stable material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to change or fail; firmly established.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng thay đổi hoặc hỏng hóc; được thiết lập vững chắc, ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new alloy is very stable material at high temperatures."
"Hợp kim mới này là một vật liệu rất ổn định ở nhiệt độ cao."
-
"Stainless steel is a stable material that does not rust easily."
"Thép không gỉ là một vật liệu ổn định, không dễ bị gỉ."
-
"The company uses a stable material for its packaging to ensure the products arrive safely."
"Công ty sử dụng một vật liệu ổn định cho bao bì của mình để đảm bảo sản phẩm đến nơi an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, tính bền vững |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adjective | unstable | không ổn định, không bền vững |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Noun | materiality | tính vật chất, tầm quan trọng |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa; xuất hiện |
| Adjective | materialistic | duy vật, thiên về vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'stable material', 'stable' mô tả đặc tính của vật liệu là bền vững, không dễ bị biến đổi về mặt hóa học, vật lý hoặc cơ học dưới các điều kiện nhất định (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, độ ẩm). Khác với 'steady' (đều đặn) hoặc 'constant' (không đổi), 'stable' nhấn mạnh vào khả năng duy trì trạng thái ban đầu.
Trong cụm này, 'material' chỉ chất liệu, vật chất cấu thành nên một vật thể hoặc sản phẩm. Nó khác với 'matter' (vật chất nói chung) hoặc 'substance' (chất), bởi 'material' thường mang tính ứng dụng và chế tạo hơn.
Prepositions
in: 'stable in heat' (ổn định trong nhiệt). under: 'stable under pressure' (ổn định dưới áp suất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable stable material (vật liệu bền vững, bền chắc)
-
robust robust stable material (vật liệu ổn định và rắn chắc)
-
high-quality high-quality stable material (vật liệu ổn định chất lượng cao)
-
environmentally friendly environmentally friendly stable material (vật liệu ổn định thân thiện môi trường)
-
use use stable material (sử dụng vật liệu ổn định)
-
choose choose stable material (lựa chọn vật liệu ổn định)
-
require require stable material (đòi hỏi vật liệu ổn định)
-
provide provide stable material (cung cấp vật liệu ổn định)
-
source of source of stable material (nguồn vật liệu ổn định)
-
properties of properties of stable material (tính chất của vật liệu ổn định)
Idioms
-
Built on stable material
Được xây dựng trên vật liệu vững chắc (thường ám chỉ nền tảng vững vàng, kiên cố)
"The new skyscraper was built on stable material to withstand earthquakes."
(Tòa nhà chọc trời mới được xây dựng trên vật liệu vững chắc để chống chọi động đất.)
-
A core of stable material
Một lõi vật liệu ổn định (ám chỉ yếu tố cốt lõi có độ bền vững cao)
"Despite its lightweight exterior, the product has a core of stable material for long-term reliability."
(Mặc dù vẻ ngoài nhẹ, sản phẩm này có lõi làm từ vật liệu ổn định để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.)
-
Ensure stable material quality
Đảm bảo chất lượng vật liệu ổn định (để duy trì tiêu chuẩn sản xuất hoặc xây dựng)
"Manufacturers must ensure stable material quality to meet industry safety standards."
(Các nhà sản xuất phải đảm bảo chất lượng vật liệu ổn định để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable material
Tính từ (stable)Không có khả năng thay đổi hoặc hỏng hóc; được thiết lập vững chắc, ổn định.
"This new alloy is very stable material at high temperatures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable material".
