(Top Banner Ad)
in top form
B2
Cụm từ B2 Tổng quát

in top form

UK: ɪn tɒp fɔːm • US: ɪn tɑːp fɔːrm

Nghĩa tiếng Việt

phong độ đỉnh cao trạng thái tốt nhất đạt phong độ cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the best possible physical or mental condition; performing at one's highest level.

Vietnamese Meaning

Ở trong tình trạng thể chất hoặc tinh thần tốt nhất; đạt hiệu suất cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis player is in top form going into the final."

    "Người chơi quần vợt đang ở trạng thái tốt nhất trước trận chung kết."

  • "She's in top form after her vacation."

    "Cô ấy đang ở trong trạng thái tốt nhất sau kỳ nghỉ của mình."

  • "The economy is in top form this quarter."

    "Nền kinh tế đang ở trạng thái tốt nhất trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn, vị trí cao nhất
Adjective top hàng đầu, cao nhất, giỏi nhất
Adjective top-notch xuất sắc, hạng nhất
Noun form hình dạng, thể trạng, phong độ
Verb form tạo hình, hình thành
Verb perform thực hiện, biểu diễn, thể hiện (phong độ)
Noun performance màn trình diễn, sự thể hiện, phong độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Middle English
top
Modern English
top
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
Modern English
form

Nguồn gốc 'in top form'

Cụm từ 'in top form' không có một lịch sử quá xa xưa mà là sự kết hợp của hai từ quen thuộc. 'Top' từ tiếng Anh cổ 'topp' mang nghĩa đỉnh, chóp, sau này phát triển thành nghĩa cao nhất, tốt nhất. 'Form' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' có nghĩa là hình dạng, cấu trúc, sau đó phát triển nghĩa là thể trạng, tình trạng. Khi kết hợp, 'in top form' miêu tả một người hoặc vật đang ở trạng thái thể chất hoặc tinh thần tốt nhất, đạt phong độ cao nhất, thường được dùng nhiều trong thể thao hoặc các lĩnh vực đòi hỏi hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ai đó đang thể hiện rất tốt, có thể là về mặt thể thao, công việc hoặc các hoạt động khác. Nó nhấn mạnh sự sung sức, khỏe mạnh và sẵn sàng để thực hiện tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'in top form'
  • be be in top form
    (đang ở phong độ cao nhất)
  • stay stay in top form
    (giữ vững phong độ cao nhất)
  • remain remain in top form
    (tiếp tục giữ vững phong độ cao nhất)
  • keep (oneself) keep oneself in top form
    (giữ cho bản thân ở phong độ cao nhất)
  • get (back) into get back into top form
    (trở lại phong độ cao nhất)
  • return to return to top form
    (trở lại phong độ cao nhất)
  • hit hit top form
    (đạt phong độ cao nhất)
  • reach reach top form
    (đạt đến phong độ cao nhất)
Adverbs modifying 'in top form'
  • still still in top form
    (vẫn ở phong độ cao nhất)
  • always always in top form
    (luôn ở phong độ cao nhất)
  • never never in top form
    (không bao giờ ở phong độ cao nhất)

Idioms

  • in top form

    đang ở phong độ cao nhất, trong tình trạng tốt nhất (thể chất hoặc tinh thần)

    "The athlete trained hard and was in top form for the competition."

    (Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ và đạt phong độ cao nhất cho cuộc thi.)

  • hit/reach top form

    đạt được phong độ cao nhất, tìm lại được phong độ đỉnh cao

    "After a slow start, the singer finally hit top form in the second half of the concert."

    (Sau khởi đầu chậm chạp, cuối cùng ca sĩ đã đạt phong độ cao nhất trong nửa sau buổi hòa nhạc.)

  • be on top form

    đang ở phong độ đỉnh cao, đang ở trạng thái tốt nhất

    "You need to be on top form if you want to win this chess match."

    (Bạn cần phải ở phong độ đỉnh cao nếu muốn thắng ván cờ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in top form

Cụm từ
Lật mặt

Ở trong tình trạng thể chất hoặc tinh thần tốt nhất; đạt hiệu suất cao nhất.

"The tennis player is in top form going into the final."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who is always in top form, consistently breaks records.
Vận động viên, người luôn ở trong trạng thái đỉnh cao, liên tục phá kỷ lục.
Phủ định
The team, which rarely practices, is not in top form, which explains their poor performance.
Đội, mà hiếm khi tập luyện, không ở trong trạng thái đỉnh cao, điều này giải thích cho màn trình diễn kém cỏi của họ.
Nghi vấn
Is the performer, who seems nervous, in top form, or will they falter under pressure?
Liệu người biểu diễn, người có vẻ lo lắng, có ở trong trạng thái đỉnh cao không, hay họ sẽ chùn bước dưới áp lực?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team played in top form and won the championship.
Đội đã chơi với phong độ cao nhất và giành chức vô địch.
Phủ định
The star player did not perform in top form due to a minor injury.
Ngôi sao của đội đã không thể hiện phong độ cao nhất do một chấn thương nhẹ.
Nghi vấn
Did the athlete compete in top form at the Olympics?
Vận động viên có thi đấu với phong độ cao nhất tại Thế vận hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in top form".

Văn hóa Thể thao và Cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các lĩnh vực cạnh tranh, việc 'in top form' là mục tiêu tối thượng. Các vận động viên, đội tuyển và nghệ sĩ luôn được kỳ vọng và nỗ lực để đạt phong độ cao nhất để giành chiến thắng, biểu diễn xuất sắc và đạt được thành công. Cụm từ này rất phổ biến trong bình luận thể thao, tin tức và các cuộc thảo luận về hiệu suất.

Sức khỏe và Năng suất Cá nhân

Ngoài thể thao, khái niệm 'in top form' còn mở rộng sang đời sống cá nhân và nghề nghiệp. Việc duy trì 'phong độ cao nhất' thông qua rèn luyện thể chất, sự minh mẫn tinh thần và sức khỏe tổng thể được coi là yếu tố quan trọng để thành công trong công việc, đạt được mục tiêu cá nhân và có một chất lượng cuộc sống tốt. Nhiều người đầu tư vào chế độ ăn uống, tập luyện và quản lý căng thẳng để giữ mình luôn ở trạng thái tốt nhất.