(Top Banner Ad)
shooting star
B1
Danh từ B1 Thiên văn học

shooting star

UK: /ˈʃuːtɪŋ stɑː(r)/ • US: /ˈʃuːtɪŋ stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sao băng sao sa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, rapidly moving meteor burning up and appearing as a bright spot of light in the night sky.

Vietnamese Meaning

Một thiên thạch nhỏ, di chuyển nhanh chóng và bốc cháy, xuất hiện như một đốm sáng trên bầu trời đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a shooting star last night."

    "Tối qua chúng tôi đã nhìn thấy một ngôi sao băng."

  • "Many people believe that making a wish on a shooting star will make it come true."

    "Nhiều người tin rằng ước nguyện khi nhìn thấy sao băng sẽ trở thành sự thật."

  • "The sky was clear, and we were able to see several shooting stars."

    "Bầu trời quang đãng và chúng tôi đã có thể nhìn thấy một vài ngôi sao băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn, phóng, quay phim (như 'shoot a film')
Noun shooter người bắn, vật bắn
Noun shooting sự bắn, sự quay phim; (trong cụm từ) săn bắn (shooting season)
Noun star ngôi sao
Adjective starry đầy sao, lấp lánh như sao
Noun starlight ánh sao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēotan
English
shooting
Old English
steorra
English
star
English
shooting star

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'shooting star' là một từ ghép, miêu tả trực quan hiện tượng thiên văn khi một thiên thạch nhỏ đi vào khí quyển Trái Đất và bốc cháy, tạo ra vệt sáng nhanh chóng như một ngôi sao đang 'bay' hoặc 'bắn' qua bầu trời. 'Shooting' có nghĩa là 'bay vút qua', 'phóng đi' (từ động từ 'shoot'), và 'star' là 'ngôi sao'. Tên gọi này đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 17.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thiên văn quan sát được khi một thiên thạch đi vào bầu khí quyển Trái Đất và bốc cháy do ma sát. 'Shooting star' là một cách gọi thông tục, khoa học gọi là 'meteor'.

Prepositions

at in

at: Nhấn mạnh thời điểm nhìn thấy. in: Nhấn mạnh địa điểm nhìn thấy.
Ví dụ: We made a wish at/on seeing a shooting star. He saw a shooting star in the sky.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shooting star
  • see see a shooting star
    (nhìn thấy một ngôi sao băng)
  • spot spot a shooting star
    (phát hiện một ngôi sao băng)
  • wish on wish on a shooting star
    (ước nguyện với một ngôi sao băng)
Adjective + shooting star
  • bright bright shooting star
    (ngôi sao băng sáng)
  • falling falling shooting star
    (ngôi sao băng đang rơi (di chuyển nhanh))

Idioms

  • wish on a shooting star

    ước nguyện với một ngôi sao băng (theo truyền thuyết, điều ước sẽ thành hiện thực nếu bạn ước trước khi nó biến mất)

    "Children often wish on a shooting star when they see one."

    (Trẻ em thường ước nguyện với một ngôi sao băng khi chúng nhìn thấy.)

  • a shooting star (of talent/career)

    một ngôi sao băng (ám chỉ người tài năng, nổi bật nhưng thành công hoặc sự nghiệp thường ngắn ngủi, vụt sáng rồi vụt tắt)

    "He was a shooting star in the music industry, famous for a few years then disappeared."

    (Anh ấy từng là một ngôi sao băng trong ngành công nghiệp âm nhạc, nổi tiếng vài năm rồi biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shooting star

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thạch nhỏ, di chuyển nhanh chóng và bốc cháy, xuất hiện như một đốm sáng trên bầu trời đêm.

"We saw a shooting star last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to watch for a shooting star tonight.
Tôi sẽ ngắm sao băng tối nay.
Phủ định
They are not going to see a shooting star because of the clouds.
Họ sẽ không thấy sao băng vì có mây.
Nghi vấn
Are you going to make a wish on the next shooting star?
Bạn có định ước khi sao băng tiếp theo xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooting star".

Ước nguyện với sao băng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng nếu bạn nhìn thấy một ngôi sao băng và ước nguyện trước khi nó biến mất, điều ước của bạn sẽ thành hiện thực. Đây là một truyền thống lãng mạn và phổ biến, đặc biệt trong văn học và điện ảnh, mang lại cảm giác hy vọng và kỳ diệu.

Biểu tượng của sự ngắn ngủi và hy vọng

Sao băng thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp phù du, sự ngắn ngủi của thời gian hoặc cơ hội, cũng như của hy vọng và điều kỳ diệu. Sự xuất hiện bất ngờ và biến mất nhanh chóng của chúng gợi nhắc về những khoảnh khắc quý giá và thoáng qua trong cuộc sống.