việc'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc, việc được coi là một 'finisher' (người luôn hoàn thành công việc) là một phẩm chất rất được đề cao. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, trách nhiệm và khả năng mang lại kết quả cuối cùng. Những người có danh tiếng là 'finisher' thường được giao phó những nhiệm vụ quan trọng và có giá trị cao.