(Top Banner Ad)
undependable
B2
Tính từ B2 Chung

undependable

UK: /ˌʌndɪˈpendəbəl/ • US: /ˌʌndɪˈpendəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng tin không thể tin cậy thiếu tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be relied on; not dependable.

Vietnamese Meaning

Không thể tin cậy được; không đáng tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an undependable employee; he's always late."

    "Anh ta là một nhân viên không đáng tin; anh ta luôn đi trễ."

  • "The old car is undependable; it often breaks down."

    "Chiếc xe cũ không đáng tin cậy; nó thường xuyên bị hỏng."

  • "She's an undependable friend; she never keeps her promises."

    "Cô ấy là một người bạn không đáng tin; cô ấy không bao giờ giữ lời hứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependable đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Noun dependability sự đáng tin cậy, độ tin cậy
Noun undependability sự không đáng tin cậy, sự không ổn định
Noun dependent người phụ thuộc; người lệ thuộc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependre
English
depend
English
dependable
Old English
un-
English
undependable

Nguồn gốc của 'undependable'

Từ 'undependable' được hình thành từ ba phần. Phần gốc 'depend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo từ' hoặc 'phụ thuộc vào'. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa 'không'. Hậu tố '-able' từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có thể'. Khi ghép lại, 'undependable' mô tả thứ gì đó 'không thể tin cậy được' hoặc 'không thể dựa vào được'.

Usage Note

Tính từ 'undependable' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tin cậy, không ổn định và không thể dựa vào được. Nó có thể áp dụng cho người, vật, hoặc tình huống. Khác với 'unreliable' (không đáng tin cậy), 'undependable' thường nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng thực hiện lời hứa hoặc đáp ứng kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undependable
  • highly highly undependable
    (rất không đáng tin cậy)
  • notoriously notoriously undependable
    (nổi tiếng là không đáng tin cậy)
  • somewhat somewhat undependable
    (hơi không đáng tin cậy)
  • completely completely undependable
    (hoàn toàn không đáng tin cậy)
Verb + undependable
  • become become undependable
    (trở nên không đáng tin cậy)
  • prove prove undependable
    (chứng tỏ là không đáng tin cậy)
  • seem seem undependable
    (có vẻ không đáng tin cậy)
  • consider consider someone/something undependable
    (coi ai/cái gì là không đáng tin cậy)
undependable + Noun
  • person undependable person
    (người không đáng tin cậy)
  • source undependable source
    (nguồn không đáng tin cậy)
  • service undependable service
    (dịch vụ không đáng tin cậy)
  • data undependable data
    (dữ liệu không đáng tin cậy)

Idioms

  • undependable at best

    ngay cả trong trường hợp tốt nhất cũng không đáng tin cậy (ngụ ý luôn luôn không đáng tin)

    "His old car is undependable at best, often breaking down when he needs it most."

    (Chiếc xe cũ của anh ấy ngay cả trong trường hợp tốt nhất cũng không đáng tin cậy, thường xuyên hỏng hóc khi anh ấy cần nó nhất.)

  • a notoriously undependable service

    một dịch vụ nổi tiếng là không đáng tin cậy

    "They switched providers because their previous internet was a notoriously undependable service."

    (Họ đã đổi nhà cung cấp vì dịch vụ internet trước đây của họ nổi tiếng là không đáng tin cậy.)

  • an undependable variable/factor

    một yếu tố/biến số không đáng tin cậy (thường trong hệ thống, kế hoạch)

    "The weather is an undependable factor when planning outdoor events in this region."

    (Thời tiết là một yếu tố không đáng tin cậy khi lập kế hoạch cho các sự kiện ngoài trời ở khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undependable

Tính từ
Lật mặt

Không thể tin cậy được; không đáng tin.

"He's an undependable employee; he's always late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Undependable friends cause problems.
Những người bạn không đáng tin cậy gây ra vấn đề.
Phủ định
He is not an undependable person in general.
Anh ấy không phải là một người không đáng tin cậy nói chung.
Nghi vấn
Is the undependable bus always late?
Có phải chiếc xe buýt không đáng tin cậy luôn trễ giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be undependable if you give him too much responsibility.
Anh ấy sẽ không đáng tin cậy nếu bạn giao cho anh ấy quá nhiều trách nhiệm.
Phủ định
She is not going to be undependable; she always keeps her promises.
Cô ấy sẽ không phải là người không đáng tin cậy đâu; cô ấy luôn giữ lời hứa.
Nghi vấn
Will the weather be undependable tomorrow, making it difficult to plan the picnic?
Thời tiết ngày mai có ненадежный không, khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undependable".

Giá trị của sự tin cậy và độ ổn định

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc đáng tin cậy (dependable) là nền tảng của lòng tin, cả trong mối quan hệ cá nhân lẫn công việc. Một người hoặc một thứ gì đó 'undependable' (không đáng tin cậy) thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng, từ mất uy tín cá nhân đến thất bại trong kinh doanh.

Đúng giờ và giữ lời hứa

Liên quan mật thiết đến sự đáng tin cậy là việc đúng giờ (punctuality) và giữ lời hứa (keeping one's word). Trong nhiều xã hội phương Tây, việc không đúng giờ hoặc không thực hiện lời hứa thường bị coi là thiếu tôn trọng, thiếu chuyên nghiệp và là dấu hiệu của sự 'undependable'.