(Top Banner Ad)
counting
A2
noun A2 Toán học, Tài chính, Thống kê

counting

UK: /ˈkaʊntɪŋ/ • US: /ˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đếm sự đếm đang đếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of finding the number of objects in a group or the total number of objects or events.

Vietnamese Meaning

Hành động đếm, tìm số lượng đối tượng trong một nhóm hoặc tổng số đối tượng hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The counting of votes will begin tomorrow morning."

    "Việc đếm phiếu sẽ bắt đầu vào sáng mai."

  • "The store is counting its inventory."

    "Cửa hàng đang kiểm kê hàng tồn kho."

  • "Counting calories is important for weight loss."

    "Đếm calo rất quan trọng để giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính toán; coi là, có giá trị
Noun count sự đếm, số đếm; tổng số
Noun counter quầy thanh toán; máy đếm; người đếm
Adjective countable có thể đếm được (danh từ đếm được)
Adjective uncountable không đếm được (danh từ không đếm được)
Adjective countless vô số, không đếm xuể
Verb recount kể lại một câu chuyện; đếm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
conter
Middle English
counten
Modern English
counting

Từ 'tính toán' đến 'máy tính'

Từ 'count' (đếm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán, tổng hợp'. Từ này được ghép bởi 'com-' (cùng nhau) và 'putare' (tính toán, cân nhắc). Thật thú vị, gốc từ 'computare' này cũng chính là 'tổ tiên' của từ 'computer' (máy tính) trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, 'computer' là từ để chỉ người làm công việc tính toán, và sau này mới dùng để chỉ cỗ máy làm việc đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc xác định số lượng hoặc tần suất. 'Counting' như một danh từ có thể chỉ hành động đếm hoặc kết quả của việc đếm. Lưu ý sự khác biệt với động từ 'count', chỉ hành động đếm thực tế.

Prepositions

in on

'Counting in' thường được sử dụng khi đếm theo một hệ thống hoặc đơn vị cụ thể. Ví dụ: 'counting in hundreds'. 'Counting on' mang nghĩa phụ thuộc hoặc tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó, khác biệt hoàn toàn với nghĩa đếm số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counting
  • start counting
    (bắt đầu đếm)
  • keep counting
    (tiếp tục đếm)
  • be busy counting something
    (bận rộn đếm cái gì đó (thường là tiền))
  • finish counting
    (đếm xong)
Adjective + counting
  • careful counting
    (việc đếm cẩn thận)
  • accurate counting
    (việc đếm chính xác)
  • manual counting
    (việc đếm thủ công)
counting + Noun
  • counting process
    (quá trình kiểm đếm)
  • counting system
    (hệ thống đếm)
  • counting rhyme
    (bài vè đếm số (cho trẻ em))

Idioms

  • and counting

    và con số này vẫn đang tiếp tục tăng

    "The project has been running for 10 years, and counting."

    (Dự án đã hoạt động được 10 năm, và vẫn đang tiếp tục.)

  • counting the days/hours

    đếm từng ngày/giờ (rất mong chờ điều gì đó xảy ra)

    "The kids are counting the days until summer vacation begins."

    (Bọn trẻ đang đếm từng ngày cho đến khi kỳ nghỉ hè bắt đầu.)

  • counting your blessings

    biết ơn những điều tốt đẹp mình đang có

    "When I feel sad, I try to cheer myself up by counting my blessings."

    (Khi tôi cảm thấy buồn, tôi cố gắng làm mình vui lên bằng cách nghĩ về những điều may mắn mình đang có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counting

noun
Lật mặt

Hành động đếm, tìm số lượng đối tượng trong một nhóm hoặc tổng số đối tượng hoặc sự kiện.

"The counting of votes will begin tomorrow morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His counting is as fast as hers.
Việc đếm của anh ấy nhanh bằng của cô ấy.
Phủ định
Her counting is less accurate than his.
Việc đếm của cô ấy kém chính xác hơn của anh ấy.
Nghi vấn
Is your counting more efficient than theirs?
Việc đếm của bạn có hiệu quả hơn của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counting".

Đếm cừu để dễ ngủ (Counting Sheep)

Trong văn hóa phương Tây, 'đếm cừu' là một bài tập tinh thần phổ biến được cho là giúp người ta đi vào giấc ngủ. Người bị mất ngủ sẽ tưởng tượng ra một đàn cừu đang nhảy qua hàng rào và đếm từng con một. Ý tưởng là hoạt động đơn điệu và nhàm chán này sẽ khiến bộ não mệt mỏi và giúp bạn ngủ quên lúc nào không hay.

Con số may mắn và xui xẻo

Việc 'đếm' và các con số có ý nghĩa mê tín quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Ở phương Tây, số 7 thường được coi là con số may mắn (lucky number 7), trong khi số 13 lại bị xem là cực kỳ xui xẻo. Nỗi sợ số 13 thậm chí còn có tên riêng là 'triskaidekaphobia', và nhiều tòa nhà cao tầng sẽ bỏ qua tầng 13, đi thẳng từ tầng 12 lên tầng 14.