(Top Banner Ad)
flame retardants
C1
Noun (plural) C1 Hóa học, Kỹ thuật vật liệu, An toàn cháy nổ

flame retardants

UK: /ˈfleɪm rɪˈtɑːd(ə)nts/ • US: /ˈfleɪm rɪˈtɑːrdənts/

Nghĩa tiếng Việt

chất chống cháy hợp chất chống cháy vật liệu chống cháy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that are used to slow or stop the spread of fire.

Vietnamese Meaning

Các chất được sử dụng để làm chậm hoặc ngăn chặn sự lan rộng của lửa. (Chất chống cháy)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many electronic devices contain flame retardants to prevent fires."

    "Nhiều thiết bị điện tử chứa chất chống cháy để ngăn ngừa hỏa hoạn."

  • "The use of flame retardants in furniture is controversial due to potential health risks."

    "Việc sử dụng chất chống cháy trong đồ nội thất gây tranh cãi do những rủi ro tiềm ẩn cho sức khỏe."

  • "Research is being conducted to develop safer and more effective flame retardants."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các chất chống cháy an toàn và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flame ngọn lửa, tia lửa
Verb flame bùng cháy, bốc lửa
Adjective flammable dễ cháy
Adjective non-flammable không cháy, khó cháy
Verb retard làm chậm lại, trì hoãn
Noun retardation sự làm chậm, sự trì hoãn
Adjective retardant có tính chất làm chậm (cháy)
Noun retardant chất làm chậm (cháy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật vật liệu, An toàn cháy nổ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlegʷ- / *bʰelh₁-
Proto-Germanic
*blemō
Old French
flamme
Middle English
flame
Latin
retardare
French
retarder
English
retard
English
retardant
English
flame retardants

Nguồn gốc của 'chất chống cháy'

Cụm từ 'flame retardants' là sự kết hợp của hai gốc từ thú vị. 'Flame' (ngọn lửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flamma', mang ý nghĩa về sự cháy rực và ánh sáng. 'Retardant' (chất làm chậm) lại xuất phát từ tiếng Latin 'retardare', có nghĩa là 'làm chậm lại' hoặc 'cản trở'. Khi ghép lại, 'flame retardants' mô tả chính xác chức năng của chúng: các chất được thêm vào vật liệu để làm chậm hoặc ngăn chặn sự lan truyền của ngọn lửa, giúp tăng cường an toàn cháy nổ.

Usage Note

Flame retardants là thuật ngữ chung cho một nhóm các hóa chất khác nhau được thêm vào vật liệu (nhựa, dệt may, sơn...) để làm cho chúng khó bắt lửa hơn hoặc cháy chậm hơn. Chúng không làm cho vật liệu hoàn toàn không cháy, mà chỉ làm tăng khả năng chống cháy.

Prepositions

in on

'Flame retardants *in* materials' ám chỉ chất chống cháy được trộn lẫn hoặc thêm vào bên trong vật liệu đó. 'Flame retardants *on* materials' ám chỉ chất chống cháy được phủ lên bề mặt vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flame retardants
  • chemical chemical flame retardants
    (chất chống cháy hóa học)
  • effective effective flame retardants
    (chất chống cháy hiệu quả)
  • halogenated halogenated flame retardants
    (chất chống cháy có halogen)
Verb + flame retardants
  • apply apply flame retardants
    (phủ/áp dụng chất chống cháy)
  • contain contain flame retardants
    (chứa chất chống cháy)
  • use use flame retardants
    (sử dụng chất chống cháy)
Noun + flame retardants
  • types of types of flame retardants
    (các loại chất chống cháy)
Flame retardants + Verb
  • reduce flame retardants reduce the risk of fire
    (chất chống cháy giảm nguy cơ hỏa hoạn)

Idioms

  • flame-retardant materials

    vật liệu chống cháy (một cụm từ chỉ tính chất vật liệu)

    "Many furniture manufacturers use flame-retardant materials for safety."

    (Nhiều nhà sản xuất đồ nội thất sử dụng vật liệu chống cháy để đảm bảo an toàn.)

  • to treat something with flame retardants

    xử lý/phủ một vật liệu bằng chất chống cháy

    "The fabric was treated with flame retardants to meet safety standards."

    (Vải được xử lý bằng chất chống cháy để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)

  • flame retardant properties

    đặc tính chống cháy (của một vật liệu)

    "These curtains have excellent flame retardant properties, making them safer for homes."

    (Những tấm rèm này có đặc tính chống cháy tuyệt vời, giúp chúng an toàn hơn cho các ngôi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flame retardants

Noun (plural)
Lật mặt

Các chất được sử dụng để làm chậm hoặc ngăn chặn sự lan rộng của lửa. (Chất chống cháy)

"Many electronic devices contain flame retardants to prevent fires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Manufacturers used to avoid using flame retardants due to health concerns.
Các nhà sản xuất đã từng tránh sử dụng chất chống cháy vì lo ngại về sức khỏe.
Phủ định
They didn't use to worry so much about the cost of flame retardants.
Họ đã từng không lo lắng nhiều về chi phí của chất chống cháy.
Nghi vấn
Did they use to include flame retardants in all children's clothing?
Họ đã từng bao gồm chất chống cháy trong tất cả quần áo trẻ em phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flame retardants".

Lo ngại về sức khỏe và môi trường

Trong khi chất chống cháy đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường an toàn cháy nổ, đặc biệt là trong đồ nội thất, thiết bị điện tử và vật liệu xây dựng, việc sử dụng chúng đã gây ra nhiều tranh cãi. Một số loại chất chống cháy cũ, đặc biệt là các hợp chất brom hóa (PBDEs), đã bị cấm hoặc hạn chế do lo ngại về tác động tiêu cực đến sức khỏe con người (như rối loạn nội tiết, ung thư) và môi trường. Các nhà khoa học và nhà lập pháp đang tìm kiếm những giải pháp thay thế an toàn hơn.

Quy định và tiêu chuẩn toàn cầu

Việc sử dụng chất chống cháy được điều chỉnh chặt chẽ bởi các quy định và tiêu chuẩn khác nhau trên khắp thế giới. Ví dụ, Liên minh Châu Âu có quy định REACH rất nghiêm ngặt, trong khi một số tiểu bang ở Mỹ, như California, đã đi tiên phong trong việc cấm các loại chất chống cháy gây hại trong đồ nội thất. Những quy định này thường là kết quả của sự cân bằng phức tạp giữa an toàn cháy nổ, sức khỏe cộng đồng và tác động môi trường, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về các hóa chất.