at its peak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the highest point or level of something.
Vietnamese Meaning
Ở đỉnh cao, thời điểm cao nhất hoặc mức độ cao nhất của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete was at its peak during the Olympic Games."
"Vận động viên đã ở đỉnh cao phong độ trong suốt Thế vận hội Olympic."
-
"The company was at its peak in the early 2000s."
"Công ty đã ở đỉnh cao vào đầu những năm 2000."
-
"The flower is at its peak bloom."
"Bông hoa đang ở thời điểm nở rộ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả thời điểm mà một người, vật, hoặc hoạt động đạt đến mức độ thành công, mạnh mẽ, hoặc phát triển cao nhất. Nó nhấn mạnh sự tạm thời của trạng thái này và thường ngụ ý rằng sau đó sẽ có sự suy giảm hoặc thay đổi. Cần phân biệt với các cụm từ như 'in its prime' (ở thời kỳ hoàng kim), cụm từ này mang ý nghĩa lâu dài và ổn định hơn. 'At its best' cũng có nghĩa là tốt nhất, nhưng có thể không nhất thiết là đỉnh cao về số lượng hoặc cường độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful at its peak (đẹp nhất vào thời điểm đỉnh cao)
-
powerful powerful at its peak (mạnh mẽ nhất ở đỉnh cao của nó)
-
perform perform at its peak (thể hiện tốt nhất ở đỉnh cao)
-
function function at its peak (hoạt động hiệu quả nhất ở đỉnh cao)
-
flower flower at its peak (hoa nở rộ nhất)
-
performance performance at its peak (màn trình diễn ở đỉnh cao)
Idioms
-
past one's peak
qua thời kỳ đỉnh cao, không còn ở phong độ tốt nhất
"He's a great player, but he's past his peak."
(Anh ấy là một cầu thủ tuyệt vời, nhưng anh ấy đã qua thời kỳ đỉnh cao rồi.)
-
reach its peak
đạt đến đỉnh cao
"The stock market reached its peak last year."
(Thị trường chứng khoán đã đạt đến đỉnh cao vào năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at its peak
Cụm giới từỞ đỉnh cao, thời điểm cao nhất hoặc mức độ cao nhất của cái gì đó.
"The athlete was at its peak during the Olympic Games."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, at his peak, broke the world record, and the crowd roared with excitement. |
Vận động viên, ở đỉnh cao phong độ, đã phá kỷ lục thế giới, và đám đông reo hò phấn khích. |
| Phủ định | The business, though once at its peak, now faces challenges, and investors are worried. |
Doanh nghiệp, mặc dù từng ở đỉnh cao, giờ đang đối mặt với những thách thức, và các nhà đầu tư lo lắng. |
| Nghi vấn | Was the singer, at her peak, really planning to retire, or was it just a rumor? |
Liệu ca sĩ, ở đỉnh cao sự nghiệp, thực sự có kế hoạch nghỉ hưu, hay đó chỉ là tin đồn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was at its peak last year. |
Dự án đã ở đỉnh cao vào năm ngoái. |
| Phủ định | Was the company not at its peak in 2020? |
Công ty đã không ở đỉnh cao vào năm 2020 phải không? |
| Nghi vấn | Was the festival at its peak during the final performance? |
Lễ hội có ở đỉnh cao trong suốt buổi biểu diễn cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its peak".
