denim
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Denim'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vải chéo cotton bền, thường có màu xanh lam, được sử dụng cho quần jean, quần yếm và các loại quần áo khác.
Definition (English Meaning)
A sturdy cotton twill fabric, typically blue, used for jeans, overalls, and other clothing.
Ví dụ Thực tế với 'Denim'
-
"She was wearing a jacket in denim."
"Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác bằng vải denim."
-
"Denim is a popular choice for casual wear."
"Denim là một lựa chọn phổ biến cho trang phục thường ngày."
-
"He wore a denim shirt and jeans."
"Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi denim và quần jean."
Từ loại & Từ liên quan của 'Denim'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: denim
- Adjective: denim
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Denim'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Denim thường được biết đến với độ bền và tính linh hoạt, phù hợp cho nhiều loại trang phục khác nhau. Khác với các loại vải cotton khác, denim có cấu trúc dệt chéo đặc biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In denim’ diễn tả việc mặc đồ làm từ denim. ‘Of denim’ mô tả chất liệu làm nên một vật gì đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Denim'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The jeans, which are made of durable denim, are perfect for outdoor activities.
|
Chiếc quần jeans, được làm từ vải denim bền chắc, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời. |
| Phủ định |
The store doesn't sell denim jackets that are imported from Italy.
|
Cửa hàng không bán áo khoác denim được nhập khẩu từ Ý. |
| Nghi vấn |
Is denim, which was originally workwear, now considered high fashion?
|
Denim, vốn ban đầu là trang phục lao động, giờ đây có được coi là thời trang cao cấp không? |