(Top Banner Ad)
first-person narrative
C1
Danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

first-person narrative

UK: /ˌfɜːrst ˈpɜːrsən ˈnærətɪv/ • US: /ˌfɜːrst ˈpɜːrsən ˈnærətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lối kể chuyện ngôi thứ nhất tường thuật ngôi thứ nhất kể chuyện theo ngôi thứ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative told from the perspective of a character within the story, using "I" or "we".

Vietnamese Meaning

Một lối kể chuyện mà người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện, sử dụng ngôi thứ nhất "tôi" hoặc "chúng tôi".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is written in first-person narrative, allowing the reader to understand the protagonist's inner thoughts."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết theo lối kể chuyện ngôi thứ nhất, cho phép người đọc hiểu được những suy nghĩ sâu kín của nhân vật chính."

  • "Many young adult novels employ a first-person narrative style."

    "Nhiều tiểu thuyết dành cho thanh thiếu niên sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất."

  • "The diary was written in first-person narrative, giving a personal insight into the author's life."

    "Cuốn nhật ký được viết bằng lời kể ngôi thứ nhất, mang lại cái nhìn cá nhân sâu sắc về cuộc đời tác giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first-person ở ngôi thứ nhất (mô tả góc nhìn)
Noun narrative câu chuyện, tự sự, thuật chuyện
Verb narrate kể chuyện, thuật lại
Noun narrator người kể chuyện
Noun narration sự kể chuyện, lời kể
Noun first-person narrator người kể chuyện ở ngôi thứ nhất
Noun third-person narrative tự sự ngôi thứ ba

Synonyms

first-person account (lời kể ngôi thứ nhất)

Antonyms

third-person narrative (lối kể chuyện ngôi thứ ba)

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst (ancestor of 'first')
Latin/Old French
persona (ancestor of 'person', especially in grammatical sense)
Late Latin
narrativus (ancestor of 'narrative')
English (18th-19th Century)
first-person narrative (coined as a critical term in literary analysis)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "first-person narrative" (tự sự ngôi thứ nhất) mô tả một phương pháp kể chuyện trong đó người kể là một nhân vật trực tiếp tham gia vào câu chuyện và sử dụng đại từ "tôi" (I) để thuật lại các sự kiện. Khái niệm này, tuy đã tồn tại trong văn học từ lâu (ví dụ, trong thư từ hoặc nhật ký hư cấu), chỉ thực sự được hệ thống hóa và trở thành một thuật ngữ quan trọng trong phê bình văn học từ thế kỷ 18-19, đặc biệt khi các tiểu thuyết bắt đầu tập trung nhiều hơn vào trải nghiệm chủ quan và tâm lý của cá nhân. Việc sử dụng "tôi" giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc và trực tiếp vào suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật chính.

Usage Note

Lối kể chuyện này cho phép người đọc tiếp cận trực tiếp với suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật, tạo cảm giác gần gũi và chân thực. Tuy nhiên, nó cũng có thể hạn chế tầm nhìn của người đọc, vì thông tin chỉ được truyền tải qua lăng kính của nhân vật đó. So với lối kể chuyện ngôi thứ ba (third-person narrative), ngôi thứ nhất mang tính chủ quan cao hơn. Ngôi thứ nhất thường được chia thành 'first-person central' (người kể chuyện là nhân vật chính) và 'first-person peripheral' (người kể chuyện là một nhân vật phụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first-person narrative
  • powerful a powerful first-person narrative
    (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất mạnh mẽ/có sức lay động)
  • compelling a compelling first-person narrative
    (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất lôi cuốn/hấp dẫn)
  • unreliable an unreliable first-person narrative
    (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất không đáng tin cậy)
  • intimate an intimate first-person narrative
    (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất gần gũi/thân mật)
Verb + first-person narrative
  • use to use a first-person narrative
    (sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất)
  • adopt to adopt a first-person narrative
    (áp dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất)
  • write in to write in a first-person narrative
    (viết theo lối tự sự ngôi thứ nhất)
  • present to present a first-person narrative
    (trình bày một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất)

Idioms

  • to employ a first-person narrative

    sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất

    "The author chose to employ a first-person narrative to give readers a direct insight into the protagonist's mind."

    (Tác giả chọn sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất để mang lại cho độc giả cái nhìn trực tiếp về tâm trí của nhân vật chính.)

  • a gripping first-person narrative

    một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất lôi cuốn/hấp dẫn

    "Her memoir is a gripping first-person narrative of survival."

    (Hồi ký của cô ấy là một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất đầy kịch tính về sự sống còn.)

  • the immersive quality of first-person narrative

    chất lượng nhập vai của tự sự ngôi thứ nhất

    "One advantage of the first-person narrative is its immersive quality, drawing the reader deeply into the character's world."

    (Một ưu điểm của tự sự ngôi thứ nhất là chất lượng nhập vai của nó, thu hút người đọc sâu sắc vào thế giới của nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first-person narrative

Danh từ
Lật mặt

Một lối kể chuyện mà người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện, sử dụng ngôi thứ nhất "tôi" hoặc "chúng tôi".

"The novel is written in first-person narrative, allowing the reader to understand the protagonist's inner thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel, which uses a first-person narrative, offers a unique perspective on the war.
Cuốn tiểu thuyết, sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất, mang đến một góc nhìn độc đáo về cuộc chiến.
Phủ định
That story, which I thought would be a first-person narrative, was actually told from a third-person point of view.
Câu chuyện đó, mà tôi nghĩ sẽ là một câu chuyện kể ở ngôi thứ nhất, thực ra được kể từ góc nhìn của người thứ ba.
Nghi vấn
Is this book, which employs a first-person narrative, suitable for younger readers?
Cuốn sách này, sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất, có phù hợp với độc giả nhỏ tuổi không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cleverly employed first-person narrative to draw the reader in.
Anh ta khéo léo sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất để thu hút người đọc.
Phủ định
She did not skillfully utilize first-person narrative, resulting in a distant feel.
Cô ấy đã không khéo léo sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất, dẫn đến cảm giác xa cách.
Nghi vấn
Did he successfully use first-person narrative to create empathy with the main character?
Liệu anh ấy có sử dụng thành công lối kể chuyện ngôi thứ nhất để tạo sự đồng cảm với nhân vật chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-person narrative".

Sự phát triển của tiểu thuyết hiện đại

Lối tự sự ngôi thứ nhất trở nên đặc biệt quan trọng với sự phát triển của tiểu thuyết hiện đại từ thế kỷ 18. Nó cho phép người đọc trải nghiệm câu chuyện qua góc nhìn chủ quan, suy nghĩ và cảm xúc của một nhân vật, tạo ra sự đồng cảm và kết nối sâu sắc hơn. Nhiều tác phẩm kinh điển như "Robinson Crusoe" hay "Jane Eyre" đã sử dụng hình thức này để khám phá chiều sâu tâm lý con người, góp phần định hình thể loại tiểu thuyết.

Khả năng tạo sự đồng cảm

Trong văn hóa phương Tây, các câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất thường được ca ngợi vì khả năng tạo ra sự đồng cảm mạnh mẽ. Khi chúng ta đọc về thế giới từ góc nhìn của "tôi", chúng ta có xu hướng đặt mình vào vị trí của người kể, từ đó hiểu rõ hơn về trải nghiệm, động cơ và cảm xúc của họ. Điều này không chỉ xảy ra trong hư cấu mà còn trong các tác phẩm phi hư cấu như hồi ký và tự truyện, nơi góc nhìn ngôi thứ nhất là nền tảng.