flamingo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một loài chim cao lớn với lông màu hồng hoặc đỏ, chân dài và mỏ cong xuống
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zoo has a flock of flamingos."
"Sở thú có một đàn hồng hạc."
-
"We saw flamingos at the bird sanctuary."
"Chúng tôi đã thấy hồng hạc tại khu bảo tồn chim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flamingo | |
| Adjective | flamingo-colored |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flamingo là loài chim nổi bật với bộ lông màu hồng đặc trưng, màu sắc này đến từ chế độ ăn giàu carotenoid. Chúng thường sống thành đàn lớn ở các vùng nước mặn hoặc lợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pink pink flamingo (hồng hạc màu hồng)
-
tall tall flamingo (hồng hạc cao lớn)
-
elegant elegant flamingo (hồng hạc thanh lịch)
-
graceful graceful flamingo (hồng hạc duyên dáng)
-
wild wild flamingo (hồng hạc hoang dã)
-
spot spot a flamingo (phát hiện một con hồng hạc)
-
observe observe flamingos (quan sát các con hồng hạc)
-
feed feed a flamingo (cho hồng hạc ăn)
-
flamingo flamingo colony (bầy hồng hạc)
-
flamingo flamingo feather (lông hồng hạc)
-
flamingo flamingo chick (hồng hạc con)
Idioms
-
Flamingo pose
Tư thế hồng hạc (một tư thế yoga giữ thăng bằng trên một chân, giống như cách hồng hạc thường đứng)
"She managed to hold the challenging flamingo pose for over a minute."
(Cô ấy đã giữ được tư thế hồng hạc đầy thử thách này hơn một phút.)
-
Flamingo pink
Màu hồng hạc (một sắc thái màu hồng tươi sáng, thường là hồng cam hoặc hồng san hô, giống màu lông của chim hồng hạc)
"The sunset painted the sky in shades of flamingo pink and orange."
(Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc thái hồng hạc và cam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flamingo
danh từmột loài chim cao lớn với lông màu hồng hoặc đỏ, chân dài và mỏ cong xuống
"The zoo has a flock of flamingos."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamingo".
