fixity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being fixed or unchanging.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cố định hoặc không thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fixity of the moral law was a cornerstone of his philosophy."
"Tính bất biến của luật luân lý là nền tảng trong triết học của ông."
-
"The fixity of their beliefs made compromise impossible."
"Sự cố định trong niềm tin của họ khiến việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi."
-
"He questioned the fixity of gender roles in society."
"Anh ấy đã đặt câu hỏi về sự cố định của vai trò giới trong xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | Sửa chữa; gắn chặt; xác định |
| Noun | fix | Tình thế khó khăn; giải pháp nhanh; sự cố định |
| Adjective | fixed | Đã được sửa; cố định; bất biến |
| Noun | fixture | Vật cố định; vật trang bị |
| Verb | fixate | Tập trung chú ý vào; ám ảnh |
| Noun | fixation | Sự ám ảnh; sự tập trung chú ý |
| Adjective | fixable | Có thể sửa chữa được |
| Noun | fixedness | Tính cố định, sự bất biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fixity thường được dùng để chỉ tính ổn định, bất biến, hoặc sự kiên định của một vật thể, ý tưởng, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu linh hoạt và khó thay đổi. So sánh với 'stability' (sự ổn định), 'fixity' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự bất động và không thể thay đổi. Trong triết học, nó có thể đề cập đến những chân lý vĩnh cửu, trong khoa học tự nhiên, nó có thể đề cập đến các hằng số vật lý, và trong ngôn ngữ học, nó có thể đề cập đến những thành ngữ cố định.
Prepositions
'Fixity of' thường được sử dụng để chỉ tính cố định, bất biến của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the fixity of purpose' (tính kiên định của mục đích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent fixity (tính cố định vốn có)
-
absolute absolute fixity (tính cố định tuyệt đối)
-
mental mental fixity (sự cố chấp trong tư duy)
-
cultural cultural fixity (sự ổn định của văn hóa)
-
relative relative fixity (tính cố định tương đối)
-
achieve achieve fixity (đạt được sự ổn định/cố định)
-
maintain maintain fixity (duy trì sự cố định/bất biến)
-
challenge challenge fixity (thách thức sự ổn định/tính cố định)
-
with with fixity (với sự kiên định/cố định)
-
despite despite its fixity (bất chấp tính cố định của nó)
Idioms
-
fixity of purpose
sự kiên định về mục đích
"Her fixity of purpose helped her overcome all obstacles."
(Sự kiên định về mục đích đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.)
-
fixity of gaze/expression
ánh nhìn/biểu cảm không thay đổi, cố định
"The portrait captured the artist's fixity of gaze."
(Bức chân dung đã nắm bắt được ánh nhìn cố định của người nghệ sĩ.)
-
fixity of tenure
sự ổn định về nhiệm kỳ/công việc (thường trong học thuật)
"Academic freedom is often linked to the fixity of tenure."
(Quyền tự do học thuật thường gắn liền với sự ổn định về nhiệm kỳ công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixity
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc cố định hoặc không thay đổi.
"The fixity of the moral law was a cornerstone of his philosophy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood the fixity of his beliefs, I would probably argue less. |
Nếu tôi hiểu được sự cố định trong niềm tin của anh ấy, có lẽ tôi sẽ tranh cãi ít hơn. |
| Phủ định | If she weren't so convinced of the fixity of the schedule, she wouldn't be so stressed when things change. |
Nếu cô ấy không quá tin vào sự cố định của lịch trình, cô ấy sẽ không căng thẳng như vậy khi mọi thứ thay đổi. |
| Nghi vấn | Would you be so frustrated with the project if you didn't perceive such fixity in the initial plans? |
Bạn có cảm thấy thất vọng về dự án đến vậy không nếu bạn không nhận thấy sự cố định trong các kế hoạch ban đầu? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the fixity of the experimental setup was crucial for obtaining accurate results. |
Nhà khoa học nói rằng tính cố định của thiết bị thí nghiệm là rất quan trọng để thu được kết quả chính xác. |
| Phủ định | She told me that the supposed fixity of the company's policies did not apply to her situation. |
Cô ấy nói với tôi rằng sự cố định được cho là của các chính sách của công ty không áp dụng cho tình huống của cô ấy. |
| Nghi vấn | He asked if the fixity of purpose would help them achieve their goal. |
Anh ấy hỏi liệu sự kiên định mục đích có giúp họ đạt được mục tiêu của mình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixity".
