(Top Banner Ad)
flashy
B2
adjective B2 Phong cách, Mô tả tính cách

flashy

UK: /ˈflæʃi/ • US: /ˈflæʃi/

Nghĩa tiếng Việt

lòe loẹt hào nhoáng phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

ostentatiously attractive or impressive.

Vietnamese Meaning

hào nhoáng, loè loẹt, phô trương, gây ấn tượng mạnh (thường theo cách hơi tiêu cực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drives a flashy sports car."

    "Anh ta lái một chiếc xe thể thao hào nhoáng."

  • "The club was full of flashy clothes and expensive jewelry."

    "Câu lạc bộ đầy những bộ quần áo hào nhoáng và đồ trang sức đắt tiền."

  • "He's a flashy dresser."

    "Anh ta là một người ăn mặc lòe loẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flash Ánh sáng lóe lên; sự bùng nổ; đèn flash
Verb flash Lóe sáng; hiện ra nhanh; chiếu đèn flash
Noun flashiness Sự lòe loẹt, sự phô trương
Adverb flashily Một cách lòe loẹt, phô trương
Noun flashlight Đèn pin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách, Mô tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
flash
English
flashy

Nguồn gốc của 'Flashy'

'Flashy' có nguồn gốc từ động từ và danh từ 'flash', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, mô tả một ánh sáng lóe lên bất chợt, một chuyển động nhanh hoặc sự xuất hiện đột ngột. Từ 'flashy' được thêm hậu tố '-y' vào thế kỷ 18 để chỉ những gì rực rỡ, chói lọi, thu hút sự chú ý nhanh chóng, nhưng thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự phô trương hoặc thiếu tinh tế.

Usage Note

Từ 'flashy' thường được dùng để mô tả những thứ thu hút sự chú ý một cách thái quá, thường là vì sự hào nhoáng, đắt tiền hoặc cầu kỳ. Nó mang hàm ý rằng sự hấp dẫn này có thể là nông cạn hoặc không chân thật. So với 'stylish' (phong cách) hoặc 'elegant' (thanh lịch), 'flashy' có sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý sự phô trương và thiếu tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flashy
  • too too flashy
    (quá lòe loẹt)
  • overtly overtly flashy
    (phô trương lộ liễu)
  • incredibly incredibly flashy
    (cực kỳ lòe loẹt)
Noun + flashy
  • car flashy car
    (xe hơi lòe loẹt/phô trương)
  • clothes flashy clothes
    (quần áo lòe loẹt)
  • jewelry flashy jewelry
    (trang sức phô trương/lòe loẹt)
  • lifestyle flashy lifestyle
    (lối sống phô trương)
Verb + flashy
  • look look flashy
    (trông lòe loẹt/phô trương)
  • dress dress flashy
    (ăn mặc lòe loẹt/phô trương)
Adverb + flashy
  • rather rather flashy
    (khá lòe loẹt)
  • quite quite flashy
    (tương đối lòe loẹt)

Idioms

  • a flashy display of wealth

    sự phô trương tài sản một cách lòe loẹt

    "He bought an expensive sports car, which many saw as just a flashy display of wealth."

    (Anh ấy mua một chiếc xe thể thao đắt tiền, điều mà nhiều người coi là một sự phô trương tài sản lòe loẹt.)

  • flashy dresser

    người ăn mặc lòe loẹt/chải chuốt quá mức

    "He's always been a bit of a flashy dresser, preferring bright colors and bold patterns."

    (Anh ấy luôn là một người ăn mặc khá lòe loẹt, ưa chuộng màu sắc tươi sáng và họa tiết táo bạo.)

  • too flashy by half

    quá lòe loẹt/phô trương một cách thái quá

    "Her new diamond necklace was too flashy by half for a casual dinner."

    (Chiếc vòng cổ kim cương mới của cô ấy quá lòe loẹt một cách thái quá cho một bữa tối bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flashy

adjective
Lật mặt

hào nhoáng, loè loẹt, phô trương, gây ấn tượng mạnh (thường theo cách hơi tiêu cực).

"He drives a flashy sports car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear something flashy, people often notice you.
Nếu bạn mặc một thứ gì đó lòe loẹt, mọi người thường chú ý đến bạn.
Phủ định
When a car is too flashy, people don't always assume the owner is wealthy.
Khi một chiếc xe quá hào nhoáng, mọi người không phải lúc nào cũng cho rằng chủ sở hữu giàu có.
Nghi vấn
If someone dresses flashy, do they want attention?
Nếu ai đó ăn mặc lòe loẹt, họ có muốn được chú ý không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a flashy sports car to impress his neighbors.
Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao hào nhoáng để gây ấn tượng với hàng xóm.
Phủ định
Why doesn't she like his flashy clothes?
Tại sao cô ấy không thích quần áo lòe loẹt của anh ấy?
Nghi vấn
What made him choose such a flashy tie for the interview?
Điều gì khiến anh ta chọn một chiếc cà vạt lòe loẹt như vậy cho cuộc phỏng vấn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my new car weren't so flashy; it attracts too much attention.
Tôi ước chiếc xe mới của tôi không quá hào nhoáng; nó thu hút quá nhiều sự chú ý.
Phủ định
If only he hadn't bought such a flashy suit; he looks ridiculous.
Ước gì anh ấy đã không mua một bộ đồ quá lòe loẹt; anh ấy trông thật lố bịch.
Nghi vấn
If only she would stop buying such flashy jewelry, would she have more money?
Giá như cô ấy ngừng mua những món trang sức hào nhoáng như vậy, liệu cô ấy có nhiều tiền hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashy".

'Flashy' và Văn hóa Phô trương

Trong văn hóa phương Tây, từ "flashy" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương, thiếu tinh tế và đôi khi là sự nông cạn. Nó thường đối lập với sự sang trọng, thanh lịch một cách tinh tế ("classy" hay "understated elegance"). Việc sở hữu những món đồ "flashy" (như xe hơi, trang sức, quần áo) thường bị coi là hành vi "khoe mẽ" hoặc "tiêu dùng phô trương" (conspicuous consumption) nhằm gây ấn tượng với người khác, thay vì thể hiện gu thẩm mỹ đích thực hoặc chất lượng nội tại.

'Flashy' trong các phong cách thời trang và xu hướng

Mặc dù thường mang hàm ý tiêu cực, "flashy" lại có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là tôn vinh trong một số phong cách thời trang hoặc tiểu văn hóa cụ thể. Ví dụ, trong văn hóa hip-hop hoặc một số xu hướng thời trang đường phố, việc mặc đồ sáng màu, có logo lớn, trang sức lấp lánh có thể được xem là cách thể hiện cá tính, sự tự tin và thành công. Tuy nhiên, ranh giới giữa "flashy" và "đẳng cấp" vẫn rất tinh tế và phụ thuộc nhiều vào bối cảnh cũng như cách phối hợp.