(Top Banner Ad)
flare jeans
A2
Danh từ A2 Thời trang

flare jeans

UK: /fleə dʒiːnz/ • US: /flɛr dʒinz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jean ống loe quần bò ống loe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Jeans that are wide at the bottom of the legs.

Vietnamese Meaning

Quần jean ống loe, là loại quần jean có phần ống rộng hơn ở phía dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves wearing flare jeans with high heels."

    "Cô ấy thích mặc quần jean ống loe với giày cao gót."

  • "Flare jeans were very popular in the 1970s."

    "Quần jean ống loe rất phổ biến vào những năm 1970."

  • "She paired her flare jeans with a vintage t-shirt."

    "Cô ấy kết hợp quần jean ống loe với áo phông cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flare loe ra, bùng lên, bùng phát (ngọn lửa, cảm xúc)
Noun flare phần loe ra, sự bùng phát, ánh sáng lóe lên
Adjective flared loe, có hình loe rộng
Noun jeans quần jeans, quần bò (luôn ở dạng số nhiều)

Synonyms

bell-bottom jeans (quần jean ống chuông)

Antonyms

skinny jeans (quần jean bó)straight-leg jeans (quần jean ống đứng)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flarer
English
flare
French
Gênes
English
jeans
English (20th Century)
flare jeans

Nguồn gốc của 'Flare'

Từ 'flare' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flarer', mang nghĩa 'bốc cháy' hay 'phát sáng'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả một thứ gì đó mở rộng hoặc loe ra ngoài, giống như hình dáng của ngọn lửa hay chiếc kèn. Đặc điểm này đã được dùng để đặt tên cho kiểu ống quần loe rộng từ đầu gối trở xuống.

Nguồn gốc của 'Jeans'

Từ 'jeans' xuất phát từ 'Gênes', tên tiếng Pháp của thành phố Genoa ở Ý. Nơi đây nổi tiếng với việc sản xuất một loại vải cotton dày, bền, thường dùng để may quần áo cho thủy thủ và công nhân. Loại vải này được gọi là 'jean' và sau đó, chiếc quần làm từ vải này cũng được gọi là 'jeans'.

'Flare Jeans' ra đời

Sự kết hợp của 'flare' và 'jeans' để tạo thành 'flare jeans' xuất hiện vào thế kỷ 20, trở nên đặc biệt phổ biến vào những năm 1960 và 1970. Chúng được biết đến với phần ống quần loe rộng từ đầu gối xuống, gắn liền với văn hóa hippie và disco, tượng trưng cho sự tự do và phá cách trong thời trang.

Usage Note

“Flare jeans” chỉ loại quần jean có phần ống quần xòe rộng ra từ đầu gối trở xuống. Khác với “bootcut jeans” có độ loe nhẹ hơn, “flare jeans” thường có độ loe lớn và rõ rệt hơn, tạo thành hình dáng đặc trưng. Thái nghĩa của từ thường gắn liền với phong cách thời trang retro hoặc bohemian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flare jeans
  • wide wide flare jeans
    (quần jeans ống loe rộng)
  • vintage vintage flare jeans
    (quần jeans ống loe cổ điển)
  • high-waisted high-waisted flare jeans
    (quần jeans ống loe cạp cao)
  • cropped cropped flare jeans
    (quần jeans ống loe lửng)
Verb + flare jeans
  • wear wear flare jeans
    (mặc quần jeans ống loe)
  • style style flare jeans
    (phối đồ với quần jeans ống loe)
  • rock rock flare jeans
    (diện quần jeans ống loe (một cách tự tin, sành điệu))
Prepositional Phrase + flare jeans
  • pair with pair with flare jeans
    (kết hợp (một món đồ) với quần jeans ống loe)
  • dressed in dressed in flare jeans
    (mặc quần jeans ống loe)

Idioms

  • flare jeans are making a comeback

    quần jeans ống loe đang trở lại thịnh hành

    "Fashion experts say flare jeans are making a comeback this season, especially the high-waisted styles."

    (Các chuyên gia thời trang nói rằng quần jeans ống loe đang trở lại thịnh hành mùa này, đặc biệt là các kiểu cạp cao.)

  • to channel the 70s vibe with flare jeans

    thể hiện phong cách thập niên 70 với quần jeans ống loe

    "She loves to channel the 70s vibe with her vintage flare jeans and a flowy blouse."

    (Cô ấy thích thể hiện phong cách thập niên 70 với chiếc quần jeans ống loe cổ điển và áo blouse bay bổng.)

  • to dress up/down flare jeans

    phối đồ để quần jeans ống loe trông sang trọng/bình dân hơn

    "You can easily dress up flare jeans with heels and a blazer, or dress them down with sneakers and a t-shirt for a casual look."

    (Bạn có thể dễ dàng phối quần jeans ống loe để trông sang trọng hơn với giày cao gót và áo blazer, hoặc bình dân hơn với giày thể thao và áo phông để có một phong cách thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flare jeans

Danh từ
Lật mặt

Quần jean ống loe, là loại quần jean có phần ống rộng hơn ở phía dưới.

"She loves wearing flare jeans with high heels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flare jeans".

Biểu tượng thời trang thập niên 60-70

Quần jeans ống loe là một biểu tượng thời trang không thể thiếu của những năm 1960 và 1970. Chúng gắn liền mật thiết với phong trào hippie, văn hóa phản kháng và sau đó là kỷ nguyên nhạc disco. Kiểu quần này đại diện cho sự tự do, cá tính và việc phá vỡ các quy tắc thời trang truyền thống, tạo nên một phong cách riêng biệt.

Sự hồi sinh trong thời trang hiện đại

Mặc dù từng trải qua giai đoạn ít được ưa chuộng, quần jeans ống loe đã liên tục trở lại trong các xu hướng thời trang hiện đại. Các nhà thiết kế thường xuyên làm mới kiểu dáng này, từ ống loe nhẹ nhàng đến ống loe rộng ấn tượng, phù hợp với thị hiếu đương đại, khẳng định vị thế của chúng như một món đồ kinh điển trong tủ quần áo.