(Top Banner Ad)
fissile material
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân

fissile material

UK: /ˈfɪsaɪl məˈtɪəriəl/ • US: /ˈfɪsəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu phân hạch chất phân hạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material capable of sustaining a nuclear fission chain reaction.

Vietnamese Meaning

Vật liệu có khả năng duy trì một phản ứng phân hạch hạt nhân dây chuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plutonium-239 is a fissile material used in nuclear weapons and reactors."

    "Plutonium-239 là một vật liệu phân hạch được sử dụng trong vũ khí hạt nhân và lò phản ứng hạt nhân."

  • "The storage of fissile material is strictly controlled to prevent proliferation."

    "Việc lưu trữ vật liệu phân hạch được kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn sự phổ biến."

  • "The amount of fissile material in a reactor core determines its power output."

    "Lượng vật liệu phân hạch trong lõi lò phản ứng quyết định công suất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fission Sự phân hạch (hạt nhân)
Adjective fissionable Có thể phân hạch
Noun material Vật liệu, chất liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
findere
Latin
fissilis
English
fissile
Latin
materia
Latin
materialis
English
material

Nguồn gốc của 'fissile material'

Cụm từ 'fissile material' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Fissile' xuất phát từ 'fissilis', nghĩa là 'có thể bị tách ra, phân tách', vốn là động từ 'findere' (chia, tách). 'Material' bắt nguồn từ 'materia', có nghĩa là 'chất liệu, vật chất'. Khi kết hợp lại, 'fissile material' mô tả một loại vật chất đặc biệt có khả năng trải qua quá trình phân hạch hạt nhân khi bị bắn phá bởi neutron, giải phóng năng lượng lớn – đây là nguyên lý cơ bản của vũ khí hạt nhân và năng lượng hạt nhân.

Usage Note

Cụm từ 'fissile material' chỉ các chất có thể bị phân hạch bởi neutron ở mọi mức năng lượng (bao gồm cả neutron nhiệt). Điều này khác với 'fissionable material', vốn bao gồm cả các chất chỉ phân hạch bởi neutron năng lượng cao. Ví dụ, Uranium-235 là fissile, trong khi Uranium-238 là fissionable (nhưng không phải fissile). Tính fissile là một điều kiện cần thiết nhưng không đủ để tạo ra phản ứng dây chuyền tự duy trì, vì còn phụ thuộc vào khối lượng, hình dạng, và sự hiện diện của các chất hấp thụ neutron.

Prepositions

of for

'- material of': đề cập đến thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'This is material of high fissile content.'. '- material for': đề cập đến mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Fissile material for nuclear reactors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fissile material
  • highly highly fissile material
    (vật liệu phân hạch cao)
  • enriched enriched fissile material
    (vật liệu phân hạch đã làm giàu)
  • weapons-grade weapons-grade fissile material
    (vật liệu phân hạch cấp độ vũ khí)
  • nuclear nuclear fissile material
    (vật liệu phân hạch hạt nhân)
Verb + fissile material
  • produce produce fissile material
    (sản xuất vật liệu phân hạch)
  • acquire acquire fissile material
    (có được, thu mua vật liệu phân hạch)
  • process process fissile material
    (xử lý vật liệu phân hạch)
  • stockpile stockpile fissile material
    (tích trữ vật liệu phân hạch)
Noun + of + fissile material
  • proliferation proliferation of fissile material
    (sự phổ biến vật liệu phân hạch)
  • stockpile stockpile of fissile material
    (kho dự trữ vật liệu phân hạch)
  • smuggling smuggling of fissile material
    (buôn lậu vật liệu phân hạch)

Idioms

  • proliferation of fissile material

    Sự phổ biến (lan rộng) vật liệu phân hạch

    "The international community is concerned about the proliferation of fissile material."

    (Cộng đồng quốc tế lo ngại về sự phổ biến vật liệu phân hạch.)

  • stockpile of fissile material

    Kho dự trữ vật liệu phân hạch

    "Many countries maintain a stockpile of fissile material for energy and defense purposes."

    (Nhiều quốc gia duy trì kho dự trữ vật liệu phân hạch cho mục đích năng lượng và quốc phòng.)

  • disposition of fissile material

    Việc xử lý/thanh lý vật liệu phân hạch

    "The safe disposition of excess fissile material is a global challenge."

    (Việc xử lý an toàn vật liệu phân hạch dư thừa là một thách thức toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fissile material

noun
Lật mặt

Vật liệu có khả năng duy trì một phản ứng phân hạch hạt nhân dây chuyền.

"Plutonium-239 is a fissile material used in nuclear weapons and reactors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fissile material is essential for nuclear power generation.
Vật liệu phân hạch rất cần thiết cho việc sản xuất năng lượng hạt nhân.
Phủ định
This storage facility does not contain any fissile material.
Cơ sở lưu trữ này không chứa bất kỳ vật liệu phân hạch nào.
Nghi vấn
Is fissile material subject to strict international regulations?
Vật liệu phân hạch có phải tuân theo các quy định quốc tế nghiêm ngặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fissile material".

Nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân

Vật liệu phân hạch là thành phần cốt lõi để chế tạo vũ khí hạt nhân. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ việc sản xuất, vận chuyển và lưu trữ các vật liệu này là trọng tâm của các hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân quốc tế. Sự lo ngại về việc các vật liệu này rơi vào tay các tổ chức khủng bố hoặc các quốc gia không tuân thủ quy định là một vấn đề an ninh toàn cầu nghiêm trọng.

Nhiên liệu cho năng lượng hạt nhân

Bên cạnh việc sử dụng trong vũ khí, vật liệu phân hạch, đặc biệt là uranium làm giàu thấp, cũng là nguồn nhiên liệu chính cho các nhà máy điện hạt nhân. Chúng được kiểm soát và sử dụng trong các lò phản ứng để tạo ra điện năng một cách hiệu quả và ít phát thải carbon, góp phần vào nguồn năng lượng sạch cho nhiều quốc gia.