(Top Banner Ad)
firehouse
B1
danh từ B1 An toàn công cộng

firehouse

UK: /ˈfaɪəˌhaʊs/ • US: /ˈfaɪərˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

trạm cứu hỏa nhà cứu hỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building housing firefighters and fire engines.

Vietnamese Meaning

Tòa nhà nơi đóng quân của lính cứu hỏa và xe cứu hỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire engine sped out of the firehouse."

    "Chiếc xe cứu hỏa lao nhanh ra khỏi trạm cứu hỏa."

  • "He works at the local firehouse."

    "Anh ấy làm việc tại trạm cứu hỏa địa phương."

  • "The children visited the firehouse during a school trip."

    "Bọn trẻ đã đến thăm trạm cứu hỏa trong một chuyến đi của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Verb fire sa thải; khai hỏa (súng)
Noun house nhà, căn nhà
Verb house cho trú ngụ, chứa chấp
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun firefighting công việc chữa cháy, sự chữa cháy
Adjective firefighting thuộc về chữa cháy

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr
Old English
hus
English
firehouse

Nguồn gốc của từ 'firehouse'

Từ 'firehouse' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành tố 'fire' (lửa) và 'house' (ngôi nhà). Về cơ bản, nó có nghĩa đen là 'ngôi nhà dành cho lửa', ám chỉ tòa nhà nơi lính cứu hỏa và các thiết bị chữa cháy được đặt. Nguồn gốc của các thành tố 'fire' (từ tiếng Anh cổ 'fyr') và 'house' (từ tiếng Anh cổ 'hus') đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'firehouse' thường được sử dụng để chỉ trạm cứu hỏa, là nơi làm việc và sinh hoạt của lính cứu hỏa, đồng thời là nơi đậu xe cứu hỏa và các thiết bị cứu hỏa khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng như một 'ngôi nhà' cho lính cứu hỏa và phương tiện của họ.

Prepositions

at near

'At the firehouse' chỉ vị trí cụ thể bên trong hoặc tại trạm cứu hỏa. 'Near the firehouse' chỉ vị trí gần trạm cứu hỏa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firehouse
  • local local firehouse
    (trạm cứu hỏa địa phương)
  • busy busy firehouse
    (trạm cứu hỏa bận rộn)
  • historic historic firehouse
    (trạm cứu hỏa lịch sử)
Verb + firehouse
  • visit visit a firehouse
    (ghé thăm một trạm cứu hỏa)
  • pass pass the firehouse
    (đi ngang qua trạm cứu hỏa)
  • staff staff the firehouse
    (bố trí nhân sự cho trạm cứu hỏa)
Noun + firehouse (as compound)
  • firehouse firehouse door
    (cửa nhà cứu hỏa)
  • firehouse firehouse kitchen
    (nhà bếp của trạm cứu hỏa)

Idioms

  • firehouse dog

    chó cứu hỏa (thường là chó đốm, một biểu tượng truyền thống của trạm cứu hỏa)

    "The friendly firehouse dog often greets children during tours."

    (Con chó cứu hỏa thân thiện thường chào đón trẻ em trong các chuyến tham quan.)

  • firehouse pole

    cột trượt (một cột dọc trong trạm cứu hỏa cho phép lính cứu hỏa trượt nhanh từ tầng trên xuống)

    "Kids are always fascinated by the famous firehouse pole."

    (Trẻ em luôn bị mê hoặc bởi chiếc cột trượt nổi tiếng ở trạm cứu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firehouse

danh từ
Lật mặt

Tòa nhà nơi đóng quân của lính cứu hỏa và xe cứu hỏa.

"The fire engine sped out of the firehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firehouse".

Trung tâm cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, các trạm cứu hỏa không chỉ là nơi làm việc của lính cứu hỏa mà còn đóng vai trò là một phần quan trọng của cộng đồng. Chúng thường tổ chức các sự kiện 'mở cửa' (open house), cung cấp các buổi giáo dục về an toàn cháy nổ, và là điểm tập kết cho các hoạt động cộng đồng.

Chó đốm (Dalmatian) và trạm cứu hỏa

Chó đốm (Dalmatian) từ lâu đã trở thành biểu tượng gắn liền với các trạm cứu hỏa. Trong quá khứ, chúng được huấn luyện để chạy theo xe ngựa kéo của lính cứu hỏa, giúp dọn đường và bảo vệ ngựa cùng thiết bị. Ngày nay, dù không còn kéo xe, chó đốm vẫn thường được nuôi làm linh vật tại các trạm cứu hỏa, duy trì một truyền thống đáng yêu.