(Top Banner Ad)
lasting success
B2
Tính từ B2 Chung

lasting success

UK: /ˈlɑːstɪŋ səkˈsɛs/ • US: /ˈlæstɪŋ səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công bền vững thành công lâu dài sự thành công bền bỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing or remaining effective for a long time; enduring.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc còn hiệu quả trong một thời gian dài; bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is aiming for lasting success through innovation and quality."

    "Công ty đang hướng tới thành công lâu dài thông qua đổi mới và chất lượng."

  • "Lasting success requires both talent and hard work."

    "Thành công lâu dài đòi hỏi cả tài năng và sự chăm chỉ."

  • "Building strong relationships is key to lasting success in business."

    "Xây dựng các mối quan hệ bền chặt là chìa khóa để thành công lâu dài trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tiếp diễn
Noun last lần cuối cùng, cái cuối cùng
Adverb lastingly một cách bền vững, lâu bền
Verb succeed thành công, kế nhiệm, kế tục
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công, thắng lợi
Noun successor người kế nhiệm, người thừa kế
Noun succession sự kế nhiệm, sự liên tiếp, chuỗi liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leis-
Proto-Germanic
*laistijaną
Old English
læstan
Middle English
lastynge
Modern English
lasting
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
successe
Modern English
success

Nguồn gốc của 'lasting'

'Lasting' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læstan', có nghĩa là 'thực hiện, kéo dài, đi theo dấu chân'. Gốc từ này liên quan đến 'last' (dấu chân), ngụ ý sự tiếp nối, không ngừng nghỉ theo thời gian.

Nguồn gốc của 'success'

'Success' xuất phát từ tiếng Latin 'successus', mô tả 'sự đến gần, một kết quả tốt đẹp'. Từ gốc 'succedere' (đi theo, kế tục) là sự kết hợp của 'sub' (dưới, gần) và 'cedere' (đi). Điều này nhấn mạnh một kết quả tích cực đạt được sau một quá trình.

Ý nghĩa kết hợp của 'lasting success'

Khi kết hợp, 'lasting success' diễn tả một thành quả tốt đẹp không chỉ đạt được mà còn có khả năng duy trì, tồn tại lâu dài theo thời gian, cho thấy sự bền vững và có giá trị theo năm tháng.

Usage Note

"Lasting" nhấn mạnh đến sự bền vững, lâu dài của thành công, không chỉ là thành công nhất thời. Nó khác với "temporary success" (thành công tạm thời) hoặc "short-term success" (thành công ngắn hạn). "Lasting" cũng mang ý nghĩa thành công đó có giá trị, ý nghĩa sâu sắc và được duy trì theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lasting success
  • true true lasting success
    (thành công bền vững đích thực)
  • genuine genuine lasting success
    (thành công bền vững chân chính)
  • real real lasting success
    (thành công bền vững thực sự)
  • sustained sustained lasting success
    (thành công bền vững được duy trì)
  • long-term long-term lasting success
    (thành công bền vững lâu dài)
  • remarkable remarkable lasting success
    (thành công bền vững đáng nể)
Verb + lasting success
  • achieve achieve lasting success
    (đạt được thành công bền vững)
  • attain attain lasting success
    (đạt được thành công bền vững)
  • ensure ensure lasting success
    (đảm bảo thành công bền vững)
  • lead to lead to lasting success
    (dẫn đến thành công bền vững)
  • build build lasting success
    (xây dựng thành công bền vững)
  • create create lasting success
    (tạo ra thành công bền vững)
  • seek seek lasting success
    (tìm kiếm thành công bền vững)
  • find find lasting success
    (tìm thấy thành công bền vững)

Idioms

  • the key to lasting success

    chìa khóa dẫn đến thành công bền vững

    "Hard work and perseverance are often seen as the key to lasting success."

    (Chăm chỉ và kiên trì thường được xem là chìa khóa dẫn đến thành công bền vững.)

  • a recipe for lasting success

    công thức cho thành công bền vững

    "Innovation combined with customer focus is a recipe for lasting success in business."

    (Sự đổi mới kết hợp với việc lấy khách hàng làm trọng tâm là một công thức cho thành công bền vững trong kinh doanh.)

  • pave the way for lasting success

    mở đường cho thành công bền vững

    "Investing in education will pave the way for lasting success for future generations."

    (Đầu tư vào giáo dục sẽ mở đường cho thành công bền vững cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting success

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài hoặc còn hiệu quả trong một thời gian dài; bền bỉ.

"The company is aiming for lasting success through innovation and quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving lasting success, which many entrepreneurs strive for, requires dedication and perseverance.
Đạt được thành công lâu dài, điều mà nhiều doanh nhân hướng tới, đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
Phủ định
A strategy that doesn't prioritize customer satisfaction is unlikely to lead to the lasting success which the company desires.
Một chiến lược không ưu tiên sự hài lòng của khách hàng khó có thể dẫn đến thành công lâu dài mà công ty mong muốn.
Nghi vấn
Is there a shortcut that guarantees the lasting success which everyone is seeking?
Có con đường tắt nào đảm bảo thành công lâu dài mà mọi người đang tìm kiếm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hard work and dedication are keys to lasting success.
Sự chăm chỉ và cống hiến là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài.
Phủ định
Without a strong foundation, lasting success is not achievable.
Nếu không có một nền tảng vững chắc, thành công lâu dài sẽ không thể đạt được.
Nghi vấn
Is lasting success more about talent or perseverance?
Thành công lâu dài phụ thuộc vào tài năng hay sự kiên trì hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values lasting success in her career.
Cô ấy coi trọng thành công lâu dài trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
He does not believe in lasting success without hard work.
Anh ấy không tin vào thành công lâu dài mà không có sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Does the company prioritize lasting success over short-term gains?
Công ty có ưu tiên thành công lâu dài hơn lợi nhuận ngắn hạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lasting success requires dedication and perseverance.
Thành công lâu dài đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
Phủ định
Without a clear strategy, achieving lasting success is not possible.
Nếu không có một chiến lược rõ ràng, việc đạt được thành công lâu dài là không thể.
Nghi vấn
Is lasting success more about talent or hard work?
Thành công lâu dài là do tài năng hay sự chăm chỉ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She achieved lasting success in her career, didn't she?
Cô ấy đã đạt được thành công lâu dài trong sự nghiệp, phải không?
Phủ định
They didn't expect lasting success from the project, did they?
Họ đã không mong đợi thành công lâu dài từ dự án, phải không?
Nghi vấn
He wants lasting success, doesn't he?
Anh ấy muốn có được thành công lâu dài, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting success".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lasting success' không chỉ là đạt được mục tiêu mà còn là khả năng duy trì nó qua thời gian, thường được gắn liền với sự chăm chỉ, kiên trì và tầm nhìn dài hạn. Nó phản ánh niềm tin rằng thành công thực sự cần thời gian để phát triển và phải được xây dựng trên nền tảng vững chắc.

Di sản và Tác động lâu dài

Khái niệm 'lasting success' thường vượt ra ngoài lợi ích cá nhân, bao gồm cả việc để lại một di sản có giá trị hoặc tạo ra tác động tích cực lâu dài cho cộng đồng và xã hội. Điều này đặc biệt đúng trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học và nghệ thuật, nơi các thành tựu vĩ đại được đánh giá cao vì khả năng ảnh hưởng đến tương lai.