high-performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or requiring a high level of performance.
Vietnamese Meaning
Có hoặc đòi hỏi mức độ hoạt động, hiệu suất cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invests heavily in high-performance computing."
"Công ty đầu tư mạnh vào điện toán hiệu năng cao."
-
"This is a high-performance engine."
"Đây là một động cơ hiệu năng cao."
-
"She is a high-performance athlete."
"Cô ấy là một vận động viên có thành tích cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao, lớn, mạnh |
| Noun | performance | hiệu suất, sự thể hiện |
| Adverb | highly | rất, hết sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc cá nhân có khả năng hoạt động vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường. Nhấn mạnh vào hiệu quả, tốc độ và độ chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ultra ultra high-performance (hiệu suất cực cao)
-
superior superior high-performance (hiệu suất vượt trội)
-
computing high-performance computing (điện toán hiệu năng cao)
-
team high-performance team (đội nhóm có hiệu suất cao)
-
car high-performance car (xe hơi hiệu suất cao)
Idioms
-
operate at a high-performance level
hoạt động ở mức hiệu suất cao
"The company expects all employees to operate at a high-performance level."
(Công ty mong đợi tất cả nhân viên hoạt động ở mức hiệu suất cao.)
-
drive high-performance
thúc đẩy hiệu suất cao
"The new CEO is focused on driving high-performance throughout the organization."
(Giám đốc điều hành mới tập trung vào việc thúc đẩy hiệu suất cao trong toàn tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-performance
Tính từCó hoặc đòi hỏi mức độ hoạt động, hiệu suất cao.
"The company invests heavily in high-performance computing."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company invested in high-performance computing, its research department made significant breakthroughs. |
Bởi vì công ty đã đầu tư vào điện toán hiệu năng cao, bộ phận nghiên cứu của họ đã có những bước đột phá đáng kể. |
| Phủ định | Although the team aimed for high-performance results, they didn't achieve them due to unforeseen circumstances. |
Mặc dù đội đã hướng đến kết quả hiệu năng cao, họ đã không đạt được chúng do những tình huống bất ngờ. |
| Nghi vấn | If we upgrade to high-performance servers, will our website's loading speed improve? |
Nếu chúng ta nâng cấp lên máy chủ hiệu năng cao, liệu tốc độ tải trang web của chúng ta có được cải thiện không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses high-performance computers to process large datasets. |
Công ty sử dụng máy tính hiệu năng cao để xử lý các tập dữ liệu lớn. |
| Phủ định | The old engine does not deliver high-performance results. |
Động cơ cũ không mang lại kết quả hiệu suất cao. |
| Nghi vấn | Does this high-performance vehicle require special fuel? |
Chiếc xe hiệu năng cao này có yêu cầu loại nhiên liệu đặc biệt không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you invest in a high-performance computer, you will significantly improve your video editing speed. |
Nếu bạn đầu tư vào một chiếc máy tính hiệu năng cao, bạn sẽ cải thiện đáng kể tốc độ chỉnh sửa video của mình. |
| Phủ định | If the engine isn't high-performance, the car won't win the race. |
Nếu động cơ không phải là loại hiệu năng cao, chiếc xe sẽ không thắng cuộc đua. |
| Nghi vấn | Will the team achieve its goals if it uses high-performance data analytics software? |
Liệu đội có đạt được mục tiêu nếu họ sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu hiệu năng cao không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a high-performance computer, I would finish my work much faster. |
Nếu tôi có một chiếc máy tính hiệu năng cao, tôi sẽ hoàn thành công việc nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the car weren't a high-performance model, it wouldn't be able to reach that speed. |
Nếu chiếc xe không phải là một mẫu xe hiệu năng cao, nó sẽ không thể đạt được tốc độ đó. |
| Nghi vấn | Would you be able to complete the project on time if you had high-performance software? |
Bạn có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu bạn có phần mềm hiệu năng cao không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had used high-performance computing resources, they would have completed the project much faster. |
Nếu đội đã sử dụng các tài nguyên điện toán hiệu năng cao, họ đã có thể hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the company had not invested in high-performance servers, they wouldn't have been able to handle the increased website traffic. |
Nếu công ty không đầu tư vào các máy chủ hiệu năng cao, họ đã không thể xử lý lưu lượng truy cập trang web tăng cao. |
| Nghi vấn | Would the car have won the race if it had had a high-performance engine? |
Liệu chiếc xe có thắng cuộc đua nếu nó có một động cơ hiệu năng cao? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new engine is considered high-performance by the engineers. |
Động cơ mới được các kỹ sư đánh giá là hiệu suất cao. |
| Phủ định | This computer system is not considered high-performance by the current standards. |
Hệ thống máy tính này không được coi là hiệu suất cao theo các tiêu chuẩn hiện tại. |
| Nghi vấn | Is this vehicle generally regarded as high-performance? |
Xe này có thường được coi là hiệu suất cao không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be implementing high-performance strategies next quarter to boost profits. |
Công ty sẽ triển khai các chiến lược hiệu suất cao vào quý tới để tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | The team won't be using high-performance computing for this project, as it's not necessary. |
Nhóm sẽ không sử dụng điện toán hiệu năng cao cho dự án này vì nó không cần thiết. |
| Nghi vấn | Will the athletes be wearing high-performance gear during the competition? |
Các vận động viên có mặc trang phục hiệu suất cao trong cuộc thi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's model is the most high-performance car we've ever produced. |
Mẫu xe năm nay là chiếc xe hiệu suất cao nhất mà chúng tôi từng sản xuất. |
| Phủ định | That old computer isn't as high-performance as the new one. |
Chiếc máy tính cũ đó không có hiệu suất cao bằng chiếc máy tính mới. |
| Nghi vấn | Is their team more high-performance than ours? |
Đội của họ có hiệu suất cao hơn đội của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-performance".
