(Top Banner Ad)
Five
A1
Tính từ (adjective) A1 Toán học, Số đếm

Five

UK: /faɪv/ • US: /faɪv/

Nghĩa tiếng Việt

năm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being one more than four in number.

Vietnamese Meaning

Nhiều hơn bốn một đơn vị, số 5.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have five fingers on each hand."

    "Tôi có năm ngón tay trên mỗi bàn tay."

  • "She has five children."

    "Cô ấy có năm người con."

  • "The meeting will start in five minutes."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu sau năm phút nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ordinal Number fifth Thứ năm (số thứ tự)
Noun fiver Năm bảng Anh hoặc năm đô la (tiếng lóng, đặc biệt là tờ tiền 5 đơn vị)
Noun pentagon Hình ngũ giác; Lầu Năm Góc (ở Mỹ)
Noun quintuplet Một trong năm đứa trẻ sinh đôi cùng lúc; bộ năm
Adjective quinary Liên quan đến số năm; hệ đếm cơ số năm

Related Words

Subject Area

Toán học, Số đếm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pénkʷe
Proto-Germanic
*fimf
Old English
fīf
Middle English
fīf, five
Modern English
five

Nguồn gốc cổ xưa của "Five"

Từ "five" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, tổ tiên chung của nhiều ngôn ngữ ở châu Âu và Ấn Độ. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các thời kỳ, từ Proto-Germanic đến tiếng Anh cổ (Old English) "fīf", rồi đến tiếng Anh Trung đại (Middle English) và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại "five". Ý nghĩa cơ bản của nó – biểu thị số lượng năm – luôn được giữ vững, cho thấy tầm quan trọng của việc đếm và con số này trong lịch sử loài người.

Usage Note

Đây là tính từ chỉ số lượng, được sử dụng để mô tả số lượng của một danh từ nào đó. Ví dụ: 'five apples', 'five people'. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt, chủ yếu mang tính chất số học và mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Five
  • top top five
    (năm vị trí/người/vật hàng đầu)
  • first first five
    (năm người/vật đầu tiên)
  • every every five minutes
    (cứ mỗi năm phút)
Verb + Five
  • give give me five
    (đập tay (biểu thị sự chào hỏi, chúc mừng))
  • score score five points
    (ghi năm điểm)
  • take take five
    (nghỉ giải lao năm phút)
Five + Noun
  • five five senses
    (năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác))
  • five five fingers
    (năm ngón tay)
  • five five-star hotel
    (khách sạn năm sao)
Noun + Five
  • group a group of five
    (một nhóm năm người/vật)

Idioms

  • High five

    Một cử chỉ chào hỏi hoặc ăn mừng bằng cách vỗ hai lòng bàn tay vào nhau trên không.

    "They exchanged a high five after winning the game."

    (Họ đập tay nhau ăn mừng sau khi thắng trận đấu.)

  • Take five

    Nghỉ giải lao một thời gian ngắn, thường là khoảng năm phút.

    "We've been working for hours, let's take five."

    (Chúng ta đã làm việc hàng giờ rồi, hãy nghỉ năm phút đi.)

  • Five o'clock shadow

    Râu mọc lởm chởm trên mặt người đàn ông vào cuối ngày, sau khi cạo râu vào buổi sáng.

    "He had a noticeable five o'clock shadow by the time he left the office."

    (Anh ấy có bộ râu mọc lởm chởm rõ rệt khi rời văn phòng vào cuối ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Five

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Nhiều hơn bốn một đơn vị, số 5.

"I have five fingers on each hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add two and three, the result is five.
Nếu bạn cộng hai và ba, kết quả là năm.
Phủ định
When you subtract ten from fifteen, the result isn't five if there's an error.
Khi bạn trừ mười khỏi mười lăm, kết quả không phải là năm nếu có lỗi.
Nghi vấn
If a die lands on its face, is the number facing up five?
Nếu một con xúc xắc rơi trên mặt của nó, số hướng lên có phải là năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Five".

Năm Giác Quan

Con người có năm giác quan cơ bản: thị giác (seeing), thính giác (hearing), khứu giác (smelling), vị giác (tasting) và xúc giác (touching). Những giác quan này rất quan trọng giúp chúng ta nhận thức và tương tác với thế giới xung quanh.

Hệ thống Xếp hạng Năm Sao

Hệ thống xếp hạng năm sao được sử dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng của khách sạn, nhà hàng, phim ảnh và nhiều sản phẩm/dịch vụ khác. Năm sao thường là mức xếp hạng cao nhất, biểu thị chất lượng xuất sắc.