(Top Banner Ad)
paving stone
B1
danh từ B1 Xây dựng, Kiến trúc, Cảnh quan

paving stone

UK: /ˈpeɪvɪŋ stəʊn/ • US: /ˈpeɪvɪŋ stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá lát gạch lát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat stone or brick used to cover a path or road.

Vietnamese Meaning

Một viên đá hoặc gạch phẳng được sử dụng để lát đường hoặc lối đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paving stones created a beautiful pathway through the garden."

    "Những viên đá lát đã tạo nên một lối đi tuyệt đẹp xuyên qua khu vườn."

  • "The old town square was covered in paving stones."

    "Quảng trường cổ kính được lát bằng những viên đá lát."

  • "We laid paving stones in the backyard to create a small patio."

    "Chúng tôi đã lát đá ở sân sau để tạo một cái sân nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pave lát (đường, vỉa hè); mở đường, tạo tiền đề
Noun pavement vỉa hè; mặt đường lát
Noun paver người lát đường; máy lát đường; vật liệu lát
Gerund/Noun paving sự lát đường; vật liệu dùng để lát
Noun stone đá, hòn đá; hạt (quả)
Adjective stony đầy đá, có nhiều đá; cứng rắn, lạnh lùng (tính cách)
Verb to stone ném đá; dùng đá xây; gỡ hạt (quả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pavire
Old French
paver
Middle English
paven
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Modern English
pave (verb)
Modern English
stone (noun)
Modern English
paving stone (compound)

Nguồn gốc 'Paving Stone'

Từ 'pave' (lát, rải) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pavire', có nghĩa là 'đập xuống, làm cho vững chắc'. Từ 'stone' (đá) lại đến từ tiếng Anh cổ 'stān'. 'Paving stone' là một từ ghép, mô tả chính xác chức năng của nó: một hòn đá được sử dụng để lát đường, sân, hoặc vỉa hè, tạo ra một bề mặt vững chắc và bền bỉ.

Usage Note

Thường được sử dụng để tạo bề mặt cứng, bằng phẳng cho lối đi bộ, sân vườn hoặc các khu vực công cộng khác. Phân biệt với 'cobblestone' (đá cuội), thường có hình dạng không đều và nhỏ hơn. 'Flagstone' cũng là một từ liên quan, thường chỉ các phiến đá tự nhiên lớn hơn, không có hình dạng cố định như 'paving stone'.

Prepositions

on with

‘On’ được dùng khi nói về việc đặt hoặc đi trên paving stones. Ví dụ: 'The table is on paving stones.' 'With' được dùng khi nói về việc lát cái gì đó bằng paving stones. Ví dụ: 'The patio is paved with paving stones'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paving stone
  • old old paving stone
    (viên gạch lát cũ)
  • worn worn paving stone
    (viên gạch lát đã mòn)
  • smooth smooth paving stone
    (viên gạch lát nhẵn)
  • rough rough paving stone
    (viên gạch lát gồ ghề)
  • square square paving stone
    (viên gạch lát vuông)
Verb + paving stone
  • lay lay paving stones
    (lát gạch)
  • replace replace paving stones
    (thay thế gạch lát)
  • remove remove paving stones
    (tháo dỡ gạch lát)
  • clean clean paving stones
    (làm sạch gạch lát)
Noun + paving stone
  • garden garden paving stones
    (gạch lát vườn)
  • patio patio paving stones
    (gạch lát sân hiên)

Idioms

  • to lay the paving stones (for something)

    Đặt nền móng, tạo tiền đề, mở đường cho điều gì đó (thường là một kế hoạch, sự phát triển trong tương lai).

    "The new policy will lay the paving stones for stronger international cooperation."

    (Chính sách mới sẽ đặt nền móng cho sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn.)

  • the paving stones of history/memory

    Những dấu ấn, sự kiện hoặc kỷ niệm đã qua, tạo nên lịch sử hoặc ký ức của một nơi/thời gian, thường mang ý nghĩa hoài niệm.

    "Walking through the ancient city, every paving stone whispered tales from the past, forming the paving stones of history."

    (Bước đi qua thành phố cổ, mỗi viên gạch lát dường như thì thầm những câu chuyện từ quá khứ, tạo nên những dấu ấn lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paving stone

danh từ
Lật mặt

Một viên đá hoặc gạch phẳng được sử dụng để lát đường hoặc lối đi.

"The paving stones created a beautiful pathway through the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paving stone".

Con đường La Mã và sự bền vững

Những viên gạch lát đường (paving stones) đóng vai trò cốt yếu trong việc xây dựng các con đường La Mã cổ đại. Chúng không chỉ tạo ra một mạng lưới giao thông hiệu quả giúp đế chế La Mã phát triển mạnh mẽ, mà còn là biểu tượng của kỹ thuật xây dựng tiên tiến và sự bền vững vượt thời gian. Nhiều con đường này vẫn còn tồn tại và được sử dụng đến ngày nay, minh chứng cho tầm quan trọng của chúng.

Vẻ đẹp lãng mạn của phố lát đá ở Châu Âu

Tại nhiều thành phố cổ kính ở Châu Âu, những con phố được lát bằng gạch đá hoặc đá cuội (cobblestone streets) vẫn được bảo tồn và trở thành điểm nhấn đặc trưng. Chúng không chỉ mang lại vẻ đẹp cổ kính, lãng mạn và thu hút khách du lịch, mà còn gợi lên cảm giác về lịch sử, sự kiên cố và nét quyến rũ đặc trưng của kiến trúc và văn hóa phương Tây.