(Top Banner Ad)
at its peak
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

at its peak

Nghĩa tiếng Việt

ở đỉnh cao đạt đến đỉnh điểm trong giai đoạn cao trào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the highest point or level of something.

Vietnamese Meaning

Ở đỉnh cao, thời điểm cao nhất hoặc mức độ cao nhất của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was at its peak during the Olympic Games."

    "Vận động viên đã ở đỉnh cao phong độ trong suốt Thế vận hội Olympic."

  • "The company was at its peak in the early 2000s."

    "Công ty đã ở đỉnh cao vào đầu những năm 2000."

  • "The flower is at its peak bloom."

    "Bông hoa đang ở thời điểm nở rộ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, cao điểm
Verb peak lên đến đỉnh điểm, đạt đến cao điểm
Adjective peaked có đỉnh, nhọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
peke
Old French
pic
Medieval Latin
piccus

Nguồn gốc của 'peak'

Từ 'peak' bắt nguồn từ tiếng Latin trung cổ 'piccus', có nghĩa là 'đỉnh núi'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'pic'. Ban đầu, nó chỉ liên quan đến các đỉnh núi, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ điểm cao nhất của bất cứ điều gì. Tưởng tượng một ngọn núi hùng vĩ, đó chính là 'peak'!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thời điểm mà một người, vật, hoặc hoạt động đạt đến mức độ thành công, mạnh mẽ, hoặc phát triển cao nhất. Nó nhấn mạnh sự tạm thời của trạng thái này và thường ngụ ý rằng sau đó sẽ có sự suy giảm hoặc thay đổi. Cần phân biệt với các cụm từ như 'in its prime' (ở thời kỳ hoàng kim), cụm từ này mang ý nghĩa lâu dài và ổn định hơn. 'At its best' cũng có nghĩa là tốt nhất, nhưng có thể không nhất thiết là đỉnh cao về số lượng hoặc cường độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at its peak
  • beautiful beautiful at its peak
    (đẹp nhất vào thời điểm đỉnh cao)
  • powerful powerful at its peak
    (mạnh mẽ nhất ở đỉnh cao của nó)
Verb + at its peak
  • perform perform at its peak
    (thể hiện tốt nhất ở đỉnh cao)
  • function function at its peak
    (hoạt động hiệu quả nhất ở đỉnh cao)
Noun + at its peak
  • flower flower at its peak
    (hoa nở rộ nhất)
  • performance performance at its peak
    (màn trình diễn ở đỉnh cao)

Idioms

  • past one's peak

    qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở phong độ tốt nhất

    "He's a great player, but he's past his peak."

    (Anh ấy là một cầu thủ tuyệt vời, nhưng anh ấy đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi.)

  • reach its peak

    đạt đến đỉnh cao

    "The stock market reached its peak last year."

    (Thị trường chứng khoán đã đạt đến đỉnh cao vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at its peak

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở đỉnh cao, thời điểm cao nhất hoặc mức độ cao nhất của cái gì đó.

"The athlete was at its peak during the Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, at his peak, broke the world record, and the crowd roared with excitement.
Vận động viên, ở đỉnh cao phong độ, đã phá kỷ lục thế giới, và đám đông reo hò phấn khích.
Phủ định
The business, though once at its peak, now faces challenges, and investors are worried.
Doanh nghiệp, mặc dù từng ở đỉnh cao, giờ đang đối mặt với những thách thức, và các nhà đầu tư lo lắng.
Nghi vấn
Was the singer, at her peak, really planning to retire, or was it just a rumor?
Liệu ca sĩ, ở đỉnh cao sự nghiệp, thực sự có kế hoạch nghỉ hưu, hay đó chỉ là tin đồn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was at its peak last year.
Dự án đã ở đỉnh cao vào năm ngoái.
Phủ định
Was the company not at its peak in 2020?
Công ty đã không ở đỉnh cao vào năm 2020 phải không?
Nghi vấn
Was the festival at its peak during the final performance?
Lễ hội có ở đỉnh cao trong suốt buổi biểu diễn cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its peak".

Khái niệm về sự thịnh vượng và suy tàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự chấp nhận rằng mọi thứ đều có một chu kỳ: sinh ra, phát triển, đạt đến đỉnh cao và sau đó suy tàn. Điều này áp dụng cho cá nhân, công ty, quốc gia và thậm chí cả các đế chế. 'At its peak' thường gợi ý rằng giai đoạn này có thể không kéo dài mãi mãi.