Fifth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the ordinal number corresponding to the number five.
Vietnamese Meaning
Thứ năm, đứng ở vị trí thứ năm trong một dãy hoặc thứ tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the fifth time I've seen this movie."
"Đây là lần thứ năm tôi xem bộ phim này."
-
"She came in fifth place."
"Cô ấy về đích ở vị trí thứ năm."
-
"A fifth of the cake was eaten."
"Một phần năm chiếc bánh đã bị ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Số từ | five | năm (số đếm) |
| Trạng từ | fifthly | thứ năm là; sau cùng là (dùng để liệt kê) |
| Danh từ (không chính thức) | fiver | tờ tiền năm bảng/đô la |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí thứ tự. Thường dùng trong các trường hợp liệt kê, xếp hạng hoặc đánh số thứ tự. Không nên nhầm lẫn với 'one-fifth' (một phần năm), chỉ phân số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the fifth (thứ năm)
-
every every fifth (mỗi thứ năm)
-
a a fifth of (một phần năm của)
-
anniversary fifth anniversary (kỷ niệm 5 năm)
-
floor fifth floor (tầng năm)
-
gear fifth gear (số năm (trong hộp số xe))
-
finish finish fifth (kết thúc ở vị trí thứ năm)
-
come come in fifth (đứng thứ năm)
Idioms
-
Take the Fifth
Áp dụng quyền im lặng (không khai báo để tránh tự buộc tội, dựa trên Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ)
"When asked about his involvement, he decided to take the Fifth."
(Khi được hỏi về sự liên quan của mình, anh ấy đã quyết định giữ quyền im lặng.)
-
A fifth column
Kẻ phản bội ngầm; phe thứ năm (một nhóm người bí mật ủng hộ kẻ thù của quốc gia hoặc tổ chức của họ)
"The government suspected there was a fifth column working within the bureaucracy."
(Chính phủ nghi ngờ có một phe thứ năm đang hoạt động trong bộ máy quan liêu.)
-
A fifth wheel
Người thừa; vật thừa (một người hoặc vật không cần thiết, không có tác dụng)
"I felt like a fifth wheel on their date, so I left early."
(Tôi cảm thấy mình như người thừa trong buổi hẹn hò của họ, nên tôi đã về sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fifth
Tính từThứ năm, đứng ở vị trí thứ năm trong một dãy hoặc thứ tự.
"This is the fifth time I've seen this movie."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fifth day of the week: Friday, is often a day of celebration as the weekend approaches. |
Ngày thứ năm trong tuần: Thứ Sáu, thường là một ngày vui vì cuối tuần đang đến gần. |
| Phủ định | He didn't finish in the top fifth: his result was unfortunately below the 80th percentile. |
Anh ấy đã không lọt vào top 20%: kết quả của anh ấy không may thấp hơn ngưỡng 80%. |
| Nghi vấn | Is the fifth chapter: the one on advanced calculus, due next week? |
Chương thứ năm: chương về giải tích cao cấp, có phải nộp vào tuần tới không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He finished fifth in the race. |
Anh ấy về đích thứ năm trong cuộc đua. |
| Phủ định | She did not expect to finish fifth. |
Cô ấy không mong đợi sẽ về đích thứ năm. |
| Nghi vấn | Did he drink a fifth of whiskey? |
Anh ta đã uống một phần năm chai rượu whisky phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had finished in the top fifth of the competitors, he would have won a prize. |
Nếu anh ấy đã hoàn thành trong top một phần năm những người cạnh tranh, anh ấy đã thắng giải thưởng. |
| Phủ định | If she hadn't invested a fifth of her savings, she might not have regretted her financial decisions. |
Nếu cô ấy đã không đầu tư một phần năm số tiền tiết kiệm của mình, cô ấy có lẽ đã không hối hận về những quyết định tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Would he have received the fifth of the inheritance if he had helped his family more? |
Liệu anh ấy có nhận được một phần năm gia tài thừa kế nếu anh ấy đã giúp đỡ gia đình mình nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fifth".
