forecaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that predicts future events or trends.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật dự báo các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic forecasters predict a recession next year."
"Các nhà dự báo kinh tế dự đoán một cuộc suy thoái vào năm tới."
-
"She's a highly respected political forecaster."
"Cô ấy là một nhà dự báo chính trị rất được kính trọng."
-
"The weather forecasters are predicting heavy rain tomorrow."
"Các nhà dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forecast | dự báo, dự đoán |
| Noun | forecast | sự dự báo, bản dự báo |
| Noun | forecasting | hoạt động dự báo, khoa học dự báo |
| Adjective | forecasted | đã được dự báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forecaster' dùng để chỉ người hoặc mô hình có khả năng dự đoán dựa trên dữ liệu và phân tích. Trong kinh tế, đó có thể là nhà kinh tế học. Trong khí tượng, đó là nhà khí tượng học. Sự khác biệt với 'predictor' nằm ở chỗ 'forecaster' thường liên quan đến việc sử dụng các mô hình và dữ liệu phức tạp hơn.
Prepositions
'Forecaster on' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà người đó dự báo (ví dụ: a forecaster on the stock market). 'Forecaster for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà dự báo hướng đến (ví dụ: a forecaster for the company's future sales).
Collocations (Từ đi kèm)
-
weather weather forecaster (nhà dự báo thời tiết)
-
economic economic forecaster (nhà dự báo kinh tế)
-
chief chief forecaster (trưởng nhóm dự báo)
-
senior senior forecaster (nhà dự báo cấp cao)
-
skilled skilled forecaster (nhà dự báo có kỹ năng)
-
accurate accurate forecaster (nhà dự báo chính xác)
-
consult consult a forecaster (tham khảo ý kiến nhà dự báo)
-
rely on rely on a forecaster (dựa vào nhà dự báo)
-
criticize criticize a forecaster (chỉ trích nhà dự báo)
Idioms
-
weather forecaster
Nhà dự báo thời tiết (một cụm từ thông dụng chỉ người dự đoán thời tiết)
"The weather forecaster predicted heavy rain for the weekend."
(Nhà dự báo thời tiết đã dự đoán mưa lớn vào cuối tuần.)
-
economic forecaster
Nhà dự báo kinh tế (một cụm từ thông dụng chỉ người dự đoán xu hướng kinh tế)
"Economic forecasters are concerned about inflation."
(Các nhà dự báo kinh tế lo ngại về lạm phát.)
-
a leading forecaster
Một nhà dự báo hàng đầu (chỉ người có uy tín hoặc ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực dự báo)
"She is considered a leading forecaster in the tech industry."
(Cô ấy được coi là một nhà dự báo hàng đầu trong ngành công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forecaster
danh từNgười hoặc vật dự báo các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai.
"The economic forecasters predict a recession next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forecaster".
