in top form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the best possible physical or mental condition; performing at one's highest level.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng thể chất hoặc tinh thần tốt nhất; đạt hiệu suất cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis player is in top form going into the final."
"Người chơi quần vợt đang ở trạng thái tốt nhất trước trận chung kết."
-
"She's in top form after her vacation."
"Cô ấy đang ở trong trạng thái tốt nhất sau kỳ nghỉ của mình."
-
"The economy is in top form this quarter."
"Nền kinh tế đang ở trạng thái tốt nhất trong quý này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | top | đỉnh, ngọn, vị trí cao nhất |
| Adjective | top | hàng đầu, cao nhất, giỏi nhất |
| Adjective | top-notch | xuất sắc, hạng nhất |
| Noun | form | hình dạng, thể trạng, phong độ |
| Verb | form | tạo hình, hình thành |
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, thể hiện (phong độ) |
| Noun | performance | màn trình diễn, sự thể hiện, phong độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ai đó đang thể hiện rất tốt, có thể là về mặt thể thao, công việc hoặc các hoạt động khác. Nó nhấn mạnh sự sung sức, khỏe mạnh và sẵn sàng để thực hiện tốt nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in top form (đang ở phong độ cao nhất)
-
stay stay in top form (giữ vững phong độ cao nhất)
-
remain remain in top form (tiếp tục giữ vững phong độ cao nhất)
-
keep (oneself) keep oneself in top form (giữ cho bản thân ở phong độ cao nhất)
-
get (back) into get back into top form (trở lại phong độ cao nhất)
-
return to return to top form (trở lại phong độ cao nhất)
-
hit hit top form (đạt phong độ cao nhất)
-
reach reach top form (đạt đến phong độ cao nhất)
-
still still in top form (vẫn ở phong độ cao nhất)
-
always always in top form (luôn ở phong độ cao nhất)
-
never never in top form (không bao giờ ở phong độ cao nhất)
Idioms
-
in top form
đang ở phong độ cao nhất, trong tình trạng tốt nhất (thể chất hoặc tinh thần)
"The athlete trained hard and was in top form for the competition."
(Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ và đạt phong độ cao nhất cho cuộc thi.)
-
hit/reach top form
đạt được phong độ cao nhất, tìm lại được phong độ đỉnh cao
"After a slow start, the singer finally hit top form in the second half of the concert."
(Sau khởi đầu chậm chạp, cuối cùng ca sĩ đã đạt phong độ cao nhất trong nửa sau buổi hòa nhạc.)
-
be on top form
đang ở phong độ đỉnh cao, đang ở trạng thái tốt nhất
"You need to be on top form if you want to win this chess match."
(Bạn cần phải ở phong độ đỉnh cao nếu muốn thắng ván cờ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in top form
Cụm từỞ trong tình trạng thể chất hoặc tinh thần tốt nhất; đạt hiệu suất cao nhất.
"The tennis player is in top form going into the final."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete, who is always in top form, consistently breaks records. |
Vận động viên, người luôn ở trong trạng thái đỉnh cao, liên tục phá kỷ lục. |
| Phủ định | The team, which rarely practices, is not in top form, which explains their poor performance. |
Đội, mà hiếm khi tập luyện, không ở trong trạng thái đỉnh cao, điều này giải thích cho màn trình diễn kém cỏi của họ. |
| Nghi vấn | Is the performer, who seems nervous, in top form, or will they falter under pressure? |
Liệu người biểu diễn, người có vẻ lo lắng, có ở trong trạng thái đỉnh cao không, hay họ sẽ chùn bước dưới áp lực? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team played in top form and won the championship. |
Đội đã chơi với phong độ cao nhất và giành chức vô địch. |
| Phủ định | The star player did not perform in top form due to a minor injury. |
Ngôi sao của đội đã không thể hiện phong độ cao nhất do một chấn thương nhẹ. |
| Nghi vấn | Did the athlete compete in top form at the Olympics? |
Vận động viên có thi đấu với phong độ cao nhất tại Thế vận hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in top form".
