(Top Banner Ad)
skinny jeans
A2
noun A2 Thời trang

skinny jeans

UK: /ˈskɪni dʒiːnz/ • US: /ˈskɪni dʒinz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jean bó quần bò bó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tight-fitting jeans that are narrow at the ankle.

Vietnamese Meaning

Quần jean bó sát, hẹp ở mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing skinny jeans and a leather jacket."

    "Cô ấy mặc quần jean bó và áo khoác da."

  • "Skinny jeans are really popular right now."

    "Quần jean bó hiện đang rất phổ biến."

  • "He struggled to pull on his skinny jeans."

    "Anh ấy chật vật để kéo chiếc quần jean bó của mình lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da, bì, vỏ
Verb skin lột da, bóc vỏ
Adjective skinny gầy, mỏng, bó sát
Noun skinniness sự gầy gò, sự bó sát (của quần áo)
Noun jean vải jean; quần jean (thường số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scinn
Old Norse
skinn
English
skin (root for 'skinny')
English
skinny (adjective, meaning thin or tight-fitting, formed from 'skin' + '-y')
Italian
Genoa (city, origin of 'jeans' fabric)
French
Gênes (French name for Genoa, where 'jean' fabric was produced)
English
jean (fabric, then 'jeans' as garment)
English
skinny jeans (compound noun, popularized in the early 2000s)

Sự ra đời của 'Skinny Jeans'

Cụm từ 'skinny jeans' là sự kết hợp của tính từ 'skinny' (gầy, bó sát) và danh từ 'jeans' (quần jean). 'Skinny' xuất phát từ từ 'skin' (da), mang ý nghĩa 'ôm sát như da thứ hai'. 'Jeans' có nguồn gốc từ 'Gênes', tên tiếng Pháp của thành phố Genova ở Ý, nơi vải denim ban đầu được sản xuất. Quần skinny jeans trở nên phổ biến rộng rãi vào đầu những năm 2000, trở thành biểu tượng thời trang cho nhiều thế hệ nhờ kiểu dáng ôm sát cơ thể.

Usage Note

Skinny jeans thường được làm từ chất liệu co giãn để ôm sát cơ thể. Chúng là một phần phổ biến của thời trang hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ. Khác với straight jeans (quần jean ống đứng) có ống rộng đều từ trên xuống, skinny jeans ôm sát từ hông xuống mắt cá chân. Slim fit jeans (quần jean dáng ôm) nằm giữa skinny jeans và straight jeans, ôm vừa phải chứ không bó sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skinny jeans
  • tight tight skinny jeans
    (quần skinny jeans bó chặt)
  • ripped ripped skinny jeans
    (quần skinny jeans rách)
  • distressed distressed skinny jeans
    (quần skinny jeans (có vẻ) cũ/nhàu)
  • dark-wash dark-wash skinny jeans
    (quần skinny jeans màu tối/xanh đậm)
  • high-waisted high-waisted skinny jeans
    (quần skinny jeans cạp cao)
Verb + skinny jeans
  • wear wear skinny jeans
    (mặc quần skinny jeans)
  • put on put on skinny jeans
    (mặc quần skinny jeans vào)
  • take off take off skinny jeans
    (cởi quần skinny jeans ra)
  • style style skinny jeans
    (phối đồ với quần skinny jeans)
  • pair with pair skinny jeans with...
    (kết hợp quần skinny jeans với...)

Idioms

  • squeeze into skinny jeans

    cố gắng nhét mình vào quần skinny jeans (thường vì quá chật hoặc khó mặc)

    "I tried to squeeze into my old skinny jeans, but they were too tight now."

    (Tôi cố gắng nhét mình vào chiếc quần skinny jeans cũ, nhưng giờ nó quá chật.)

  • rock skinny jeans

    mặc quần skinny jeans rất đẹp/tự tin/sành điệu

    "She really rocks those skinny jeans! They look amazing on her."

    (Cô ấy mặc chiếc quần skinny jeans đó thật sự rất đẹp! Chúng trông tuyệt vời trên người cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skinny jeans

noun
Lật mặt

Quần jean bó sát, hẹp ở mắt cá chân.

"She was wearing skinny jeans and a leather jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skinny jeans".

Sự trỗi dậy của một biểu tượng thời trang

Quần skinny jeans trở thành xu hướng chủ đạo vào đầu những năm 2000, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và các nền văn hóa phụ như emo, indie rock. Nó đánh dấu sự chuyển mình từ kiểu quần ống rộng sang phom dáng ôm sát, tôn đường nét cơ thể, và nhanh chóng trở thành một item không thể thiếu trong tủ đồ của cả nam và nữ, thể hiện phong cách cá tính và hiện đại.

Thảo luận về sự thoải mái và giới tính

Mặc dù phổ biến, skinny jeans cũng gây ra nhiều tranh cãi về sự thoải mái và ảnh hưởng đến sức khỏe nếu quá chật (ví dụ, hội chứng bó dây thần kinh). Đặc biệt, việc nam giới mặc skinny jeans từng là chủ đề bàn tán sôi nổi, thách thức các chuẩn mực về trang phục giới tính truyền thống và định hình lại quan niệm về thời trang nam giới hiện đại, khiến nó trở thành một biểu tượng của sự linh hoạt trong phong cách.