lasting success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing or remaining effective for a long time; enduring.
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc còn hiệu quả trong một thời gian dài; bền bỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is aiming for lasting success through innovation and quality."
"Công ty đang hướng tới thành công lâu dài thông qua đổi mới và chất lượng."
-
"Lasting success requires both talent and hard work."
"Thành công lâu dài đòi hỏi cả tài năng và sự chăm chỉ."
-
"Building strong relationships is key to lasting success in business."
"Xây dựng các mối quan hệ bền chặt là chìa khóa để thành công lâu dài trong kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | last | kéo dài, tiếp diễn |
| Noun | last | lần cuối cùng, cái cuối cùng |
| Adverb | lastingly | một cách bền vững, lâu bền |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm, kế tục |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | một cách thành công, thắng lợi |
| Noun | successor | người kế nhiệm, người thừa kế |
| Noun | succession | sự kế nhiệm, sự liên tiếp, chuỗi liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lasting" nhấn mạnh đến sự bền vững, lâu dài của thành công, không chỉ là thành công nhất thời. Nó khác với "temporary success" (thành công tạm thời) hoặc "short-term success" (thành công ngắn hạn). "Lasting" cũng mang ý nghĩa thành công đó có giá trị, ý nghĩa sâu sắc và được duy trì theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true lasting success (thành công bền vững đích thực)
-
genuine genuine lasting success (thành công bền vững chân chính)
-
real real lasting success (thành công bền vững thực sự)
-
sustained sustained lasting success (thành công bền vững được duy trì)
-
long-term long-term lasting success (thành công bền vững lâu dài)
-
remarkable remarkable lasting success (thành công bền vững đáng nể)
-
achieve achieve lasting success (đạt được thành công bền vững)
-
attain attain lasting success (đạt được thành công bền vững)
-
ensure ensure lasting success (đảm bảo thành công bền vững)
-
lead to lead to lasting success (dẫn đến thành công bền vững)
-
build build lasting success (xây dựng thành công bền vững)
-
create create lasting success (tạo ra thành công bền vững)
-
seek seek lasting success (tìm kiếm thành công bền vững)
-
find find lasting success (tìm thấy thành công bền vững)
Idioms
-
the key to lasting success
chìa khóa dẫn đến thành công bền vững
"Hard work and perseverance are often seen as the key to lasting success."
(Chăm chỉ và kiên trì thường được xem là chìa khóa dẫn đến thành công bền vững.)
-
a recipe for lasting success
công thức cho thành công bền vững
"Innovation combined with customer focus is a recipe for lasting success in business."
(Sự đổi mới kết hợp với việc lấy khách hàng làm trọng tâm là một công thức cho thành công bền vững trong kinh doanh.)
-
pave the way for lasting success
mở đường cho thành công bền vững
"Investing in education will pave the way for lasting success for future generations."
(Đầu tư vào giáo dục sẽ mở đường cho thành công bền vững cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasting success
Tính từKéo dài hoặc còn hiệu quả trong một thời gian dài; bền bỉ.
"The company is aiming for lasting success through innovation and quality."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Achieving lasting success, which many entrepreneurs strive for, requires dedication and perseverance. |
Đạt được thành công lâu dài, điều mà nhiều doanh nhân hướng tới, đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì. |
| Phủ định | A strategy that doesn't prioritize customer satisfaction is unlikely to lead to the lasting success which the company desires. |
Một chiến lược không ưu tiên sự hài lòng của khách hàng khó có thể dẫn đến thành công lâu dài mà công ty mong muốn. |
| Nghi vấn | Is there a shortcut that guarantees the lasting success which everyone is seeking? |
Có con đường tắt nào đảm bảo thành công lâu dài mà mọi người đang tìm kiếm không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hard work and dedication are keys to lasting success. |
Sự chăm chỉ và cống hiến là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài. |
| Phủ định | Without a strong foundation, lasting success is not achievable. |
Nếu không có một nền tảng vững chắc, thành công lâu dài sẽ không thể đạt được. |
| Nghi vấn | Is lasting success more about talent or perseverance? |
Thành công lâu dài phụ thuộc vào tài năng hay sự kiên trì hơn? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She values lasting success in her career. |
Cô ấy coi trọng thành công lâu dài trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | He does not believe in lasting success without hard work. |
Anh ấy không tin vào thành công lâu dài mà không có sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Does the company prioritize lasting success over short-term gains? |
Công ty có ưu tiên thành công lâu dài hơn lợi nhuận ngắn hạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lasting success requires dedication and perseverance. |
Thành công lâu dài đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì. |
| Phủ định | Without a clear strategy, achieving lasting success is not possible. |
Nếu không có một chiến lược rõ ràng, việc đạt được thành công lâu dài là không thể. |
| Nghi vấn | Is lasting success more about talent or hard work? |
Thành công lâu dài là do tài năng hay sự chăm chỉ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She achieved lasting success in her career, didn't she? |
Cô ấy đã đạt được thành công lâu dài trong sự nghiệp, phải không? |
| Phủ định | They didn't expect lasting success from the project, did they? |
Họ đã không mong đợi thành công lâu dài từ dự án, phải không? |
| Nghi vấn | He wants lasting success, doesn't he? |
Anh ấy muốn có được thành công lâu dài, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting success".
