counting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of finding the number of objects in a group or the total number of objects or events.
Vietnamese Meaning
Hành động đếm, tìm số lượng đối tượng trong một nhóm hoặc tổng số đối tượng hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The counting of votes will begin tomorrow morning."
"Việc đếm phiếu sẽ bắt đầu vào sáng mai."
-
"The store is counting its inventory."
"Cửa hàng đang kiểm kê hàng tồn kho."
-
"Counting calories is important for weight loss."
"Đếm calo rất quan trọng để giảm cân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | count | đếm, tính toán; coi là, có giá trị |
| Noun | count | sự đếm, số đếm; tổng số |
| Noun | counter | quầy thanh toán; máy đếm; người đếm |
| Adjective | countable | có thể đếm được (danh từ đếm được) |
| Adjective | uncountable | không đếm được (danh từ không đếm được) |
| Adjective | countless | vô số, không đếm xuể |
| Verb | recount | kể lại một câu chuyện; đếm lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc xác định số lượng hoặc tần suất. 'Counting' như một danh từ có thể chỉ hành động đếm hoặc kết quả của việc đếm. Lưu ý sự khác biệt với động từ 'count', chỉ hành động đếm thực tế.
Prepositions
'Counting in' thường được sử dụng khi đếm theo một hệ thống hoặc đơn vị cụ thể. Ví dụ: 'counting in hundreds'. 'Counting on' mang nghĩa phụ thuộc hoặc tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó, khác biệt hoàn toàn với nghĩa đếm số lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start counting (bắt đầu đếm)
-
keep counting (tiếp tục đếm)
-
be busy counting something (bận rộn đếm cái gì đó (thường là tiền))
-
finish counting (đếm xong)
-
careful counting (việc đếm cẩn thận)
-
accurate counting (việc đếm chính xác)
-
manual counting (việc đếm thủ công)
-
counting process (quá trình kiểm đếm)
-
counting system (hệ thống đếm)
-
counting rhyme (bài vè đếm số (cho trẻ em))
Idioms
-
and counting
và con số này vẫn đang tiếp tục tăng
"The project has been running for 10 years, and counting."
(Dự án đã hoạt động được 10 năm, và vẫn đang tiếp tục.)
-
counting the days/hours
đếm từng ngày/giờ (rất mong chờ điều gì đó xảy ra)
"The kids are counting the days until summer vacation begins."
(Bọn trẻ đang đếm từng ngày cho đến khi kỳ nghỉ hè bắt đầu.)
-
counting your blessings
biết ơn những điều tốt đẹp mình đang có
"When I feel sad, I try to cheer myself up by counting my blessings."
(Khi tôi cảm thấy buồn, tôi cố gắng làm mình vui lên bằng cách nghĩ về những điều may mắn mình đang có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counting
nounHành động đếm, tìm số lượng đối tượng trong một nhóm hoặc tổng số đối tượng hoặc sự kiện.
"The counting of votes will begin tomorrow morning."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His counting is as fast as hers. |
Việc đếm của anh ấy nhanh bằng của cô ấy. |
| Phủ định | Her counting is less accurate than his. |
Việc đếm của cô ấy kém chính xác hơn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is your counting more efficient than theirs? |
Việc đếm của bạn có hiệu quả hơn của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counting".
