(Top Banner Ad)
flakey
B2
Tính từ B2 Tổng quát

flakey

UK: /ˈfleɪki/ • US: /ˈfleɪki/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng tin hay thay đổi xốp (về thức ăn) có vảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (Of a person) unreliable; tending to forget or abandon plans or commitments. 2. (Of food) consisting of or easily broken into flakes.

Vietnamese Meaning

1. (Về người) không đáng tin cậy; có xu hướng quên hoặc bỏ dở kế hoạch hoặc cam kết. 2. (Về thức ăn) có dạng vảy hoặc dễ vỡ thành vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so flakey; he always cancels plans at the last minute."

    "Anh ta rất không đáng tin; anh ta luôn hủy kế hoạch vào phút cuối."

  • "The pastry was perfectly flakey and buttery."

    "Bánh ngọt rất xốp và béo ngậy."

  • "I can't rely on her; she's too flakey."

    "Tôi không thể dựa vào cô ấy; cô ấy quá thất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flake mảnh, vảy; người lập dị, người không đáng tin
Adjective flaky có vảy, dễ bong tróc; không đáng tin
Noun (person) flakiness tính chất không đáng tin, tính hay thay đổi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flake
English
-y (suffix)
English
flakey

Nguồn gốc của 'flakey'

Từ 'flakey' bắt nguồn từ từ 'flake' (mảnh, vảy) kết hợp với hậu tố '-y', mang ý nghĩa 'có nhiều mảnh/vảy' hoặc 'dễ vỡ vụn'. Sau đó, nó được mở rộng nghĩa để chỉ người không đáng tin cậy, dễ thay đổi ý định, giống như những mảnh vụn dễ bay đi.

Usage Note

Khi nói về người, 'flakey' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin. Nó thường được dùng một cách thân mật nhưng vẫn thể hiện sự không hài lòng. So sánh với 'unreliable', 'flakey' có phần suồng sã hơn và nhấn mạnh vào việc người đó thường xuyên thay đổi ý định hoặc không thực hiện những gì đã hứa. Khi nói về thức ăn, 'flakey' miêu tả cấu trúc mỏng, dễ bong tróc thành từng lớp, thường thấy ở bánh ngọt hoặc cá nướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flakey
  • incredibly incredibly flakey
    (cực kỳ không đáng tin)
  • pretty pretty flakey
    (khá là không đáng tin)
  • somewhat somewhat flakey
    (hơi hơi không đáng tin)
Verb + flakey
  • call call someone flakey
    (gọi ai đó là người không đáng tin)
  • be be flakey
    (là người không đáng tin)
  • act act flakey
    (hành xử không đáng tin)

Idioms

  • to flake out

    bỏ dở, không đến (kế hoạch), rút lui vào phút chót

    "He flaked out on our date last night."

    (Tối qua anh ta đã bỏ dở buổi hẹn của chúng tôi.)

  • being flakey is not a good trait.

    việc không đáng tin không phải là một đức tính tốt.

    "Stop being flakey and commit to something!"

    (Đừng có mà không đáng tin nữa và hãy cam kết làm gì đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flakey

Tính từ
Lật mặt

1. (Về người) không đáng tin cậy; có xu hướng quên hoặc bỏ dở kế hoạch hoặc cam kết. 2. (Về thức ăn) có dạng vảy hoặc dễ vỡ thành vảy.

"He's so flakey; he always cancels plans at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flakey".

Giá trị của sự đúng giờ và đáng tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, sự đúng giờ và đáng tin cậy được đánh giá cao. Người 'flakey', tức là người không giữ lời hứa hoặc thay đổi kế hoạch vào phút chót, thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và không đáng tin cậy.