first-person narrative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrative told from the perspective of a character within the story, using "I" or "we".
Vietnamese Meaning
Một lối kể chuyện mà người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện, sử dụng ngôi thứ nhất "tôi" hoặc "chúng tôi".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is written in first-person narrative, allowing the reader to understand the protagonist's inner thoughts."
"Cuốn tiểu thuyết được viết theo lối kể chuyện ngôi thứ nhất, cho phép người đọc hiểu được những suy nghĩ sâu kín của nhân vật chính."
-
"Many young adult novels employ a first-person narrative style."
"Nhiều tiểu thuyết dành cho thanh thiếu niên sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất."
-
"The diary was written in first-person narrative, giving a personal insight into the author's life."
"Cuốn nhật ký được viết bằng lời kể ngôi thứ nhất, mang lại cái nhìn cá nhân sâu sắc về cuộc đời tác giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first-person | ở ngôi thứ nhất (mô tả góc nhìn) |
| Noun | narrative | câu chuyện, tự sự, thuật chuyện |
| Verb | narrate | kể chuyện, thuật lại |
| Noun | narrator | người kể chuyện |
| Noun | narration | sự kể chuyện, lời kể |
| Noun | first-person narrator | người kể chuyện ở ngôi thứ nhất |
| Noun | third-person narrative | tự sự ngôi thứ ba |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lối kể chuyện này cho phép người đọc tiếp cận trực tiếp với suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật, tạo cảm giác gần gũi và chân thực. Tuy nhiên, nó cũng có thể hạn chế tầm nhìn của người đọc, vì thông tin chỉ được truyền tải qua lăng kính của nhân vật đó. So với lối kể chuyện ngôi thứ ba (third-person narrative), ngôi thứ nhất mang tính chủ quan cao hơn. Ngôi thứ nhất thường được chia thành 'first-person central' (người kể chuyện là nhân vật chính) và 'first-person peripheral' (người kể chuyện là một nhân vật phụ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful first-person narrative (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất mạnh mẽ/có sức lay động)
-
compelling a compelling first-person narrative (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất lôi cuốn/hấp dẫn)
-
unreliable an unreliable first-person narrative (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất không đáng tin cậy)
-
intimate an intimate first-person narrative (một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất gần gũi/thân mật)
-
use to use a first-person narrative (sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất)
-
adopt to adopt a first-person narrative (áp dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất)
-
write in to write in a first-person narrative (viết theo lối tự sự ngôi thứ nhất)
-
present to present a first-person narrative (trình bày một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất)
Idioms
-
to employ a first-person narrative
sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất
"The author chose to employ a first-person narrative to give readers a direct insight into the protagonist's mind."
(Tác giả chọn sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất để mang lại cho độc giả cái nhìn trực tiếp về tâm trí của nhân vật chính.)
-
a gripping first-person narrative
một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất lôi cuốn/hấp dẫn
"Her memoir is a gripping first-person narrative of survival."
(Hồi ký của cô ấy là một câu chuyện tự sự ngôi thứ nhất đầy kịch tính về sự sống còn.)
-
the immersive quality of first-person narrative
chất lượng nhập vai của tự sự ngôi thứ nhất
"One advantage of the first-person narrative is its immersive quality, drawing the reader deeply into the character's world."
(Một ưu điểm của tự sự ngôi thứ nhất là chất lượng nhập vai của nó, thu hút người đọc sâu sắc vào thế giới của nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first-person narrative
Danh từMột lối kể chuyện mà người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện, sử dụng ngôi thứ nhất "tôi" hoặc "chúng tôi".
"The novel is written in first-person narrative, allowing the reader to understand the protagonist's inner thoughts."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The novel, which uses a first-person narrative, offers a unique perspective on the war. |
Cuốn tiểu thuyết, sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất, mang đến một góc nhìn độc đáo về cuộc chiến. |
| Phủ định | That story, which I thought would be a first-person narrative, was actually told from a third-person point of view. |
Câu chuyện đó, mà tôi nghĩ sẽ là một câu chuyện kể ở ngôi thứ nhất, thực ra được kể từ góc nhìn của người thứ ba. |
| Nghi vấn | Is this book, which employs a first-person narrative, suitable for younger readers? |
Cuốn sách này, sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất, có phù hợp với độc giả nhỏ tuổi không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cleverly employed first-person narrative to draw the reader in. |
Anh ta khéo léo sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất để thu hút người đọc. |
| Phủ định | She did not skillfully utilize first-person narrative, resulting in a distant feel. |
Cô ấy đã không khéo léo sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ nhất, dẫn đến cảm giác xa cách. |
| Nghi vấn | Did he successfully use first-person narrative to create empathy with the main character? |
Liệu anh ấy có sử dụng thành công lối kể chuyện ngôi thứ nhất để tạo sự đồng cảm với nhân vật chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-person narrative".
