(Top Banner Ad)
infinite
B2
Tính từ B2 Toán học, Triết học, Đời sống hàng ngày

infinite

UK: /ˈɪnfɪnət/ • US: /ˈɪnfənət/

Nghĩa tiếng Việt

vô hạn bất tận không đếm xuể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limitless or endless in space, extent, or size; impossible to measure or calculate.

Vietnamese Meaning

Vô hạn, không giới hạn về không gian, phạm vi hoặc kích thước; không thể đo lường hoặc tính toán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universe is considered to be infinite."

    "Vũ trụ được cho là vô hạn."

  • "She has infinite patience when dealing with children."

    "Cô ấy có sự kiên nhẫn vô hạn khi đối xử với trẻ con."

  • "The possibilities are infinite."

    "Các khả năng là vô hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infinity sự vô hạn, vô cực
Adverb infinitely một cách vô hạn, vô cùng
Adjective (Antonym) finite có giới hạn, hữu hạn
Noun (Antonym) finitude tính hữu hạn, sự hữu hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Triết học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus
Old French
infinit
Middle English
infinit
English
infinite

Nguồn gốc từ Latin

'Infinite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infinitus'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'finitus' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'có giới hạn'). Vì vậy, 'infinitus' ban đầu có nghĩa là 'không có giới hạn' hoặc 'không kết thúc', chính xác như nghĩa của 'infinite' ngày nay.

Usage Note

Từ 'infinite' thường được dùng để chỉ những thứ không có giới hạn rõ ràng, có thể về mặt vật lý (như vũ trụ) hoặc trừu tượng (như tình yêu). Khác với 'endless' (vô tận), 'infinite' nhấn mạnh vào sự vượt quá khả năng đo đếm, tính toán. 'Unlimited' cũng mang nghĩa không giới hạn, nhưng thường dùng để chỉ những thứ có thể bị giới hạn nhưng hiện tại không bị.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', thường mang ý nghĩa 'vô hạn trong...'. Ví dụ: 'infinite in scope' (vô hạn về phạm vi). Khi đi với 'with', thường diễn tả 'với sự vô hạn của...'. Ví dụ: 'with infinite patience' (với sự kiên nhẫn vô hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Infinite + Noun
  • possibilities infinite possibilities
    (những khả năng vô tận)
  • wisdom infinite wisdom
    (trí tuệ vô hạn)
  • patience infinite patience
    (sự kiên nhẫn vô bờ)
  • number an infinite number of X
    (một số lượng X vô hạn)
  • space infinite space
    (không gian vô tận)
Adverb + infinite
  • truly truly infinite
    (thực sự vô hạn)
  • virtually virtually infinite
    (gần như vô hạn)

Idioms

  • to infinity and beyond

    Đến vô tận và xa hơn nữa (một khẩu hiệu thể hiện tinh thần không ngừng vươn tới)

    "Buzz Lightyear's catchphrase, 'To infinity and beyond!', perfectly captures his adventurous spirit."

    (Câu nói nổi tiếng của Buzz Lightyear, 'Đến vô tận và xa hơn nữa!', lột tả hoàn hảo tinh thần phiêu lưu của anh ấy.)

  • an infinite amount/number of something

    Một lượng/số lượng vô hạn của cái gì đó

    "The universe contains an infinite number of stars."

    (Vũ trụ chứa một số lượng ngôi sao vô hạn.)

  • have infinite patience

    Có sự kiên nhẫn vô bờ bến

    "Teaching young children requires a teacher to have infinite patience."

    (Dạy trẻ nhỏ đòi hỏi giáo viên phải có sự kiên nhẫn vô bờ bến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infinite

Tính từ
Lật mặt

Vô hạn, không giới hạn về không gian, phạm vi hoặc kích thước; không thể đo lường hoặc tính toán được.

"The universe is considered to be infinite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinite".

Biểu tượng Vô cực (Infinity Symbol)

Trong văn hóa phương Tây và toán học, biểu tượng '∞' (lemniscate) được dùng để đại diện cho sự vô cực hoặc vô hạn. Nó thường xuất hiện trong trang sức, nghệ thuật và hình xăm như một biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu, sự kết nối không ngừng nghỉ, hoặc vòng đời bất tận.

Khái niệm trong Triết học và Khoa học

Khái niệm 'vô hạn' không chỉ là một thuật ngữ toán học mà còn là một chủ đề sâu sắc trong triết học và khoa học. Nó liên quan đến các ý tưởng về không gian vô tận của vũ trụ, thời gian vĩnh cửu, và thậm chí là tiềm năng không giới hạn của con người. Nhiều tôn giáo cũng đề cập đến khái niệm về một thực thể tối cao có quyền năng và sự tồn tại vô hạn.