(Top Banner Ad)
fireman
A2
danh từ A2 Nghề nghiệp

fireman

UK: /ˈfaɪəmən/ • US: /ˈfaɪərmən/

Nghĩa tiếng Việt

lính cứu hỏa nhân viên cứu hỏa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to extinguish fires.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là dập tắt các đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireman rescued a child from the burning building."

    "Người lính cứu hỏa đã cứu một đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "He joined the fire department as a fireman."

    "Anh ấy gia nhập sở cứu hỏa với tư cách là một lính cứu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fireman lính cứu hỏa (chỉ nam giới)
Noun firewoman nữ lính cứu hỏa
Noun firefighter lính cứu hỏa (từ trung tính, chỉ cả nam và nữ)
Noun firefighting công việc chữa cháy, hoạt động chữa cháy
Noun firehouse trạm cứu hỏa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fȳr (fire)
Old English
mann (man)
Modern English
fireman

Nguồn gốc từ 'lửa' và 'người'

Từ 'fireman' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh cổ: 'fȳr' (lửa) và 'mann' (người). Nó ra đời từ cuối thế kỷ 17 để chỉ một người có nhiệm vụ dập tắt lửa và bảo vệ cộng đồng khỏi hỏa hoạn. Cách gọi này đơn giản nhưng hiệu quả, mô tả rõ ràng vai trò quan trọng của họ trong xã hội.

Usage Note

Từ "fireman" có xu hướng được thay thế bằng "firefighter" để thể hiện sự trung lập về giới tính, dù "fireman" vẫn được sử dụng, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc cụ thể.

Prepositions

N/A

Không áp dụng

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fireman
  • brave brave fireman
    (lính cứu hỏa dũng cảm)
  • dedicated dedicated fireman
    (lính cứu hỏa tận tâm)
  • volunteer volunteer fireman
    (lính cứu hỏa tình nguyện)
Verb + fireman
  • become a become a fireman
    (trở thành lính cứu hỏa)
  • call the call the fireman
    (gọi lính cứu hỏa)
  • train as a train as a fireman
    (huấn luyện để trở thành lính cứu hỏa)
fireman's + Noun
  • fireman's fireman's helmet
    (mũ bảo hiểm của lính cứu hỏa)
  • fireman's fireman's pole
    (cột trượt của lính cứu hỏa (trong trạm cứu hỏa))
  • fireman's fireman's axe
    (rìu của lính cứu hỏa)

Idioms

  • fireman's carry

    cách bế/cõng vác qua vai (kiểu lính cứu hỏa để di chuyển người bị thương hoặc bất tỉnh)

    "The rescue worker used a fireman's carry to get the injured person to safety."

    (Nhân viên cứu hộ đã dùng cách bế vác kiểu lính cứu hỏa để đưa người bị thương đến nơi an toàn.)

  • fireman's pole

    cột trượt (ở trạm cứu hỏa để lính cứu hỏa trượt nhanh xuống tầng dưới khi có báo động)

    "When the alarm rang, the firemen quickly slid down the fireman's pole."

    (Khi chuông báo động reo, các lính cứu hỏa nhanh chóng trượt xuống cột trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fireman

danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là dập tắt các đám cháy.

"The fireman rescued a child from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fireman rescued the cat made the news.
Việc người lính cứu hỏa giải cứu con mèo đã lên tin tức.
Phủ định
Whether the fireman was brave enough to enter the burning building is not certain.
Liệu người lính cứu hỏa có đủ dũng cảm để vào tòa nhà đang cháy hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the fireman did to save the family is truly heroic.
Những gì người lính cứu hỏa đã làm để cứu gia đình thật sự rất anh hùng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fireman".

Người hùng trong cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, lính cứu hỏa (fireman/firefighter) được coi là những người hùng dũng cảm, luôn sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để cứu người và tài sản. Họ là biểu tượng của sự tận tâm, tinh thần phục vụ cộng đồng và lòng quả cảm, thường được tôn vinh với lòng kính trọng sâu sắc.

Sự chuyển đổi từ 'fireman' sang 'firefighter'

Trong quá khứ, 'fireman' là thuật ngữ phổ biến. Tuy nhiên, để thể hiện sự bình đẳng giới và bao gồm cả phụ nữ trong ngành cứu hỏa, thuật ngữ 'firefighter' (lính cứu hỏa) đã được sử dụng rộng rãi hơn từ những năm 1970 và hiện nay là cách gọi chuẩn, trung tính và được khuyến khích sử dụng.