at full throttle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở tốc độ tối đa, hết công suất; ở mức độ hoạt động hoặc cường độ cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car sped off at full throttle."
"Chiếc xe phóng đi hết tốc lực."
-
"The economy is growing at full throttle."
"Nền kinh tế đang tăng trưởng hết tốc lực."
-
"The team worked at full throttle to finish the project."
"Cả đội đã làm việc hết mình để hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | throttle | Van tiết lưu, bướm ga (bộ phận điều khiển tốc độ động cơ). |
| Verb | to throttle | 1. Bóp cổ, siết cổ. 2. Giảm ga, điều tiết (động cơ). |
| Verb | to throttle back / down | Giảm tốc độ, giảm ga (thường dùng trong hàng không, đua xe). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phương tiện di chuyển (như ô tô, máy bay) đang chạy hết tốc lực. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người hoặc một tổ chức đang làm việc với tất cả năng lượng và sự tập trung của họ. 'Full throttle' gợi ý một sự mạnh mẽ, quyết liệt và không có sự kiềm chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go at full throttle (Đi/chạy hết tốc lực, chạy hết ga.)
-
run at full throttle (Chạy hết công suất (dùng cho máy móc, dự án).)
-
operate at full throttle (Vận hành/hoạt động hết công suất.)
-
work at full throttle (Làm việc hết mình, làm việc cật lực.)
-
live life at full throttle (Sống hết mình, sống một cách sôi nổi và trọn vẹn.)
Idioms
-
to go at full throttle
Làm hoặc tiến hành một việc gì đó với tất cả sức lực, tốc độ và sự quyết tâm.
"With the deadline approaching, the team had to go at full throttle to finish the project."
(Khi hạn chót đến gần, cả đội đã phải chạy hết tốc lực để hoàn thành dự án.)
-
to live life at full throttle
Sống một cuộc đời năng động, mãnh liệt, không sợ hãi và tận hưởng mọi khoảnh khắc.
"He's a real adventurer; he believes in living life at full throttle."
(Anh ấy là một nhà thám hiểm thực thụ; anh tin vào việc sống một cuộc đời hết mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at full throttle
idiomỞ tốc độ tối đa, hết công suất; ở mức độ hoạt động hoặc cường độ cao nhất.
"The car sped off at full throttle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at full throttle".
