flash in the pan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden but brief success or display of energy, enthusiasm, or brilliance, that does not last or lead to anything greater.
Vietnamese Meaning
Một sự thành công hoặc thể hiện năng lượng, sự nhiệt tình hoặc sự thông minh bất ngờ nhưng ngắn ngủi, không kéo dài hoặc dẫn đến điều gì lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band's first album was a huge success, but their second album was a flash in the pan."
"Album đầu tay của ban nhạc đã rất thành công, nhưng album thứ hai của họ chỉ là thành công nhất thời."
-
"Many predicted he would be a star player, but his career turned out to be a flash in the pan."
"Nhiều người dự đoán anh ấy sẽ là một cầu thủ ngôi sao, nhưng sự nghiệp của anh ấy hóa ra chỉ là một thành công nhất thời."
-
"The new diet seemed promising at first, but it was just a flash in the pan."
"Chế độ ăn kiêng mới thoạt đầu có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng nó chỉ là một thành công nhất thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flash | tia chớp, ánh sáng lóe lên; khoảnh khắc ngắn ngủi |
| Verb | flash | lóe sáng, nhấp nháy; hiện ra nhanh chóng |
| Adjective | flashy | hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương |
| Adverb | flashily | một cách hào nhoáng |
| Noun | pan | cái chảo, cái xoong; khay mồi súng |
| Verb | pan | chỉ trích gay gắt; quay camera theo đối tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người, một sự kiện, hoặc một sản phẩm có vẻ hứa hẹn ban đầu, nhưng nhanh chóng thất bại hoặc không đáp ứng được kỳ vọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu bền vững và chiều sâu thực sự. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'one-hit wonder' là 'flash in the pan' nhấn mạnh vào sự ngắn ngủi và nhanh chóng lụi tàn hơn là chỉ sự thành công duy nhất.
Prepositions
Thường đi sau 'be' (is, are, was, were) hoặc các động từ liên quan đến sự đánh giá như 'seem', 'appear'. Ví dụ: 'His success was a flash in the pan.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be a flash in the pan (chỉ là một thành công nhất thời / chỉ là một hiện tượng thoáng qua)
-
prove prove to be a flash in the pan (chứng tỏ chỉ là một thành công/hiện tượng nhất thời)
-
turn out to be turn out to be a flash in the pan (hóa ra chỉ là một thành công/hiện tượng nhất thời)
-
just a just a flash in the pan (chỉ là một sự kiện/thành công thoáng qua)
Idioms
-
a flash in the pan
một thành công/hiện tượng nhất thời, không bền vững
"His first hit song was a huge success, but everything since has been a flash in the pan."
(Bài hát hit đầu tiên của anh ấy rất thành công, nhưng mọi thứ sau đó đều chỉ là một thành công nhất thời.)
-
to be a flash in the pan
chỉ là một thành công/hiện tượng thoáng qua
"Many predicted he would be a great leader, but he turned out to be a flash in the pan."
(Nhiều người dự đoán anh ấy sẽ là một nhà lãnh đạo vĩ đại, nhưng rồi anh ấy chỉ là một hiện tượng thoáng qua.)
-
prove to be a flash in the pan
chứng tỏ chỉ là một thành công/hiện tượng nhất thời
"The startup's initial popularity quickly proved to be a flash in the pan."
(Sự nổi tiếng ban đầu của công ty khởi nghiệp nhanh chóng chứng tỏ chỉ là một thành công nhất thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flash in the pan
Danh từMột sự thành công hoặc thể hiện năng lượng, sự nhiệt tình hoặc sự thông minh bất ngờ nhưng ngắn ngủi, không kéo dài hoặc dẫn đến điều gì lớn hơn.
"The band's first album was a huge success, but their second album was a flash in the pan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash in the pan".
