firing on all cylinders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performing or operating at maximum power and efficiency; functioning optimally.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc vận hành với công suất và hiệu quả tối đa; hoạt động tối ưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a slow start, the company is now firing on all cylinders and producing record profits."
"Sau một khởi đầu chậm chạp, công ty hiện đang hoạt động hết công suất và tạo ra lợi nhuận kỷ lục."
-
"The team is finally firing on all cylinders after weeks of training."
"Đội cuối cùng cũng đang hoạt động hết công suất sau nhiều tuần tập luyện."
-
"With the new software, the system is now firing on all cylinders."
"Với phần mềm mới, hệ thống hiện đang hoạt động tối ưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này bắt nguồn từ việc động cơ đốt trong có nhiều xi-lanh. Khi tất cả các xi-lanh đều 'nổ' (firing) đúng cách, động cơ hoạt động trơn tru và mạnh mẽ nhất. Nghĩa bóng của nó được dùng để chỉ bất kỳ người, đội, tổ chức hoặc hệ thống nào đang hoạt động ở mức cao nhất, đạt được hiệu suất tối ưu. Không mang nghĩa đen thực sự về máy móc trừ khi ngữ cảnh đề cập đến máy móc. Thường dùng để miêu tả trạng thái hăng hái, tràn đầy năng lượng, và đạt hiệu quả cao.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'firing on' chỉ trạng thái hoạt động, hiệu suất cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be firing on all cylinders (đang hoạt động hết công suất; đang thể hiện phong độ cao nhất)
-
get get firing on all cylinders (bắt đầu hoạt động hết công suất; lấy lại phong độ cao nhất)
-
start start firing on all cylinders (bắt đầu hoạt động hết công suất; bắt đầu thể hiện phong độ cao nhất)
-
have (something) have (the team) firing on all cylinders (khiến (đội/hệ thống) hoạt động hết công suất)
Idioms
-
firing on all cylinders
Hoạt động hết công suất; làm việc hiệu quả tối đa; thể hiện phong độ cao nhất (như một động cơ hoạt động hoàn hảo).
"After a slow start, the company's marketing team is finally firing on all cylinders."
(Sau khởi đầu chậm chạp, đội ngũ marketing của công ty cuối cùng cũng đã hoạt động hết công suất.)
-
at full throttle
Ở tốc độ tối đa; làm việc hết sức lực; với cường độ cao nhất (xuất phát từ việc đẩy cần ga của động cơ hết cỡ).
"The project needs to run at full throttle if we want to meet the deadline."
(Dự án cần phải chạy hết tốc lực nếu chúng ta muốn hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firing on all cylinders
Thành ngữHoạt động hoặc vận hành với công suất và hiệu quả tối đa; hoạt động tối ưu.
"After a slow start, the company is now firing on all cylinders and producing record profits."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be firing on all cylinders next quarter, according to the new strategy. |
Theo chiến lược mới, đội sẽ hoạt động hết công suất vào quý tới. |
| Phủ định | The marketing campaign won't be firing on all cylinders if we don't increase the budget. |
Chiến dịch marketing sẽ không hoạt động hết công suất nếu chúng ta không tăng ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the new software be firing on all cylinders from day one? |
Phần mềm mới có hoạt động hết công suất ngay từ ngày đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firing on all cylinders".
