flakey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. (Of a person) unreliable; tending to forget or abandon plans or commitments. 2. (Of food) consisting of or easily broken into flakes.
Vietnamese Meaning
1. (Về người) không đáng tin cậy; có xu hướng quên hoặc bỏ dở kế hoạch hoặc cam kết. 2. (Về thức ăn) có dạng vảy hoặc dễ vỡ thành vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's so flakey; he always cancels plans at the last minute."
"Anh ta rất không đáng tin; anh ta luôn hủy kế hoạch vào phút cuối."
-
"The pastry was perfectly flakey and buttery."
"Bánh ngọt rất xốp và béo ngậy."
-
"I can't rely on her; she's too flakey."
"Tôi không thể dựa vào cô ấy; cô ấy quá thất thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về người, 'flakey' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin. Nó thường được dùng một cách thân mật nhưng vẫn thể hiện sự không hài lòng. So sánh với 'unreliable', 'flakey' có phần suồng sã hơn và nhấn mạnh vào việc người đó thường xuyên thay đổi ý định hoặc không thực hiện những gì đã hứa. Khi nói về thức ăn, 'flakey' miêu tả cấu trúc mỏng, dễ bong tróc thành từng lớp, thường thấy ở bánh ngọt hoặc cá nướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly flakey (cực kỳ không đáng tin)
-
pretty pretty flakey (khá là không đáng tin)
-
somewhat somewhat flakey (hơi hơi không đáng tin)
-
call call someone flakey (gọi ai đó là người không đáng tin)
-
be be flakey (là người không đáng tin)
-
act act flakey (hành xử không đáng tin)
Idioms
-
to flake out
bỏ dở, không đến (kế hoạch), rút lui vào phút chót
"He flaked out on our date last night."
(Tối qua anh ta đã bỏ dở buổi hẹn của chúng tôi.)
-
being flakey is not a good trait.
việc không đáng tin không phải là một đức tính tốt.
"Stop being flakey and commit to something!"
(Đừng có mà không đáng tin nữa và hãy cam kết làm gì đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flakey
Tính từ1. (Về người) không đáng tin cậy; có xu hướng quên hoặc bỏ dở kế hoạch hoặc cam kết. 2. (Về thức ăn) có dạng vảy hoặc dễ vỡ thành vảy.
"He's so flakey; he always cancels plans at the last minute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flakey".
