(Top Banner Ad)
fire alarm
A2
danh từ A2 An toàn và Phòng cháy Chữa cháy

fire alarm

UK: /ˈfaɪər əˌlɑːm/ • US: /ˈfaɪər əˌlɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

chuông báo cháy còi báo cháy hệ thống báo cháy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that makes a loud noise to warn people that there is a fire.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra tiếng ồn lớn để cảnh báo mọi người về hỏa hoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire alarm went off, and everyone evacuated the building."

    "Chuông báo cháy vang lên và mọi người sơ tán khỏi tòa nhà."

  • "She pulled the fire alarm when she saw smoke coming from the kitchen."

    "Cô ấy kéo chuông báo cháy khi thấy khói bốc ra từ nhà bếp."

  • "Regular fire alarm testing is crucial for workplace safety."

    "Kiểm tra chuông báo cháy định kỳ là rất quan trọng đối với sự an toàn tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fire drill buổi tập dượt phòng cháy chữa cháy
Adjective alarmed hoảng sợ, lo lắng
Adjective alarming đáng báo động, gây lo ngại
Noun alarm clock đồng hồ báo thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn và Phòng cháy Chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūiriz
Old English
fȳr
English
fire
Old Italian
all'arme
Old French
alarme
English
alarm
English (compound)
fire alarm

Nguồn gốc từ 'fire' và 'alarm'

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc từ tiếng German cổ *fūiriz, chỉ sự cháy. Từ 'alarm' (báo động) đến từ tiếng Ý cổ 'all'arme' nghĩa là 'tới vũ khí!', một tiếng kêu gọi quân lính vào vị trí sẵn sàng chiến đấu. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'fire alarm', nó tạo nên ý nghĩa một thiết bị báo động khi có lửa, kêu gọi mọi người phản ứng với nguy hiểm cháy nổ.

Usage Note

Thường được lắp đặt trong các tòa nhà, văn phòng, trường học và các khu vực công cộng khác. Nó có thể được kích hoạt bằng tay (bằng cách kéo cần gạt) hoặc tự động (bởi các cảm biến khói hoặc nhiệt). 'Fire alarm' nhấn mạnh vào chức năng cảnh báo cháy, khác với 'smoke detector' chỉ phát hiện khói.

Prepositions

on in

'on' (the fire alarm): trên thiết bị báo cháy (vị trí). 'in' (a fire alarm system): trong một hệ thống báo cháy (là một phần của hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fire alarm
  • pull pull the fire alarm
    (kéo chuông báo cháy)
  • set off set off the fire alarm
    (kích hoạt chuông báo cháy)
  • hear hear the fire alarm
    (nghe thấy chuông báo cháy)
  • ignore ignore the fire alarm
    (phớt lờ chuông báo cháy)
Adjective + fire alarm
  • false a false fire alarm
    (một chuông báo cháy giả)
  • loud a loud fire alarm
    (chuông báo cháy ầm ĩ)
Noun + fire alarm (as a system/type)
  • fire alarm fire alarm system
    (hệ thống báo cháy)

Idioms

  • pull the fire alarm (metaphorical)

    báo hiệu tình trạng khẩn cấp (thường là quá sớm hoặc không cần thiết)

    "She's always pulling the fire alarm about small issues."

    (Cô ấy luôn làm quá mọi chuyện lên như thể báo động khẩn cấp về những vấn đề nhỏ nhặt.)

  • set off the fire alarm

    kích hoạt chuông báo cháy (nghĩa đen hoặc gây ra một phản ứng mạnh mẽ)

    "The burnt toast set off the fire alarm."

    (Miếng bánh mì cháy đã kích hoạt chuông báo cháy.)

  • a false fire alarm

    một cảnh báo sai, một mối lo không có thật

    "Thankfully, it was just a false fire alarm, and there was no real danger."

    (May mắn thay, đó chỉ là một chuông báo cháy giả, không có nguy hiểm thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire alarm

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra tiếng ồn lớn để cảnh báo mọi người về hỏa hoạn.

"The fire alarm went off, and everyone evacuated the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building had been properly maintained, the fire alarm would be working now.
Nếu tòa nhà được bảo trì đúng cách, thì chuông báo cháy đã hoạt động rồi.
Phủ định
If she had not ignored the regulations, there wouldn't be a malfunctioning fire alarm now.
Nếu cô ấy không phớt lờ các quy định, thì bây giờ đã không có chuông báo cháy bị trục trặc.
Nghi vấn
If they had installed a better system, would the fire alarm be more reliable now?
Nếu họ đã lắp đặt một hệ thống tốt hơn, thì bây giờ chuông báo cháy có đáng tin cậy hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fire alarm had not malfunctioned, the firefighters would have arrived sooner.
Nếu chuông báo cháy không bị trục trặc, lính cứu hỏa đã đến sớm hơn.
Phủ định
If the students had not ignored the fire alarm, they could not have been trapped in the building.
Nếu học sinh không phớt lờ chuông báo cháy, họ đã không bị mắc kẹt trong tòa nhà.
Nghi vấn
Would the building have been saved if someone had heard the fire alarm earlier?
Liệu tòa nhà có thể được cứu nếu ai đó nghe thấy chuông báo cháy sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire alarm".

Diễn tập phòng cháy chữa cháy

Ở các nước phương Tây, việc diễn tập phòng cháy chữa cháy (fire drill) là bắt buộc và rất phổ biến trong trường học, công sở. Mọi người được hướng dẫn cách sơ tán an toàn khi chuông báo cháy kêu, giúp hình thành ý thức và kỹ năng ứng phó khẩn cấp và biết lắng nghe fire alarm.

Hậu quả của việc báo cháy giả

Việc cố ý kéo chuông báo cháy giả (pulling a false fire alarm) là một hành vi nghiêm trọng và có thể bị phạt nặng về pháp luật, bao gồm tiền phạt lớn hoặc thậm chí là án tù. Điều này nhằm ngăn chặn việc lãng phí tài nguyên của lực lượng cứu hỏa và tránh gây hoảng loạn không cần thiết.