(Top Banner Ad)
fire safety
B1
noun B1 An toàn, Phòng cháy chữa cháy

fire safety

UK: /ˈfaɪə ˈseɪfti/ • US: /ˈfaɪər ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn phòng cháy chữa cháy phòng cháy chữa cháy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The precautions taken to prevent or reduce the risk of fire; measures to protect people and property from fire.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn hoặc giảm nguy cơ hỏa hoạn; các biện pháp để bảo vệ người và tài sản khỏi hỏa hoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fire safety is a critical aspect of building design and maintenance."

    "An toàn phòng cháy chữa cháy là một khía cạnh quan trọng của thiết kế và bảo trì tòa nhà."

  • "The company provides fire safety training for all employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo an toàn phòng cháy chữa cháy cho tất cả nhân viên."

  • "Regular fire safety inspections are conducted to ensure compliance."

    "Việc kiểm tra an toàn phòng cháy chữa cháy thường xuyên được thực hiện để đảm bảo tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Noun safety sự an toàn
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fire station trạm cứu hỏa
Noun fire escape lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
Noun safeguard sự bảo vệ, biện pháp bảo vệ
Adjective safe an toàn
Adjective unsafe không an toàn
Adjective fireproof chống cháy
Adjective fiery rực lửa, dữ dội
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūriz
Old English
fȳr
Middle English
fier/fyr
Modern English
fire
Latin
salvus
Old French
sauvete
Middle English
saufete/savete
Modern English
safety
Modern English Compound
fire safety

Nguồn gốc của 'fire'

Từ 'fire' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*fūriz', qua tiếng Anh cổ 'fȳr' và tiếng Anh trung đại 'fier'. Nó luôn gắn liền với yếu tố cơ bản của sự sống, sự hủy diệt và năng lượng.

Nguồn gốc của 'safety'

Từ 'safety' xuất phát từ tiếng Latin 'salvus' (an toàn, không bị tổn hại), qua tiếng Pháp cổ 'sauvete' và tiếng Anh trung đại 'saufete'. Nó mang ý nghĩa về trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

Sự kết hợp 'fire safety'

'Fire safety' là một cụm danh từ ghép hiện đại, thể hiện một lĩnh vực chuyên biệt và có hệ thống. Nó ra đời khi con người nhận ra sự cần thiết phải chủ động phòng ngừa, bảo vệ tính mạng và tài sản khỏi mối đe dọa từ hỏa hoạn, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa.

Usage Note

"Fire safety" là một cụm từ bao gồm các quy trình, biện pháp và thiết bị được thiết kế để ngăn chặn, phát hiện và dập tắt đám cháy. Nó nhấn mạnh tính chủ động và các biện pháp phòng ngừa. Khác với "fire fighting" (chữa cháy) tập trung vào việc dập tắt các đám cháy đã bùng phát.

Prepositions

in for regarding

* **in fire safety**: Ám chỉ vị trí, vai trò trong lĩnh vực an toàn phòng cháy chữa cháy. Ví dụ: "My job is in fire safety." (Công việc của tôi là trong lĩnh vực an toàn phòng cháy chữa cháy).
* **for fire safety**: Chỉ mục đích, hướng đến việc đảm bảo an toàn cháy nổ. Ví dụ: "This equipment is for fire safety." (Thiết bị này dùng cho an toàn phòng cháy chữa cháy).
* **regarding fire safety**: Đề cập đến vấn đề an toàn phòng cháy chữa cháy. Ví dụ: "We have concerns regarding fire safety." (Chúng tôi có lo ngại về an toàn phòng cháy chữa cháy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire safety
  • strict strict fire safety
    (an toàn cháy nổ nghiêm ngặt)
  • good good fire safety
    (an toàn cháy nổ tốt)
  • adequate adequate fire safety
    (an toàn cháy nổ đầy đủ)
  • effective effective fire safety
    (an toàn cháy nổ hiệu quả)
Verb + fire safety
  • improve improve fire safety
    (cải thiện an toàn cháy nổ)
  • ensure ensure fire safety
    (đảm bảo an toàn cháy nổ)
  • promote promote fire safety
    (thúc đẩy an toàn cháy nổ)
  • enhance enhance fire safety
    (nâng cao an toàn cháy nổ)
Noun + fire safety
  • fire safety fire safety measures
    (các biện pháp an toàn cháy nổ)
  • fire safety fire safety regulations
    (các quy định an toàn cháy nổ)
  • fire safety fire safety equipment
    (thiết bị an toàn cháy nổ)
  • fire safety fire safety drill
    (buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy)
  • fire safety fire safety plan
    (kế hoạch an toàn cháy nổ)

Idioms

  • fire safety plan

    kế hoạch an toàn cháy nổ

    "Every building must have a detailed fire safety plan."

    (Mọi tòa nhà đều phải có một kế hoạch an toàn cháy nổ chi tiết.)

  • fire safety drill

    buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy

    "Students participate in a fire safety drill twice a year."

    (Học sinh tham gia diễn tập phòng cháy chữa cháy hai lần một năm.)

  • fire safety regulations

    các quy định về an toàn cháy nổ

    "The new building must comply with strict fire safety regulations."

    (Tòa nhà mới phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn cháy nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire safety

noun
Lật mặt

Các biện pháp phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn hoặc giảm nguy cơ hỏa hoạn; các biện pháp để bảo vệ người và tài sản khỏi hỏa hoạn.

"Fire safety is a critical aspect of building design and maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fire safety is a crucial aspect of building design.
An toàn phòng cháy chữa cháy là một khía cạnh quan trọng của thiết kế xây dựng.
Phủ định
Lack of fire safety can lead to devastating consequences.
Thiếu an toàn phòng cháy chữa cháy có thể dẫn đến những hậu quả tàn khốc.
Nghi vấn
Is fire safety adequately addressed in this building?
An toàn phòng cháy chữa cháy đã được giải quyết đầy đủ trong tòa nhà này chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented strict fire safety protocols before the inspection team arrived.
Công ty đã thực hiện các quy trình an toàn cháy nổ nghiêm ngặt trước khi đội kiểm tra đến.
Phủ định
They had not considered fire safety a priority until the near-miss incident occurred.
Họ đã không coi an toàn cháy nổ là ưu tiên cho đến khi sự cố suýt xảy ra.
Nghi vấn
Had the building been declared fire-safe before it was opened to the public?
Tòa nhà đã được tuyên bố an toàn cháy nổ trước khi mở cửa cho công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire safety".

Tuần lễ Phòng cháy Chữa cháy (Fire Prevention Week)

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ và Canada, Tuần lễ Phòng cháy Chữa cháy được tổ chức hàng năm vào tháng 10. Đây là một sự kiện quan trọng nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về các biện pháp an toàn cháy nổ, giáo dục về cách phòng tránh hỏa hoạn và ứng phó khẩn cấp.

Tầm quan trọng của thiết bị báo khói

Ở nhiều quốc gia, việc lắp đặt thiết bị báo khói trong nhà không chỉ là khuyến nghị mà còn là yêu cầu pháp lý. Thiết bị này được coi là một công cụ cứu sinh cơ bản, giúp phát hiện sớm đám cháy và cảnh báo cho người dân có đủ thời gian thoát hiểm, đặc biệt vào ban đêm.

Bộ luật xây dựng và an toàn cháy nổ

Sau nhiều thảm họa cháy lớn trong lịch sử, các bộ luật xây dựng ở nhiều nước đã được phát triển và thắt chặt đáng kể. Những quy định này bao gồm các yêu cầu về vật liệu xây dựng chống cháy, hệ thống thoát hiểm, hệ thống phun nước tự động và các tiêu chuẩn an toàn khác, nhằm giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do hỏa hoạn.