(Top Banner Ad)
jeans
A1
danh từ (số nhiều) A1 Thời trang

jeans

UK: /dʒiːnz/ • US: /dʒinz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jean quần bò
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Quần dài làm từ vải denim hoặc vải cotton bền chắc khác, thường có màu xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing jeans and a white shirt."

    "Cô ấy mặc quần jeans và một chiếc áo sơ mi trắng."

  • "These jeans are too tight."

    "Chiếc quần jeans này quá chật."

  • "I need to buy a new pair of jeans."

    "Tôi cần mua một chiếc quần jeans mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jean Một chiếc quần jeans (thường dùng số nhiều)
Adjective jean-clad Mặc quần jeans

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
genes
French
Gênes
English
jeans

Nguồn Gốc của 'Jeans'

Từ 'jeans' bắt nguồn từ thành phố Genoa (Gênes trong tiếng Pháp) ở Ý, nơi sản xuất loại vải cotton bền được dùng để may quần áo cho thủy thủ. Ban đầu, chúng được gọi là 'genes' (số nhiều của 'gene' trong tiếng Ý cổ), sau đó được Anh hóa thành 'jeans' khi loại quần này trở nên phổ biến ở Mỹ.

Usage Note

Jeans là một loại quần phổ biến, thường được làm từ vải denim, có túi và cúc hoặc khóa kéo. Từ 'jeans' luôn được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến hai ống quần.

Prepositions

in with

in (mặc): chỉ hành động mặc quần jeans (ví dụ: He is in jeans and a t-shirt). with (với): mô tả quần jeans có đặc điểm gì (ví dụ: Jeans with ripped knees).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + jeans
  • blue jeans
    (quần jeans xanh)
  • skinny jeans
    (quần jeans bó)
  • ripped jeans
    (quần jeans rách)
  • comfortable jeans
    (quần jeans thoải mái)
Động từ + jeans
  • wear jeans
    (mặc quần jeans)
  • buy jeans
    (mua quần jeans)
  • try on jeans
    (thử quần jeans)
  • rip jeans
    (làm rách quần jeans)

Idioms

  • blue jeans

    Quần jeans xanh, một loại trang phục phổ biến và thông dụng.

    "He wore blue jeans and a t-shirt."

    (Anh ấy mặc quần jeans xanh và áo phông.)

  • to dress down (in jeans)

    Ăn mặc giản dị, thường là mặc quần jeans và áo phông, trái ngược với ăn mặc lịch sự.

    "It's a casual office, so people often dress down in jeans."

    (Đây là một văn phòng thoải mái, vì vậy mọi người thường ăn mặc giản dị với quần jeans.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeans

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần dài làm từ vải denim hoặc vải cotton bền chắc khác, thường có màu xanh.

"She was wearing jeans and a white shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeans that she bought yesterday fit her perfectly.
Cái quần jeans mà cô ấy mua hôm qua vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo.
Phủ định
These are not the jeans which I ordered online.
Đây không phải là chiếc quần jeans mà tôi đã đặt hàng trực tuyến.
Nghi vấn
Are these the jeans whose pockets are torn?
Đây có phải là chiếc quần jeans mà túi bị rách không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought new jeans yesterday.
Tôi đã mua quần jeans mới ngày hôm qua.
Phủ định
She doesn't wear jeans to work.
Cô ấy không mặc quần jeans đi làm.
Nghi vấn
Are these jeans your size?
Cái quần jeans này có đúng cỡ của bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears jeans.
Anh ấy thường mặc quần jeans.
Phủ định
Never have I seen such a ripped pair of jeans.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc quần jeans rách như vậy.
Nghi vấn
Should you wash your jeans, will they shrink?
Nếu bạn giặt quần jeans của bạn, chúng có bị co lại không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing jeans to the party tomorrow.
Cô ấy sẽ mặc quần jeans đến bữa tiệc vào ngày mai.
Phủ định
He won't be wearing jeans to the formal event next week.
Anh ấy sẽ không mặc quần jeans đến sự kiện trang trọng vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they be washing their jeans all day on Sunday?
Họ sẽ giặt quần jeans cả ngày vào Chủ nhật phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been wearing those jeans for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã mặc chiếc quần jeans đó được năm năm rồi.
Phủ định
By next summer, I won't have been needing new jeans since I bought these durable ones.
Đến mùa hè tới, tôi sẽ không cần quần jeans mới vì tôi đã mua cái quần bền này.
Nghi vấn
Will they have been producing high-quality jeans for over a decade by the time the company celebrates its anniversary?
Liệu họ đã sản xuất quần jeans chất lượng cao được hơn một thập kỷ vào thời điểm công ty kỷ niệm ngày thành lập không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy new jeans next week.
Tôi sẽ mua quần jeans mới vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to wear those jeans to the party.
Cô ấy sẽ không mặc chiếc quần jeans đó đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Will he wash his jeans tomorrow?
Ngày mai anh ấy có giặt quần jeans không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeans".

Biểu Tượng của Sự Tự Do và Nổi Loạn

Trong những năm 1950, quần jeans trở thành biểu tượng của sự nổi loạn và tinh thần tự do của giới trẻ ở phương Tây, gắn liền với những nhân vật như James Dean và Marlon Brando. Nó thể hiện sự phá cách khỏi các chuẩn mực ăn mặc truyền thống.

Tính Ứng Dụng Toàn Cầu

Ngày nay, quần jeans là một trang phục phổ biến trên toàn thế giới, vượt qua các rào cản văn hóa và địa lý. Nó được mặc bởi mọi người từ mọi tầng lớp xã hội và trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ đời thường đến công việc.