(Top Banner Ad)
variable cost
B2
Danh từ B2 Kinh tế

variable cost

UK: /ˈveəriəbəl kɒst/ • US: /ˈveriəbəl kɔst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí biến đổi giá thành biến đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cost that varies depending on a company's production volume; rising as production increases and falling as production decreases.

Vietnamese Meaning

Một chi phí thay đổi tùy thuộc vào khối lượng sản xuất của một công ty; tăng khi sản xuất tăng và giảm khi sản xuất giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The variable cost per unit is $5."

    "Chi phí biến đổi trên một đơn vị là 5 đô la."

  • "Labor and raw materials are examples of variable costs."

    "Nhân công và nguyên vật liệu thô là những ví dụ về chi phí biến đổi."

  • "Understanding variable costs is crucial for accurate pricing strategies."

    "Hiểu rõ chi phí biến đổi là rất quan trọng để có các chiến lược định giá chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variation sự biến đổi
Adjective variable có thể thay đổi
Verb vary thay đổi
Noun cost chi phí

Synonyms

direct cost (chi phí trực tiếp)

Antonyms

Related Words

marginal cost (chi phí biên)total cost (tổng chi phí)average cost (chi phí trung bình)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
English
variable
English
cost
English
variable cost

Nguồn gốc của 'variable cost'

Thuật ngữ 'variable cost' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'variable' (có thể thay đổi) và 'cost' (chi phí). Trong kinh tế học, nó được sử dụng để mô tả các chi phí có thể thay đổi tùy theo mức độ sản xuất hoặc doanh số bán hàng. Các nhà kinh tế bắt đầu sử dụng thuật ngữ này một cách phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi các phương pháp kế toán chi phí trở nên phức tạp hơn.

Usage Note

Chi phí biến đổi (variable cost) là một phần quan trọng trong việc phân tích chi phí sản xuất. Nó khác với chi phí cố định (fixed cost), là chi phí không thay đổi theo mức sản xuất. Việc hiểu rõ chi phí biến đổi giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định về giá cả, sản lượng và lợi nhuận.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần của chi phí. Ví dụ: 'variable cost of goods sold'. 'in' dùng để chỉ chi phí biến đổi trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'increase in variable cost'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variable cost
  • main variable cost
    (chi phí biến đổi chính)
  • significant variable cost
    (chi phí biến đổi đáng kể)
  • total variable cost
    (tổng chi phí biến đổi)
Verb + variable cost
  • calculate variable cost
    (tính toán chi phí biến đổi)
  • reduce variable cost
    (giảm chi phí biến đổi)
  • increase variable cost
    (tăng chi phí biến đổi)

Idioms

  • keep variable costs down

    giữ chi phí biến đổi ở mức thấp

    "The company is trying to keep variable costs down to improve profitability."

    (Công ty đang cố gắng giữ chi phí biến đổi ở mức thấp để cải thiện lợi nhuận.)

  • factor in variable costs

    tính đến các chi phí biến đổi

    "When creating a budget, you need to factor in all variable costs."

    (Khi lập ngân sách, bạn cần tính đến tất cả các chi phí biến đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variable cost

Danh từ
Lật mặt

Một chi phí thay đổi tùy thuộc vào khối lượng sản xuất của một công ty; tăng khi sản xuất tăng và giảm khi sản xuất giảm.

"The variable cost per unit is $5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have accounted for all the variable costs associated with the new product line.
Đến cuối năm, công ty sẽ hạch toán xong tất cả các chi phí biến đổi liên quan đến dòng sản phẩm mới.
Phủ định
The budget won't have included the variable cost fluctuations if sales remain stagnant.
Ngân sách sẽ không bao gồm các biến động chi phí biến đổi nếu doanh số bán hàng vẫn trì trệ.
Nghi vấn
Will the manager have analyzed the impact of the increased variable cost on the overall profitability by next quarter?
Liệu người quản lý đã phân tích tác động của việc tăng chi phí biến đổi đến lợi nhuận tổng thể vào quý tới chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's financial report will highlight the projected variable cost for the next quarter.
Báo cáo tài chính của công ty sẽ nêu bật chi phí biến đổi dự kiến cho quý tới.
Phủ định
Our budget forecast indicates that the variable cost isn't going to exceed our initial estimates.
Dự báo ngân sách của chúng tôi chỉ ra rằng chi phí biến đổi sẽ không vượt quá ước tính ban đầu của chúng tôi.
Nghi vấn
Will the new production process significantly impact the variable cost per unit?
Liệu quy trình sản xuất mới có tác động đáng kể đến chi phí biến đổi trên một đơn vị sản phẩm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory's rent is as predictable as its variable cost is unpredictable.
Tiền thuê nhà máy có thể dự đoán được như chi phí biến đổi của nó không thể đoán trước được.
Phủ định
The fixed costs aren't less sensitive than the variable cost to the economic fluctuations.
Chi phí cố định không ít nhạy cảm hơn chi phí biến đổi đối với các biến động kinh tế.
Nghi vấn
Is marketing spending the most variable cost in the budget?
Có phải chi tiêu tiếp thị là chi phí biến đổi nhất trong ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable cost".

Vai trò của 'variable cost' trong kinh doanh

Trong kinh doanh phương Tây, việc hiểu và quản lý 'variable cost' rất quan trọng để đưa ra các quyết định về giá cả, sản xuất và đầu tư. Các công ty thường xuyên phân tích chi phí biến đổi để tối ưu hóa lợi nhuận và cạnh tranh trên thị trường.