coup de grâce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final blow or shot given to kill a wounded person or animal to relieve their suffering; an action or event that serves as the culmination of a series of adverse circumstances.
Vietnamese Meaning
Đòn kết liễu; cú đánh ân huệ (để chấm dứt đau khổ); hành động hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi các hoàn cảnh bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's financial troubles were already severe, and the sudden resignation of the CEO was the coup de grâce."
"Những khó khăn tài chính của công ty đã rất nghiêm trọng, và việc CEO đột ngột từ chức là đòn kết liễu."
-
"The bad weather was the coup de grâce for our picnic plans."
"Thời tiết xấu là đòn kết liễu cho kế hoạch dã ngoại của chúng tôi."
-
"His missed penalty was the coup de grâce for his team's chances of winning."
"Quả phạt đền hỏng ăn của anh ấy là đòn kết liễu cho cơ hội chiến thắng của đội anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là "stroke of grace". Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao để chỉ hành động cuối cùng chấm dứt sự đau khổ của ai đó hoặc kết thúc một cuộc thi. Theo nghĩa bóng, nó đề cập đến một hành động hoặc sự kiện khiến một tình huống vốn đã tồi tệ trở nên hoàn toàn không thể cứu vãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver the coup de grâce (tung đòn kết liễu, giáng đòn chí tử)
-
deal deal the coup de grâce (giáng đòn kết liễu, thực hiện đòn chí tử)
-
administer administer the coup de grâce (thực hiện đòn kết liễu, ban đòn chí tử)
-
final the final coup de grâce (đòn kết liễu cuối cùng)
-
ultimate the ultimate coup de grâce (đòn kết liễu tối hậu)
Idioms
-
the coup de grâce
Đòn kết liễu, đòn chí tử; hành động cuối cùng mang tính quyết định.
"The company was already struggling, and the new competitor's aggressive pricing was the coup de grâce."
(Công ty đã gặp khó khăn rồi, và chính sách giá cạnh tranh mạnh mẽ của đối thủ mới chính là đòn kết liễu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coup de grâce
Danh từĐòn kết liễu; cú đánh ân huệ (để chấm dứt đau khổ); hành động hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi các hoàn cảnh bất lợi.
"The company's financial troubles were already severe, and the sudden resignation of the CEO was the coup de grâce."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiations had succeeded, the final agreement would be the coup de grâce for the long-standing dispute. |
Nếu các cuộc đàm phán thành công, thỏa thuận cuối cùng sẽ là đòn kết liễu cho tranh chấp kéo dài. |
| Phủ định | If he hadn't aimed for a coup de grâce with that risky investment, he might still be financially secure today. |
Nếu anh ta không nhắm đến đòn kết liễu bằng khoản đầu tư mạo hiểm đó, có lẽ anh ta vẫn ổn định về tài chính đến ngày nay. |
| Nghi vấn | If the company had presented a better offer, would that have been the coup de grâce that finalized the merger? |
Nếu công ty đưa ra một lời đề nghị tốt hơn, liệu đó có phải là đòn kết liễu để hoàn tất việc sáp nhập không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final blow is his coup de grâce. |
Đòn cuối cùng là cú kết liễu của anh ấy. |
| Phủ định | He does not consider the current situation a coup de grâce. |
Anh ấy không coi tình huống hiện tại là một cú kết liễu. |
| Nghi vấn | Does she think that move is a coup de grâce? |
Cô ấy có nghĩ rằng hành động đó là một cú kết liễu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coup de grâce".
