fishing spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where fish are found in abundance and where people go to fish.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi cá được tìm thấy nhiều và là nơi mọi người đến để câu cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This lake is a popular fishing spot."
"Hồ này là một địa điểm câu cá nổi tiếng."
-
"He shared his secret fishing spot with me."
"Anh ấy chia sẻ địa điểm câu cá bí mật của anh ấy với tôi."
-
"We spent the whole day at our favorite fishing spot."
"Chúng tôi đã dành cả ngày tại địa điểm câu cá yêu thích của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể và quen thuộc, nơi có nhiều khả năng bắt được cá. Nó có thể là một khúc sông, một cái hồ, một đoạn bờ biển, hoặc thậm chí một khu vực nhân tạo như ao cá. 'Fishing spot' thường mang ý nghĩa gợi ý về một nơi tốt, lý tưởng để câu cá.
Prepositions
- 'at a fishing spot': chỉ vị trí cụ thể bạn đang câu cá.
- 'near a fishing spot': chỉ vị trí gần nơi câu cá.
- 'in a fishing spot': ít phổ biến hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh bạn đang ở bên trong khu vực câu cá (ví dụ, trên thuyền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good fishing spot (một điểm câu cá tốt)
-
secret a secret fishing spot (một điểm câu cá bí mật)
-
popular a popular fishing spot (một điểm câu cá nổi tiếng)
-
prime a prime fishing spot (một điểm câu cá lý tưởng/đắc địa)
-
favorite my favorite fishing spot (điểm câu cá yêu thích của tôi)
-
find find a fishing spot (tìm một điểm câu cá)
-
go to go to a fishing spot (đi đến một điểm câu cá)
-
visit visit a fishing spot (ghé thăm một điểm câu cá)
-
discover discover a new fishing spot (khám phá một điểm câu cá mới)
Idioms
-
a prime fishing spot
một địa điểm câu cá lý tưởng/tốt nhất
"This river bend is known as a prime fishing spot for trout."
(Khúc sông này được biết đến là một địa điểm câu cá hồi lý tưởng.)
-
my go-to fishing spot
điểm câu cá ruột/yêu thích của tôi (thường xuyên ghé thăm)
"Whenever I need to relax, I head to my go-to fishing spot by the lake."
(Bất cứ khi nào tôi cần thư giãn, tôi lại đến điểm câu cá ruột của mình bên hồ.)
-
reveal one's secret fishing spot
tiết lộ địa điểm câu cá bí mật của ai đó
"He refused to reveal his secret fishing spot, even to his best friend."
(Anh ấy từ chối tiết lộ địa điểm câu cá bí mật của mình, ngay cả với người bạn thân nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishing spot
Danh từMột địa điểm nơi cá được tìm thấy nhiều và là nơi mọi người đến để câu cá.
"This lake is a popular fishing spot."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Finding a good fishing spot requires patience and local knowledge. |
Tìm kiếm một điểm câu cá tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức địa phương. |
| Phủ định | Ignoring the advice about fishing spots often leads to an unsuccessful day. |
Bỏ qua lời khuyên về các điểm câu cá thường dẫn đến một ngày không thành công. |
| Nghi vấn | Is scouting new fishing spots worthwhile for expanding your fishing experience? |
Việc trinh sát các điểm câu cá mới có đáng giá để mở rộng kinh nghiệm câu cá của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing spot".
