(Top Banner Ad)
stable material
B2
Tính từ (stable) B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

stable material

UK: /ˈsteɪbəl/ • US: /ˈsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu ổn định chất liệu bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to change or fail; firmly established.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng thay đổi hoặc hỏng hóc; được thiết lập vững chắc, ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new alloy is very stable material at high temperatures."

    "Hợp kim mới này là một vật liệu rất ổn định ở nhiệt độ cao."

  • "Stainless steel is a stable material that does not rust easily."

    "Thép không gỉ là một vật liệu ổn định, không dễ bị gỉ."

  • "The company uses a stable material for its packaging to ensure the products arrive safely."

    "Công ty sử dụng một vật liệu ổn định cho bao bì của mình để đảm bảo sản phẩm đến nơi an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, không bền vững
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Noun materiality tính vật chất, tầm quan trọng
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa; xuất hiện
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất

Synonyms

durable material (vật liệu bền)resistant material (vật liệu chống chịu)

Antonyms

unstable material (vật liệu không ổn định)volatile material (vật liệu dễ bay hơi)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sta-
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
Latin
materia
Late Latin
materialis
Middle English
material

Nguồn gốc của 'stable' và 'material'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'kiên cố, vững chắc', và xa hơn nữa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*PIE) *sta- có nghĩa là 'đứng'. Nó gợi lên hình ảnh về sự vững vàng, không dễ thay đổi. Trong khi đó, 'material' đến từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'vật liệu xây dựng, gỗ', sau đó mở rộng thành 'chất liệu, bản chất'. Khi kết hợp lại, 'stable material' mô tả một loại vật chất có tính chất bền vững, không bị biến đổi hay suy yếu dễ dàng.

Usage Note

Trong cụm 'stable material', 'stable' mô tả đặc tính của vật liệu là bền vững, không dễ bị biến đổi về mặt hóa học, vật lý hoặc cơ học dưới các điều kiện nhất định (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, độ ẩm). Khác với 'steady' (đều đặn) hoặc 'constant' (không đổi), 'stable' nhấn mạnh vào khả năng duy trì trạng thái ban đầu.
Trong cụm này, 'material' chỉ chất liệu, vật chất cấu thành nên một vật thể hoặc sản phẩm. Nó khác với 'matter' (vật chất nói chung) hoặc 'substance' (chất), bởi 'material' thường mang tính ứng dụng và chế tạo hơn.

Prepositions

in under

in: 'stable in heat' (ổn định trong nhiệt). under: 'stable under pressure' (ổn định dưới áp suất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable material
  • durable durable stable material
    (vật liệu bền vững, bền chắc)
  • robust robust stable material
    (vật liệu ổn định và rắn chắc)
  • high-quality high-quality stable material
    (vật liệu ổn định chất lượng cao)
  • environmentally friendly environmentally friendly stable material
    (vật liệu ổn định thân thiện môi trường)
Verb + stable material
  • use use stable material
    (sử dụng vật liệu ổn định)
  • choose choose stable material
    (lựa chọn vật liệu ổn định)
  • require require stable material
    (đòi hỏi vật liệu ổn định)
  • provide provide stable material
    (cung cấp vật liệu ổn định)
Noun + stable material
  • source of source of stable material
    (nguồn vật liệu ổn định)
  • properties of properties of stable material
    (tính chất của vật liệu ổn định)

Idioms

  • Built on stable material

    Được xây dựng trên vật liệu vững chắc (thường ám chỉ nền tảng vững vàng, kiên cố)

    "The new skyscraper was built on stable material to withstand earthquakes."

    (Tòa nhà chọc trời mới được xây dựng trên vật liệu vững chắc để chống chọi động đất.)

  • A core of stable material

    Một lõi vật liệu ổn định (ám chỉ yếu tố cốt lõi có độ bền vững cao)

    "Despite its lightweight exterior, the product has a core of stable material for long-term reliability."

    (Mặc dù vẻ ngoài nhẹ, sản phẩm này có lõi làm từ vật liệu ổn định để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.)

  • Ensure stable material quality

    Đảm bảo chất lượng vật liệu ổn định (để duy trì tiêu chuẩn sản xuất hoặc xây dựng)

    "Manufacturers must ensure stable material quality to meet industry safety standards."

    (Các nhà sản xuất phải đảm bảo chất lượng vật liệu ổn định để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable material

Tính từ (stable)
Lật mặt

Không có khả năng thay đổi hoặc hỏng hóc; được thiết lập vững chắc, ổn định.

"This new alloy is very stable material at high temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable material".

Giá trị của sự bền vững trong kiến trúc và sản phẩm

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng 'vật liệu ổn định' (stable material) là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tuổi thọ, an toàn và độ bền của các công trình kiến trúc, từ nhà ở đến cầu cống. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đối với sự kiên cố, đáng tin cậy và trách nhiệm đối với thế hệ tương lai. Nó cũng liên quan đến việc sản xuất các sản phẩm có tuổi thọ cao, giúp giảm thiểu lãng phí và tác động môi trường, đặc biệt trong xu hướng phát triển bền vững hiện nay.

Đổi mới và An toàn trong khoa học vật liệu

Khái niệm 'vật liệu ổn định' thúc đẩy nghiên cứu và phát triển không ngừng trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Trong bối cảnh công nghiệp và công nghệ hiện đại, việc tìm kiếm và cải tiến các vật liệu có tính chất ổn định (như khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn, bền cơ học) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn, hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống phức tạp, từ hàng không vũ trụ, y tế đến điện tử tiêu dùng.