fire appliance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle equipped with firefighting equipment, such as a fire engine or fire truck.
Vietnamese Meaning
Phương tiện được trang bị thiết bị chữa cháy, chẳng hạn như xe cứu hỏa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire appliance arrived quickly at the scene of the accident."
"Xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng."
-
"Modern fire appliances are equipped with sophisticated rescue tools."
"Các xe cứu hỏa hiện đại được trang bị các công cụ cứu hộ tinh vi."
-
"The department's newest fire appliance is a ladder truck with a 100-foot aerial."
"Xe cứu hỏa mới nhất của sở là xe thang với thang trên không dài 100 feet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | firefighter | Lính cứu hỏa, người chữa cháy |
| Noun | fire engine | Xe cứu hỏa |
| Noun | fire extinguisher | Bình chữa cháy |
| Noun | fire station | Trạm cứu hỏa |
| Adjective | firefighting | Thuộc về việc chữa cháy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fire appliance' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức hơn so với 'fire engine' hay 'fire truck'. Nó bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm các loại xe được trang bị cho mục đích chữa cháy và cứu hộ nói chung, không chỉ xe bơm nước. Trong khi 'fire engine' và 'fire truck' có thể được dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, 'fire appliance' nhấn mạnh vào chức năng và thiết bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern fire appliance (thiết bị chữa cháy hiện đại)
-
specialized specialized fire appliance (thiết bị chữa cháy chuyên dụng)
-
essential essential fire appliance (thiết bị chữa cháy thiết yếu)
-
operate operate a fire appliance (vận hành một thiết bị chữa cháy)
-
maintain maintain fire appliances (bảo trì các thiết bị chữa cháy)
-
deploy deploy fire appliances (triển khai các thiết bị chữa cháy)
Idioms
-
deploy a fire appliance
triển khai một thiết bị chữa cháy (mang ra sử dụng)
"The fire brigade quickly deployed a fire appliance to the scene."
(Đội cứu hỏa nhanh chóng triển khai một thiết bị chữa cháy đến hiện trường.)
-
a fully equipped fire appliance
một thiết bị chữa cháy được trang bị đầy đủ
"They ensured every fire appliance was fully equipped before the shift."
(Họ đảm bảo mọi thiết bị chữa cháy đều được trang bị đầy đủ trước ca làm việc.)
-
on board a fire appliance
trên một thiết bị chữa cháy (như xe cứu hỏa)
"Firefighters were seen on board a fire appliance, rushing to the emergency."
(Các lính cứu hỏa được nhìn thấy trên một thiết bị chữa cháy, đang vội vã đến chỗ khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fire appliance
NounPhương tiện được trang bị thiết bị chữa cháy, chẳng hạn như xe cứu hỏa.
"The fire appliance arrived quickly at the scene of the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire appliance".
