(Top Banner Ad)
flash in the pan
C1
Danh từ C1 Thành ngữ

flash in the pan

UK: /ˈflæʃ ɪn ðə ˈpæn/ • US: /ˈflæʃ ɪn ðə ˈpæn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn xổi ở thì chóng nở chóng tàn thành công nhất thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden but brief success or display of energy, enthusiasm, or brilliance, that does not last or lead to anything greater.

Vietnamese Meaning

Một sự thành công hoặc thể hiện năng lượng, sự nhiệt tình hoặc sự thông minh bất ngờ nhưng ngắn ngủi, không kéo dài hoặc dẫn đến điều gì lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's first album was a huge success, but their second album was a flash in the pan."

    "Album đầu tay của ban nhạc đã rất thành công, nhưng album thứ hai của họ chỉ là thành công nhất thời."

  • "Many predicted he would be a star player, but his career turned out to be a flash in the pan."

    "Nhiều người dự đoán anh ấy sẽ là một cầu thủ ngôi sao, nhưng sự nghiệp của anh ấy hóa ra chỉ là một thành công nhất thời."

  • "The new diet seemed promising at first, but it was just a flash in the pan."

    "Chế độ ăn kiêng mới thoạt đầu có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng nó chỉ là một thành công nhất thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flash tia chớp, ánh sáng lóe lên; khoảnh khắc ngắn ngủi
Verb flash lóe sáng, nhấp nháy; hiện ra nhanh chóng
Adjective flashy hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương
Adverb flashily một cách hào nhoáng
Noun pan cái chảo, cái xoong; khay mồi súng
Verb pan chỉ trích gay gắt; quay camera theo đối tượng

Synonyms

nine-day wonder (hiện tượng chóng tàn)one-hit wonder (người/vật chỉ nổi tiếng nhờ một lần)short-lived success (thành công ngắn ngủi)

Antonyms

lasting success (thành công bền vững)sustained achievement (thành tích duy trì)

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
flash in the pan (literal firearm term)
English (18th Century)
flash in the pan (idiomatic meaning)

Nguồn gốc từ súng hỏa mai

Thành ngữ này có nguồn gốc từ súng hỏa mai và súng trường đời đầu. Khi nạp đạn, một lượng thuốc súng nhỏ được đặt vào một khay mồi (pan) bên ngoài để đánh lửa. Nếu thuốc súng trong khay chỉ lóe sáng (flash) mà không truyền lửa vào buồng thuốc súng chính, viên đạn sẽ không được bắn ra. Do đó, 'flash in the pan' ban đầu miêu tả một nỗ lực đầy hứa hẹn nhưng cuối cùng thất bại, không đạt được kết quả mong muốn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người, một sự kiện, hoặc một sản phẩm có vẻ hứa hẹn ban đầu, nhưng nhanh chóng thất bại hoặc không đáp ứng được kỳ vọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu bền vững và chiều sâu thực sự. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'one-hit wonder' là 'flash in the pan' nhấn mạnh vào sự ngắn ngủi và nhanh chóng lụi tàn hơn là chỉ sự thành công duy nhất.

Prepositions

of

Thường đi sau 'be' (is, are, was, were) hoặc các động từ liên quan đến sự đánh giá như 'seem', 'appear'. Ví dụ: 'His success was a flash in the pan.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flash in the pan
  • be be a flash in the pan
    (chỉ là một thành công nhất thời / chỉ là một hiện tượng thoáng qua)
  • prove prove to be a flash in the pan
    (chứng tỏ chỉ là một thành công/hiện tượng nhất thời)
  • turn out to be turn out to be a flash in the pan
    (hóa ra chỉ là một thành công/hiện tượng nhất thời)
Determiner + flash in the pan
  • just a just a flash in the pan
    (chỉ là một sự kiện/thành công thoáng qua)

Idioms

  • a flash in the pan

    một thành công/hiện tượng nhất thời, không bền vững

    "His first hit song was a huge success, but everything since has been a flash in the pan."

    (Bài hát hit đầu tiên của anh ấy rất thành công, nhưng mọi thứ sau đó đều chỉ là một thành công nhất thời.)

  • to be a flash in the pan

    chỉ là một thành công/hiện tượng thoáng qua

    "Many predicted he would be a great leader, but he turned out to be a flash in the pan."

    (Nhiều người dự đoán anh ấy sẽ là một nhà lãnh đạo vĩ đại, nhưng rồi anh ấy chỉ là một hiện tượng thoáng qua.)

  • prove to be a flash in the pan

    chứng tỏ chỉ là một thành công/hiện tượng nhất thời

    "The startup's initial popularity quickly proved to be a flash in the pan."

    (Sự nổi tiếng ban đầu của công ty khởi nghiệp nhanh chóng chứng tỏ chỉ là một thành công nhất thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash in the pan

Danh từ
Lật mặt

Một sự thành công hoặc thể hiện năng lượng, sự nhiệt tình hoặc sự thông minh bất ngờ nhưng ngắn ngủi, không kéo dài hoặc dẫn đến điều gì lớn hơn.

"The band's first album was a huge success, but their second album was a flash in the pan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash in the pan".

Kỳ vọng và Thất vọng

Thành ngữ 'flash in the pan' thường được dùng để nói về những người, sự việc, hay sản phẩm ban đầu có vẻ rất hứa hẹn, gây chú ý lớn, nhưng rồi nhanh chóng mất đi sức hút hoặc thất bại, không duy trì được thành công. Nó phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây về sự kỳ vọng cao vào thành công nhanh chóng, nhưng cũng đi kèm với nhận thức rằng không phải mọi khởi đầu rực rỡ đều dẫn đến thành công bền vững.

Trong lĩnh vực Giải trí và Thể thao

Trong các lĩnh vực như âm nhạc, điện ảnh, hoặc thể thao, cụm từ này rất phổ biến để miêu tả một nghệ sĩ, một vận động viên, hoặc một đội bóng có màn ra mắt ấn tượng hoặc một mùa giải thành công rực rỡ, nhưng sau đó không duy trì được phong độ và chìm vào quên lãng. Ví dụ, một ban nhạc chỉ có một bản hit duy nhất thường được gọi là 'one-hit wonder', một dạng cụ thể của 'flash in the pan'.