(Top Banner Ad)
chemical additives
B2
Noun B2 Hóa học, Thực phẩm, Công nghiệp

chemical additives

UK: /ˈkemɪkəl ˈædɪtɪvz/ • US: /ˈkemɪkəl ˈædətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

chất phụ gia hóa học phụ gia hóa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances added to food, materials, or other products to improve their properties, preserve them, or enhance their appearance.

Vietnamese Meaning

Các chất được thêm vào thực phẩm, vật liệu hoặc các sản phẩm khác để cải thiện các đặc tính của chúng, bảo quản chúng hoặc tăng cường vẻ ngoài của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain chemical additives to extend their shelf life."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất phụ gia hóa học để kéo dài thời hạn sử dụng của chúng."

  • "The company uses various chemical additives in its manufacturing process."

    "Công ty sử dụng nhiều loại chất phụ gia hóa học khác nhau trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Regulations on the use of chemical additives in food are becoming stricter."

    "Các quy định về việc sử dụng chất phụ gia hóa học trong thực phẩm ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional bổ sung, thêm vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeía (χημεία)
Arabic
al-kīmiyā (الكيمياء)
Medieval Latin
alchemia / chimicus
Latin
addere → additivus
English
chemical + additive

Từ Giả kim thuật đến Hóa học

Từ 'chemical' bắt nguồn từ 'alchemy' (giả kim thuật), một ngành thực hành cổ xưa nhằm biến kim loại thường thành vàng. Theo thời gian, những thử nghiệm này đã đặt nền móng cho ngành hóa học hiện đại, và 'chemical' ra đời để chỉ những chất liên quan đến khoa học này.

Chỉ đơn giản là 'Thêm vào'

Từ 'additive' có nguồn gốc rất rõ ràng từ động từ Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hóa, khi các nhà sản xuất bắt đầu 'thêm vào' các chất để bảo quản thực phẩm, cải thiện hương vị hoặc thay đổi kết cấu sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chất phụ gia có mục đích rõ ràng, ví dụ như chất bảo quản trong thực phẩm, chất ổn định trong polyme hoặc chất tạo màu trong sơn. Nên phân biệt với các tạp chất vô tình lẫn vào trong quá trình sản xuất.

Prepositions

in to

‘in’ dùng để chỉ sự hiện diện của chất phụ gia trong sản phẩm: ‘The product contains chemical additives.’ ‘to’ dùng để chỉ mục đích thêm chất phụ gia: ‘Chemical additives are added to the food to preserve it.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical additives
  • harmful chemical additives
    (phụ gia hóa học có hại)
  • artificial chemical additives
    (phụ gia hóa học nhân tạo)
  • synthetic chemical additives
    (phụ gia hóa học tổng hợp)
  • food chemical additives
    (phụ gia hóa học thực phẩm)
Verb + chemical additives
  • contain chemical additives
    (chứa phụ gia hóa học)
  • add chemical additives to sth
    (thêm phụ gia hóa học vào cái gì đó)
  • avoid chemical additives
    (tránh (sử dụng) phụ gia hóa học)
  • regulate chemical additives
    (quy định/kiểm soát phụ gia hóa học)

Idioms

  • a cocktail of chemical additives

    Một hỗn hợp phức tạp (thường mang nghĩa tiêu cực) của nhiều loại phụ gia hóa học.

    "Some processed foods are a cocktail of chemical additives, preservatives, and artificial flavors."

    (Một số thực phẩm chế biến sẵn là một hỗn hợp phức tạp của các chất phụ gia hóa học, chất bảo quản và hương liệu nhân tạo.)

  • free from chemical additives

    Không chứa phụ gia hóa học (một cụm từ cố định, phổ biến trong tiếp thị sản phẩm).

    "The label proudly states that the product is 'free from chemical additives'."

    (Nhãn hàng tự hào ghi rằng sản phẩm 'không chứa phụ gia hóa học'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical additives

Noun
Lật mặt

Các chất được thêm vào thực phẩm, vật liệu hoặc các sản phẩm khác để cải thiện các đặc tính của chúng, bảo quản chúng hoặc tăng cường vẻ ngoài của chúng.

"Many processed foods contain chemical additives to extend their shelf life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical additives".

Trào lưu thực phẩm 'Hữu cơ' (Organic) và 'Tự nhiên' (Natural)

Ở các nước phương Tây, mối lo ngại về tác động sức khỏe của phụ gia hóa học đã thúc đẩy mạnh mẽ phong trào thực phẩm 'hữu cơ' và 'tự nhiên'. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm có nhãn 'additive-free' (không có chất phụ gia) và sẵn sàng trả giá cao hơn cho chúng.

Mã số E (E numbers) ở Châu Âu

Tại Liên minh Châu Âu (EU), mỗi chất phụ gia thực phẩm đã được phê duyệt sẽ được gán một 'mã số E' (ví dụ: E100 cho Curcumin, E300 cho Vitamin C). Hệ thống này giúp chuẩn hóa và quản lý việc sử dụng phụ gia trong thực phẩm trên toàn khối, và người tiêu dùng có thể tra cứu ý nghĩa của từng mã số.