flak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Anti-aircraft fire; criticism.
Vietnamese Meaning
Hoả lực phòng không; sự chỉ trích gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senator took a lot of flak for his controversial comments."
"Thượng nghị sĩ đã hứng chịu rất nhiều chỉ trích vì những bình luận gây tranh cãi của ông."
-
"The company is getting a lot of flak for its environmental record."
"Công ty đang hứng chịu rất nhiều chỉ trích vì hồ sơ môi trường của mình."
-
"He brushed off the flak and continued with his presentation."
"Anh ta phớt lờ những lời chỉ trích và tiếp tục bài thuyết trình của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flak | 1. Sự chỉ trích gay gắt; 2. (lịch sử, ít dùng) Hỏa lực phòng không. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flak' ban đầu dùng để chỉ hỏa lực phòng không, đặc biệt là từ pháo phòng không. Về sau, nó mang nghĩa bóng là sự chỉ trích, phản đối gay gắt, thường là công khai. Sự chỉ trích này có thể đến từ nhiều nguồn và hướng vào một người, một ý tưởng, hoặc một hành động nào đó. 'Flak' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn 'criticism' thông thường, gợi ý một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc bằng văn bản.
Prepositions
<ul><li>'flak for': chịu chỉ trích vì điều gì.</li><li>'flak about/over': chịu chỉ trích về vấn đề gì.</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive flak (nhận sự chỉ trích)
-
get get flak (bị chỉ trích, hứng chịu chỉ trích)
-
face face flak (đối mặt với sự chỉ trích)
-
draw draw flak (thu hút sự chỉ trích)
-
come under come under flak (bị/phải hứng chịu sự chỉ trích)
-
heavy heavy flak (lời chỉ trích nặng nề)
-
considerable considerable flak (nhiều lời chỉ trích đáng kể)
-
a lot of a lot of flak (rất nhiều chỉ trích)
-
flak for flak for something (chỉ trích vì điều gì đó)
-
flak from flak from someone/something (chỉ trích từ ai đó/cái gì đó)
Idioms
-
take flak (for something)
hứng chịu chỉ trích (vì điều gì đó)
"The president took a lot of flak for his new policy."
(Tổng thống đã hứng chịu rất nhiều chỉ trích vì chính sách mới của mình.)
-
come under heavy flak
bị chỉ trích nặng nề, chịu trận phê bình gay gắt
"The company came under heavy flak after the scandal broke."
(Công ty đã bị chỉ trích nặng nề sau khi vụ bê bối vỡ lở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flak
nounHoả lực phòng không; sự chỉ trích gay gắt.
"The senator took a lot of flak for his controversial comments."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker continued despite the flak he was receiving from the audience. |
Diễn giả tiếp tục mặc dù hứng chịu nhiều chỉ trích từ khán giả. |
| Phủ định | Because there was no flak from the press, the company believed their new product launch was successful. |
Vì không có sự chỉ trích nào từ giới báo chí, công ty tin rằng việc ra mắt sản phẩm mới của họ đã thành công. |
| Nghi vấn | Even though the project was over budget, was there much flak from the investors? |
Mặc dù dự án vượt quá ngân sách, liệu có nhiều sự chỉ trích từ các nhà đầu tư không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the heavy flak, the pilot, a seasoned veteran, remained calm. |
Bất chấp hỏa lực phòng không dày đặc, phi công, một cựu chiến binh dày dạn kinh nghiệm, vẫn giữ được bình tĩnh. |
| Phủ định | There was no flak, not even a single shot, to hinder their advance. |
Không có hỏa lực phòng không nào, thậm chí không một phát súng nào, cản trở bước tiến của họ. |
| Nghi vấn | Considering the political flak, is the project, a controversial endeavor, still viable? |
Xét đến những chỉ trích chính trị, liệu dự án, một nỗ lực gây tranh cãi, có còn khả thi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mission had been better planned, the pilot wouldn't be facing so much flak now. |
Nếu nhiệm vụ được lên kế hoạch tốt hơn, phi công sẽ không phải đối mặt với nhiều chỉ trích đến vậy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she wouldn't have received so much flak for her decision. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy đã không nhận nhiều chỉ trích đến vậy cho quyết định của mình. |
| Nghi vấn | If he had listened to the weather report, would the mission be receiving so much flak right now? |
Nếu anh ấy đã nghe báo cáo thời tiết, liệu nhiệm vụ có đang nhận nhiều chỉ trích đến vậy ngay bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician received a lot of flak for his controversial comments. |
Chính trị gia đã nhận rất nhiều chỉ trích vì những bình luận gây tranh cãi của mình. |
| Phủ định | The company didn't expect the new product to receive so much flak from consumers. |
Công ty đã không ngờ sản phẩm mới lại nhận nhiều chỉ trích từ người tiêu dùng đến vậy. |
| Nghi vấn | Did the government receive flak for its handling of the crisis? |
Chính phủ có nhận chỉ trích vì cách xử lý khủng hoảng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician is going to face a lot of flak for his recent comments. |
Chính trị gia sẽ phải đối mặt với rất nhiều chỉ trích vì những bình luận gần đây của anh ấy. |
| Phủ định | The company is not going to take any flak lying down; they are preparing a response. |
Công ty sẽ không chịu bất kỳ sự chỉ trích nào một cách thụ động; họ đang chuẩn bị phản hồi. |
| Nghi vấn | Are they going to give the project flak for being over budget? |
Họ có định chỉ trích dự án vì vượt quá ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flak".
