(Top Banner Ad)
high-performance
C1
Tính từ C1 Đa lĩnh vực (thường gặp trong Công nghệ, Kỹ thuật, Thể thao, Quản lý)

high-performance

UK: /ˌhaɪ pəˈfɔːməns/ • US: /ˌhaɪ pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu năng cao hiệu suất cao thành tích cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or requiring a high level of performance.

Vietnamese Meaning

Có hoặc đòi hỏi mức độ hoạt động, hiệu suất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in high-performance computing."

    "Công ty đầu tư mạnh vào điện toán hiệu năng cao."

  • "This is a high-performance engine."

    "Đây là một động cơ hiệu năng cao."

  • "She is a high-performance athlete."

    "Cô ấy là một vận động viên có thành tích cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn, mạnh
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện
Adverb highly rất, hết sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (thường gặp trong Công nghệ, Kỹ thuật, Thể thao, Quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-performance

Nguồn gốc của 'high-performance'

Cụm từ 'high-performance' là sự kết hợp đơn giản của 'high' (cao) và 'performance' (hiệu suất). Nó được sử dụng để mô tả những thứ có khả năng hoạt động ở mức độ rất tốt và hiệu quả.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc cá nhân có khả năng hoạt động vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường. Nhấn mạnh vào hiệu quả, tốc độ và độ chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-performance
  • ultra ultra high-performance
    (hiệu suất cực cao)
  • superior superior high-performance
    (hiệu suất vượt trội)
Noun + high-performance
  • computing high-performance computing
    (điện toán hiệu năng cao)
  • team high-performance team
    (đội nhóm có hiệu suất cao)
  • car high-performance car
    (xe hơi hiệu suất cao)

Idioms

  • operate at a high-performance level

    hoạt động ở mức hiệu suất cao

    "The company expects all employees to operate at a high-performance level."

    (Công ty mong đợi tất cả nhân viên hoạt động ở mức hiệu suất cao.)

  • drive high-performance

    thúc đẩy hiệu suất cao

    "The new CEO is focused on driving high-performance throughout the organization."

    (Giám đốc điều hành mới tập trung vào việc thúc đẩy hiệu suất cao trong toàn tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-performance

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc đòi hỏi mức độ hoạt động, hiệu suất cao.

"The company invests heavily in high-performance computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested in high-performance computing, its research department made significant breakthroughs.
Bởi vì công ty đã đầu tư vào điện toán hiệu năng cao, bộ phận nghiên cứu của họ đã có những bước đột phá đáng kể.
Phủ định
Although the team aimed for high-performance results, they didn't achieve them due to unforeseen circumstances.
Mặc dù đội đã hướng đến kết quả hiệu năng cao, họ đã không đạt được chúng do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
If we upgrade to high-performance servers, will our website's loading speed improve?
Nếu chúng ta nâng cấp lên máy chủ hiệu năng cao, liệu tốc độ tải trang web của chúng ta có được cải thiện không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses high-performance computers to process large datasets.
Công ty sử dụng máy tính hiệu năng cao để xử lý các tập dữ liệu lớn.
Phủ định
The old engine does not deliver high-performance results.
Động cơ cũ không mang lại kết quả hiệu suất cao.
Nghi vấn
Does this high-performance vehicle require special fuel?
Chiếc xe hiệu năng cao này có yêu cầu loại nhiên liệu đặc biệt không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest in a high-performance computer, you will significantly improve your video editing speed.
Nếu bạn đầu tư vào một chiếc máy tính hiệu năng cao, bạn sẽ cải thiện đáng kể tốc độ chỉnh sửa video của mình.
Phủ định
If the engine isn't high-performance, the car won't win the race.
Nếu động cơ không phải là loại hiệu năng cao, chiếc xe sẽ không thắng cuộc đua.
Nghi vấn
Will the team achieve its goals if it uses high-performance data analytics software?
Liệu đội có đạt được mục tiêu nếu họ sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu hiệu năng cao không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a high-performance computer, I would finish my work much faster.
Nếu tôi có một chiếc máy tính hiệu năng cao, tôi sẽ hoàn thành công việc nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the car weren't a high-performance model, it wouldn't be able to reach that speed.
Nếu chiếc xe không phải là một mẫu xe hiệu năng cao, nó sẽ không thể đạt được tốc độ đó.
Nghi vấn
Would you be able to complete the project on time if you had high-performance software?
Bạn có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu bạn có phần mềm hiệu năng cao không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had used high-performance computing resources, they would have completed the project much faster.
Nếu đội đã sử dụng các tài nguyên điện toán hiệu năng cao, họ đã có thể hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the company had not invested in high-performance servers, they wouldn't have been able to handle the increased website traffic.
Nếu công ty không đầu tư vào các máy chủ hiệu năng cao, họ đã không thể xử lý lưu lượng truy cập trang web tăng cao.
Nghi vấn
Would the car have won the race if it had had a high-performance engine?
Liệu chiếc xe có thắng cuộc đua nếu nó có một động cơ hiệu năng cao?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new engine is considered high-performance by the engineers.
Động cơ mới được các kỹ sư đánh giá là hiệu suất cao.
Phủ định
This computer system is not considered high-performance by the current standards.
Hệ thống máy tính này không được coi là hiệu suất cao theo các tiêu chuẩn hiện tại.
Nghi vấn
Is this vehicle generally regarded as high-performance?
Xe này có thường được coi là hiệu suất cao không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be implementing high-performance strategies next quarter to boost profits.
Công ty sẽ triển khai các chiến lược hiệu suất cao vào quý tới để tăng lợi nhuận.
Phủ định
The team won't be using high-performance computing for this project, as it's not necessary.
Nhóm sẽ không sử dụng điện toán hiệu năng cao cho dự án này vì nó không cần thiết.
Nghi vấn
Will the athletes be wearing high-performance gear during the competition?
Các vận động viên có mặc trang phục hiệu suất cao trong cuộc thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's model is the most high-performance car we've ever produced.
Mẫu xe năm nay là chiếc xe hiệu suất cao nhất mà chúng tôi từng sản xuất.
Phủ định
That old computer isn't as high-performance as the new one.
Chiếc máy tính cũ đó không có hiệu suất cao bằng chiếc máy tính mới.
Nghi vấn
Is their team more high-performance than ours?
Đội của họ có hiệu suất cao hơn đội của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-performance".

Văn hóa hiệu suất cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hiệu suất cao được coi trọng và khuyến khích. Điều này thể hiện qua sự cạnh tranh trong công việc, thể thao và học tập. Các cá nhân và tổ chức luôn cố gắng để đạt được những kết quả tốt nhất.