fiscal forecast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An estimation of future government revenue and expenditure.
Vietnamese Meaning
Ước tính về doanh thu và chi tiêu của chính phủ trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's fiscal forecast predicts a significant increase in tax revenue."
"Dự báo tài chính của chính phủ dự đoán sự gia tăng đáng kể trong doanh thu thuế."
-
"The independent fiscal forecast painted a bleak picture of the country's finances."
"Dự báo tài chính độc lập đã vẽ nên một bức tranh ảm đạm về tình hình tài chính của đất nước."
-
"Analysts are closely examining the fiscal forecast to assess the potential impact on the stock market."
"Các nhà phân tích đang xem xét kỹ lưỡng dự báo tài chính để đánh giá tác động tiềm tàng đến thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiscal | năm tài chính, tài khóa (thường dùng trong 'fiscal year') |
| Noun | fisc | ngân khố quốc gia, tài sản của nhà nước |
| Adjective | fiscal | thuộc về tài chính, ngân sách |
| Adverb | fiscally | về mặt tài chính, liên quan đến ngân sách |
| Noun | forecast | dự báo, tiên đoán |
| Verb | forecast | dự báo, tiên đoán |
| Noun | forecaster | người dự báo |
| Noun | forecasting | sự dự báo, hoạt động dự báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fiscal forecast' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách tài khóa. Nó đề cập đến một dự báo chính thức hoặc không chính thức về tình hình tài chính của một quốc gia, bao gồm cả thu nhập từ thuế, các khoản chi tiêu công và thâm hụt/thặng dư ngân sách. Khác với 'economic forecast' (dự báo kinh tế) vốn bao quát hơn, 'fiscal forecast' tập trung đặc biệt vào các yếu tố tài chính của chính phủ.
Prepositions
Ví dụ: 'a fiscal forecast about the next quarter' (dự báo tài chính về quý tới), 'a fiscal forecast for the upcoming year' (dự báo tài chính cho năm sắp tới). Giới từ 'about' thường được dùng để nói về nội dung hoặc chủ đề của dự báo, còn 'for' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mà dự báo đó hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimistic optimistic fiscal forecast (dự báo tài chính lạc quan)
-
pessimistic pessimistic fiscal forecast (dự báo tài chính bi quan)
-
accurate accurate fiscal forecast (dự báo tài chính chính xác)
-
cautious cautious fiscal forecast (dự báo tài chính thận trọng)
-
detailed detailed fiscal forecast (dự báo tài chính chi tiết)
-
annual annual fiscal forecast (dự báo tài chính hàng năm)
-
issue issue a fiscal forecast (ban hành/công bố dự báo tài chính)
-
present present a fiscal forecast (trình bày dự báo tài chính)
-
publish publish a fiscal forecast (công bố dự báo tài chính)
-
revise revise a fiscal forecast (điều chỉnh dự báo tài chính)
-
update update a fiscal forecast (cập nhật dự báo tài chính)
-
make make a fiscal forecast (thực hiện/đưa ra dự báo tài chính)
Idioms
-
meet the fiscal forecast
đạt được dự báo tài chính (đạt được các mục tiêu hoặc kỳ vọng trong dự báo)
"The government struggled to meet the fiscal forecast for the year due to unforeseen economic challenges."
(Chính phủ đã gặp khó khăn trong việc đạt được dự báo tài chính cho năm do những thách thức kinh tế không lường trước được.)
-
fall short of the fiscal forecast
không đạt được như dự báo tài chính (kết quả thực tế thấp hơn dự báo)
"Tax revenues fell short of the fiscal forecast, leading to a larger than expected budget deficit."
(Doanh thu thuế không đạt được như dự báo tài chính, dẫn đến thâm hụt ngân sách lớn hơn dự kiến.)
-
beyond the fiscal forecast
ngoài dự báo tài chính (vượt quá hoặc không nằm trong phạm vi dự báo, thường là theo cách bất ngờ)
"Unexpected events pushed spending levels far beyond the fiscal forecast."
(Các sự kiện bất ngờ đã đẩy mức chi tiêu vượt xa dự báo tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiscal forecast
Danh từƯớc tính về doanh thu và chi tiêu của chính phủ trong tương lai.
"The government's fiscal forecast predicts a significant increase in tax revenue."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the fiscal forecast helps companies make informed decisions. |
Xem xét dự báo tài chính giúp các công ty đưa ra quyết định sáng suốt. |
| Phủ định | He avoids making decisions without analyzing the fiscal forecast. |
Anh ấy tránh đưa ra quyết định mà không phân tích dự báo tài chính. |
| Nghi vấn | Does she mind reviewing the fiscal forecast before the meeting? |
Cô ấy có ngại xem lại dự báo tài chính trước cuộc họp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fiscal forecast is optimistic, businesses increase investment. |
Nếu dự báo tài chính lạc quan, các doanh nghiệp tăng cường đầu tư. |
| Phủ định | If the fiscal forecast is pessimistic, the government doesn't increase spending. |
Nếu dự báo tài chính bi quan, chính phủ không tăng chi tiêu. |
| Nghi vấn | If there is a positive fiscal forecast, does the stock market react favorably? |
Nếu có một dự báo tài chính tích cực, thị trường chứng khoán có phản ứng thuận lợi không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fiscal forecast is considered carefully by the board. |
Dự báo tài chính được xem xét cẩn thận bởi hội đồng quản trị. |
| Phủ định | The fiscal forecast was not relied upon because of its inaccuracy. |
Dự báo tài chính đã không được tin cậy vì sự thiếu chính xác của nó. |
| Nghi vấn | Will the fiscal forecast be updated before the next meeting? |
Liệu dự báo tài chính có được cập nhật trước cuộc họp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiscal forecast".
