(Top Banner Ad)
fishing spot
B1
Danh từ B1 Giải trí, Thể thao

fishing spot

UK: /ˈfɪʃɪŋ spɒt/ • US: /ˈfɪʃɪŋ spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm câu cá chỗ câu cá vị trí câu cá ngư trường (ít phổ biến)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where fish are found in abundance and where people go to fish.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi cá được tìm thấy nhiều và là nơi mọi người đến để câu cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This lake is a popular fishing spot."

    "Hồ này là một địa điểm câu cá nổi tiếng."

  • "He shared his secret fishing spot with me."

    "Anh ấy chia sẻ địa điểm câu cá bí mật của anh ấy với tôi."

  • "We spent the whole day at our favorite fishing spot."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày tại địa điểm câu cá yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing môn câu cá, việc đánh bắt cá
Noun fishery ngư trường, ngành thủy sản

Synonyms

fishing location (địa điểm câu cá)fishing hole (hố câu cá (thường dùng cho ao, hồ nhỏ))

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pisk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Middle English
fisch
Modern English
fish

Nơi Lý Tưởng Của Ngư Dân

Từ 'fishing spot' là một danh từ ghép được tạo thành từ 'fishing' (hành động câu cá) và 'spot' (địa điểm). 'Fish' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European (*pisk-) qua tiếng Proto-Germanic (*fiskaz) và tiếng Anh cổ (fisc). Trong khi đó, 'spot' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (spott). Con người đã câu cá để sinh tồn và giải trí qua hàng thiên niên kỷ. 'Fishing spot' không chỉ là nơi có cá mà còn là một địa điểm mang ý nghĩa cá nhân, nơi người ta tìm thấy sự yên bình và kết nối với thiên nhiên. Việc tìm được một 'fishing spot' tốt là niềm mơ ước của bất kỳ người câu cá nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể và quen thuộc, nơi có nhiều khả năng bắt được cá. Nó có thể là một khúc sông, một cái hồ, một đoạn bờ biển, hoặc thậm chí một khu vực nhân tạo như ao cá. 'Fishing spot' thường mang ý nghĩa gợi ý về một nơi tốt, lý tưởng để câu cá.

Prepositions

at near in

- 'at a fishing spot': chỉ vị trí cụ thể bạn đang câu cá.
- 'near a fishing spot': chỉ vị trí gần nơi câu cá.
- 'in a fishing spot': ít phổ biến hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh bạn đang ở bên trong khu vực câu cá (ví dụ, trên thuyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing spot
  • good a good fishing spot
    (một điểm câu cá tốt)
  • secret a secret fishing spot
    (một điểm câu cá bí mật)
  • popular a popular fishing spot
    (một điểm câu cá nổi tiếng)
  • prime a prime fishing spot
    (một điểm câu cá lý tưởng/đắc địa)
  • favorite my favorite fishing spot
    (điểm câu cá yêu thích của tôi)
Verb + fishing spot
  • find find a fishing spot
    (tìm một điểm câu cá)
  • go to go to a fishing spot
    (đi đến một điểm câu cá)
  • visit visit a fishing spot
    (ghé thăm một điểm câu cá)
  • discover discover a new fishing spot
    (khám phá một điểm câu cá mới)

Idioms

  • a prime fishing spot

    một địa điểm câu cá lý tưởng/tốt nhất

    "This river bend is known as a prime fishing spot for trout."

    (Khúc sông này được biết đến là một địa điểm câu cá hồi lý tưởng.)

  • my go-to fishing spot

    điểm câu cá ruột/yêu thích của tôi (thường xuyên ghé thăm)

    "Whenever I need to relax, I head to my go-to fishing spot by the lake."

    (Bất cứ khi nào tôi cần thư giãn, tôi lại đến điểm câu cá ruột của mình bên hồ.)

  • reveal one's secret fishing spot

    tiết lộ địa điểm câu cá bí mật của ai đó

    "He refused to reveal his secret fishing spot, even to his best friend."

    (Anh ấy từ chối tiết lộ địa điểm câu cá bí mật của mình, ngay cả với người bạn thân nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing spot

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi cá được tìm thấy nhiều và là nơi mọi người đến để câu cá.

"This lake is a popular fishing spot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finding a good fishing spot requires patience and local knowledge.
Tìm kiếm một điểm câu cá tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức địa phương.
Phủ định
Ignoring the advice about fishing spots often leads to an unsuccessful day.
Bỏ qua lời khuyên về các điểm câu cá thường dẫn đến một ngày không thành công.
Nghi vấn
Is scouting new fishing spots worthwhile for expanding your fishing experience?
Việc trinh sát các điểm câu cá mới có đáng giá để mở rộng kinh nghiệm câu cá của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing spot".

Câu Cá - Niềm Vui Thanh Tịnh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, câu cá không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một cách để tìm kiếm sự bình yên, thư giãn và kết nối với thiên nhiên. Nhiều người câu cá có một 'fishing spot' yêu thích hoặc bí mật, nơi họ có thể thoát ly khỏi sự ồn ào của cuộc sống hàng ngày và tận hưởng khoảnh khắc một mình.

Bí Mật Về Địa Điểm Câu Cá

Việc giữ bí mật về một 'fishing spot' tốt là một truyền thống ngầm trong cộng đồng người câu cá. Một điểm câu cá lý tưởng, nơi cá nhiều và dễ câu, thường được coi là một 'kho báu' cá nhân. Tiết lộ 'bí mật' này có thể làm giảm chất lượng trải nghiệm của người khác hoặc khiến địa điểm bị khai thác quá mức, vì vậy nó thường là thông tin được bảo vệ cẩn thận.