(Top Banner Ad)
flagstone
B2
noun B2 Xây dựng, Kiến trúc

flagstone

UK: /ˈflæɡstəʊn/ • US: /ˈflæɡstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá lát đá phiến lát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat stone slab, typically used for paving.

Vietnamese Meaning

Một phiến đá phẳng, thường được sử dụng để lát đường hoặc vỉa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden path was paved with flagstones."

    "Lối đi trong vườn được lát bằng những phiến đá."

  • "They laid the flagstones carefully to create a level patio."

    "Họ đặt những phiến đá cẩn thận để tạo ra một sân hiên bằng phẳng."

  • "The irregular shapes of the flagstones added character to the walkway."

    "Hình dạng không đều của những phiến đá đã tạo thêm nét đặc trưng cho lối đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flagstone Một phiến đá lớn, phẳng, thường có hình dạng đều đặn, được dùng để lát đường, sân hoặc sàn nhà.
Adjective flagstoned Được lát hoặc phủ bằng đá phiến (flagstones).
Verb to flagstone Lát (đường, sân, v.v.) bằng đá phiến.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flaga
Middle English
flage
English
flag + stone
Modern English
flagstone

Nguồn gốc của 'flag'

Từ 'flagstone' là một từ ghép từ 'flag' và 'stone'. Ít người biết rằng từ 'flag' trong ngữ cảnh này có nghĩa là một phiến đá mỏng, phẳng. Nó bắt nguồn từ từ 'flaga' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'tấm', 'phiến' hoặc 'vảy'. Khi kết hợp với 'stone' (đá), nó tạo thành 'flagstone', nghĩa đen là 'đá phiến' hoặc 'đá tấm phẳng', mô tả chính xác đặc điểm của loại đá này.

Usage Note

Flagstone thường dùng để chỉ những phiến đá có kích thước tương đối lớn, hình dạng không đều, khác với gạch lát thông thường có hình dạng và kích thước chuẩn. Nó mang tính tự nhiên và thô mộc hơn. Cần phân biệt với 'paving stone' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả gạch và đá lát.

Prepositions

on with

On: Diễn tả vị trí trên bề mặt flagstone (ví dụ: walking on flagstones). With: Mô tả việc sử dụng flagstone để làm gì (ví dụ: paved with flagstones).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flagstone
  • old old flagstones
    (những phiến đá lát cũ)
  • smooth smooth flagstones
    (những phiến đá lát nhẵn)
  • rough rough flagstones
    (những phiến đá lát thô ráp)
  • weathered weathered flagstones
    (những phiến đá lát phong hóa)
  • natural natural flagstones
    (đá lát tự nhiên)
  • paving paving flagstones
    (đá lát đường/sân)
Verb + flagstone
  • lay lay flagstones
    (lát đá phiến)
  • pave with pave with flagstones
    (lát (đường/sân) bằng đá phiến)
  • walk on walk on flagstones
    (đi bộ trên những phiến đá lát)
  • replace replace flagstones
    (thay thế đá lát)
Flagstone + Noun
  • path flagstone path
    (lối đi lát đá phiến)
  • patio flagstone patio
    (sân thượng/hiên lát đá phiến)
  • floor flagstone floor
    (sàn nhà lát đá phiến)
  • garden flagstone garden
    (khu vườn có lối đi/khu vực lát đá phiến)

Idioms

  • a flagstone path

    một lối đi lát đá phiến

    "The old cottage had a charming flagstone path leading to the front door."

    (Ngôi nhà nhỏ cũ có một lối đi lát đá phiến duyên dáng dẫn ra cửa trước.)

  • lay flagstones

    lát đá phiến

    "We decided to lay flagstones in the garden to create a comfortable seating area."

    (Chúng tôi quyết định lát đá phiến trong vườn để tạo một khu vực ngồi thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagstone

noun
Lật mặt

Một phiến đá phẳng, thường được sử dụng để lát đường hoặc vỉa hè.

"The garden path was paved with flagstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved walking on the flagstone path.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đi bộ trên con đường lát đá phiến.
Phủ định
He told me that he didn't notice the flagstone was uneven.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận thấy đá phiến không bằng phẳng.
Nghi vấn
She asked if I knew where the flagstone came from.
Cô ấy hỏi tôi có biết đá phiến đến từ đâu không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden path is made of flagstone.
Lối đi trong vườn được làm bằng đá phiến.
Phủ định
The patio is not made of flagstone; it's brick.
Sân hiên không được làm bằng đá phiến; nó được làm bằng gạch.
Nghi vấn
Is the walkway made of flagstone?
Lối đi bộ có được làm bằng đá phiến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen flagstone for my patio; it looks so much better than concrete.
Tôi ước tôi đã chọn đá phiến cho sân của mình; nó trông đẹp hơn nhiều so với bê tông.
Phủ định
If only the previous owners hadn't used such cheap flagstone, the walkway wouldn't be cracking now.
Giá như chủ nhà trước đây không sử dụng đá phiến rẻ tiền như vậy, thì lối đi bây giờ đã không bị nứt.
Nghi vấn
If only they would install the flagstone correctly next time, wouldn't that be great?
Giá như họ lắp đặt đá phiến đúng cách lần tới, có phải là tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagstone".

Kiến trúc và Cảnh quan Phương Tây

Đá phiến (flagstone) là một vật liệu phổ biến trong kiến trúc và thiết kế cảnh quan ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Chúng thường được sử dụng để tạo ra các lối đi trong vườn, sân hiên (patios), sàn nhà cổ kính, hoặc thậm chí là một phần của tường và bậc thang. Flagstone mang lại vẻ đẹp tự nhiên, mộc mạc và bền vững, thường gợi nhớ đến những ngôi nhà nông thôn cổ kính hoặc các khu vườn truyền thống.

Vật liệu Tự nhiên và Bền bỉ

Sức hấp dẫn của flagstone nằm ở sự đa dạng tự nhiên về màu sắc, vân đá và kết cấu, khiến mỗi công trình trở nên độc đáo. Đây là một vật liệu rất bền và có khả năng chống chịu tốt với thời tiết khắc nghiệt, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các không gian ngoài trời. Việc sử dụng flagstone cũng phản ánh sự ưu tiên các vật liệu tự nhiên và thân thiện với môi trường trong thiết kế.