(Top Banner Ad)
flamingo
A2
danh từ A2 Động vật học

flamingo

UK: /fləˈmɪŋ.ɡəʊ/ • US: /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chim hồng hạc hồng hạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a tall bird with pink or red feathers, long legs, and a beak curved downward

Vietnamese Meaning

một loài chim cao lớn với lông màu hồng hoặc đỏ, chân dài và mỏ cong xuống

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zoo has a flock of flamingos."

    "Sở thú có một đàn hồng hạc."

  • "We saw flamingos at the bird sanctuary."

    "Chúng tôi đã thấy hồng hạc tại khu bảo tồn chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flamingo
Adjective flamingo-colored

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
flamma
Late Latin
flammantem
Spanish/Portuguese
flamengo
English
flamingo

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "flamingo" có nguồn gốc từ tiếng Latin "flamma", có nghĩa là "ngọn lửa". Điều này hoàn toàn phù hợp với loài chim này bởi bộ lông màu hồng hoặc đỏ rực rỡ của chúng, trông như những ngọn lửa sống động trên mặt nước, đặc biệt là khi chúng bay hoặc tụ tập thành đàn lớn.

Usage Note

Flamingo là loài chim nổi bật với bộ lông màu hồng đặc trưng, màu sắc này đến từ chế độ ăn giàu carotenoid. Chúng thường sống thành đàn lớn ở các vùng nước mặn hoặc lợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flamingo
  • pink pink flamingo
    (hồng hạc màu hồng)
  • tall tall flamingo
    (hồng hạc cao lớn)
  • elegant elegant flamingo
    (hồng hạc thanh lịch)
  • graceful graceful flamingo
    (hồng hạc duyên dáng)
  • wild wild flamingo
    (hồng hạc hoang dã)
Verb + flamingo
  • spot spot a flamingo
    (phát hiện một con hồng hạc)
  • observe observe flamingos
    (quan sát các con hồng hạc)
  • feed feed a flamingo
    (cho hồng hạc ăn)
Noun + flamingo
  • flamingo flamingo colony
    (bầy hồng hạc)
  • flamingo flamingo feather
    (lông hồng hạc)
  • flamingo flamingo chick
    (hồng hạc con)

Idioms

  • Flamingo pose

    Tư thế hồng hạc (một tư thế yoga giữ thăng bằng trên một chân, giống như cách hồng hạc thường đứng)

    "She managed to hold the challenging flamingo pose for over a minute."

    (Cô ấy đã giữ được tư thế hồng hạc đầy thử thách này hơn một phút.)

  • Flamingo pink

    Màu hồng hạc (một sắc thái màu hồng tươi sáng, thường là hồng cam hoặc hồng san hô, giống màu lông của chim hồng hạc)

    "The sunset painted the sky in shades of flamingo pink and orange."

    (Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc thái hồng hạc và cam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flamingo

danh từ
Lật mặt

một loài chim cao lớn với lông màu hồng hoặc đỏ, chân dài và mỏ cong xuống

"The zoo has a flock of flamingos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flamingo".

Biểu tượng trang trí phổ biến

Hồng hạc thường được sử dụng làm biểu tượng trang trí trong các khu vườn nhiệt đới hoặc trên các đồ vật trang trí nhà cửa, đặc biệt là những con hồng hạc nhựa màu hồng (plastic flamingos) rất nổi tiếng ở Mỹ. Chúng tượng trưng cho sự vui tươi, không khí lễ hội và sự kỳ lạ.

Trong 'Alice ở xứ sở thần tiên'

Trong cuốn sách thiếu nhi kinh điển 'Alice ở xứ sở thần tiên' của Lewis Carroll, những con hồng hạc sống được dùng làm gậy chơi croquet, tạo nên một hình ảnh hài hước, kỳ quặc và đáng nhớ, phản ánh sự phi lý của thế giới trong truyện.