(Top Banner Ad)
fixity
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học tự nhiên

fixity

UK: /ˈfɪksɪti/ • US: /ˈfɪksɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính cố định tính bất biến sự kiên định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being fixed or unchanging.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cố định hoặc không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fixity of the moral law was a cornerstone of his philosophy."

    "Tính bất biến của luật luân lý là nền tảng trong triết học của ông."

  • "The fixity of their beliefs made compromise impossible."

    "Sự cố định trong niềm tin của họ khiến việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi."

  • "He questioned the fixity of gender roles in society."

    "Anh ấy đã đặt câu hỏi về sự cố định của vai trò giới trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix Sửa chữa; gắn chặt; xác định
Noun fix Tình thế khó khăn; giải pháp nhanh; sự cố định
Adjective fixed Đã được sửa; cố định; bất biến
Noun fixture Vật cố định; vật trang bị
Verb fixate Tập trung chú ý vào; ám ảnh
Noun fixation Sự ám ảnh; sự tập trung chú ý
Adjective fixable Có thể sửa chữa được
Noun fixedness Tính cố định, sự bất biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fixer
English (14th century)
fix
English (17th century)
fixity

Cố định từ La-tinh

Từ 'fixity' xuất phát từ động từ La-tinh 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'cố định'. Qua tiếng Pháp cổ 'fixer', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'fix' vào thế kỷ 14. Hậu tố '-ity' được thêm vào sau đó, tạo thành 'fixity' vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'trạng thái cố định hoặc không thay đổi'.

Usage Note

Fixity thường được dùng để chỉ tính ổn định, bất biến, hoặc sự kiên định của một vật thể, ý tưởng, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu linh hoạt và khó thay đổi. So sánh với 'stability' (sự ổn định), 'fixity' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự bất động và không thể thay đổi. Trong triết học, nó có thể đề cập đến những chân lý vĩnh cửu, trong khoa học tự nhiên, nó có thể đề cập đến các hằng số vật lý, và trong ngôn ngữ học, nó có thể đề cập đến những thành ngữ cố định.

Prepositions

of

'Fixity of' thường được sử dụng để chỉ tính cố định, bất biến của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the fixity of purpose' (tính kiên định của mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixity
  • inherent inherent fixity
    (tính cố định vốn có)
  • absolute absolute fixity
    (tính cố định tuyệt đối)
  • mental mental fixity
    (sự cố chấp trong tư duy)
  • cultural cultural fixity
    (sự ổn định của văn hóa)
  • relative relative fixity
    (tính cố định tương đối)
Verb + fixity
  • achieve achieve fixity
    (đạt được sự ổn định/cố định)
  • maintain maintain fixity
    (duy trì sự cố định/bất biến)
  • challenge challenge fixity
    (thách thức sự ổn định/tính cố định)
Preposition + fixity
  • with with fixity
    (với sự kiên định/cố định)
  • despite despite its fixity
    (bất chấp tính cố định của nó)

Idioms

  • fixity of purpose

    sự kiên định về mục đích

    "Her fixity of purpose helped her overcome all obstacles."

    (Sự kiên định về mục đích đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.)

  • fixity of gaze/expression

    ánh nhìn/biểu cảm không thay đổi, cố định

    "The portrait captured the artist's fixity of gaze."

    (Bức chân dung đã nắm bắt được ánh nhìn cố định của người nghệ sĩ.)

  • fixity of tenure

    sự ổn định về nhiệm kỳ/công việc (thường trong học thuật)

    "Academic freedom is often linked to the fixity of tenure."

    (Quyền tự do học thuật thường gắn liền với sự ổn định về nhiệm kỳ công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cố định hoặc không thay đổi.

"The fixity of the moral law was a cornerstone of his philosophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the fixity of his beliefs, I would probably argue less.
Nếu tôi hiểu được sự cố định trong niềm tin của anh ấy, có lẽ tôi sẽ tranh cãi ít hơn.
Phủ định
If she weren't so convinced of the fixity of the schedule, she wouldn't be so stressed when things change.
Nếu cô ấy không quá tin vào sự cố định của lịch trình, cô ấy sẽ không căng thẳng như vậy khi mọi thứ thay đổi.
Nghi vấn
Would you be so frustrated with the project if you didn't perceive such fixity in the initial plans?
Bạn có cảm thấy thất vọng về dự án đến vậy không nếu bạn không nhận thấy sự cố định trong các kế hoạch ban đầu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the fixity of the experimental setup was crucial for obtaining accurate results.
Nhà khoa học nói rằng tính cố định của thiết bị thí nghiệm là rất quan trọng để thu được kết quả chính xác.
Phủ định
She told me that the supposed fixity of the company's policies did not apply to her situation.
Cô ấy nói với tôi rằng sự cố định được cho là của các chính sách của công ty không áp dụng cho tình huống của cô ấy.
Nghi vấn
He asked if the fixity of purpose would help them achieve their goal.
Anh ấy hỏi liệu sự kiên định mục đích có giúp họ đạt được mục tiêu của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixity".

Triết lý về sự thay đổi và bất biến

Trong triết học phương Tây, khái niệm 'fixity' (tính bất biến) thường được đối lập với 'change' (sự thay đổi). Các nhà triết học như Parmenides nhấn mạnh tính bất biến của thực tại, trong khi Heraclitus lại cho rằng mọi thứ đều chảy trôi và không gì là cố định. Cuộc tranh luận này đã định hình nhiều tư tưởng về bản chất của vũ trụ và con người.

Sự cố định trong khoa học

Trước thuyết tiến hóa của Darwin, nhiều nhà khoa học và tôn giáo tin vào 'fixity of species' (sự cố định của các loài), tức là các loài sinh vật được tạo ra và duy trì hình thái không đổi theo thời gian. Khái niệm này đã bị thách thức và thay thế bởi ý tưởng về sự tiến hóa và thích nghi.