short-lived success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for only a short time.
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band enjoyed short-lived success in the early 2000s."
"Ban nhạc đã tận hưởng thành công ngắn ngủi vào đầu những năm 2000."
-
"The product enjoyed short-lived success before competitors copied it."
"Sản phẩm đã đạt được thành công ngắn ngủi trước khi bị các đối thủ cạnh tranh sao chép."
-
"The government's policy changes resulted in a short-lived success."
"Những thay đổi chính sách của chính phủ dẫn đến một thành công ngắn ngủi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shorten | làm ngắn lại, rút ngắn |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt |
| Adverb | shortly | trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'short-lived' thường được sử dụng để mô tả những thứ thoáng qua, không bền vững, có thể là thành công, niềm vui, hoặc thậm chí là sự sống. Nó nhấn mạnh vào sự tạm thời và không kéo dài của một điều gì đó. Khác với 'temporary' (tạm thời) là có thể kéo dài hơn, 'short-lived' thường mang ý nghĩa là rất ngắn ngủi. So với 'fleeting' (thoáng qua), 'short-lived' nhấn mạnh vào thời gian tồn tại ngắn hơn là cảm giác thoáng qua, khó nắm bắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief short-lived success (thành công ngắn ngủi, thoáng qua)
-
fleeting fleeting short-lived success (thành công phù du, chớp nhoáng)
-
initial initial short-lived success (thành công ngắn ngủi ban đầu)
-
achieve achieve short-lived success (đạt được thành công ngắn ngủi)
-
enjoy enjoy short-lived success (tận hưởng thành công ngắn ngủi)
-
experience experience short-lived success (trải qua thành công ngắn ngủi)
-
prove to be prove to be short-lived success (hóa ra là thành công ngắn ngủi)
Idioms
-
A flash in the pan
Một thành công ngắn ngủi, không bền vững; chỉ là sự bùng nổ nhất thời.
"The band's first album was a flash in the pan; their subsequent releases flopped."
(Album đầu tiên của ban nhạc chỉ là một thành công chớp nhoáng; những sản phẩm sau đó của họ đều thất bại.)
-
A nine days' wonder
Một điều gì đó gây chú ý và bàn tán trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị quên lãng.
"That celebrity scandal was just a nine days' wonder; no one talks about it anymore."
(Vụ bê bối của người nổi tiếng đó chỉ là chuyện gây xôn xao vài ngày rồi thôi; giờ không ai còn nhắc đến nó nữa.)
-
A fleeting moment of glory
Một khoảnh khắc vinh quang ngắn ngủi, thoáng qua.
"He had his fleeting moment of glory when he scored the winning goal, but the team still lost the championship."
(Anh ấy có được khoảnh khắc vinh quang ngắn ngủi khi ghi bàn thắng quyết định, nhưng đội vẫn thua trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-lived success
Tính từTồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.
"The band enjoyed short-lived success in the early 2000s."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her success was short-lived disappointed many of her supporters. |
Việc thành công của cô ấy chỉ là ngắn ngủi đã làm nhiều người ủng hộ thất vọng. |
| Phủ định | What many people don't realize is that their fame might be short-lived. |
Điều mà nhiều người không nhận ra là danh tiếng của họ có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. |
| Nghi vấn | Whether their joy will be short-lived is something we should consider before celebrating. |
Niềm vui của họ có ngắn ngủi hay không là điều chúng ta nên cân nhắc trước khi ăn mừng. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's success was short-lived: they had one hit song, then faded into obscurity. |
Sự thành công của ban nhạc rất ngắn ngủi: họ có một bài hát thành công, sau đó chìm vào quên lãng. |
| Phủ định | The company's claims of long-term growth proved false: their initial gains were short-lived, and they soon faced bankruptcy. |
Những tuyên bố của công ty về tăng trưởng dài hạn đã tỏ ra sai lầm: những lợi nhuận ban đầu của họ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, và họ sớm phải đối mặt với phá sản. |
| Nghi vấn | Was their fame truly short-lived: or did they simply choose to step away from the spotlight? |
Phải chăng sự nổi tiếng của họ thực sự ngắn ngủi: hay họ chỉ đơn giản là chọn rời khỏi ánh đèn sân khấu? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company relies solely on viral marketing, its success is often short-lived. |
Nếu một công ty chỉ dựa vào tiếp thị lan truyền, thành công của nó thường ngắn ngủi. |
| Phủ định | When a product lacks fundamental value, its popularity isn't short-lived. |
Khi một sản phẩm thiếu giá trị cơ bản, sự phổ biến của nó không ngắn ngủi. |
| Nghi vấn | If a trend becomes too mainstream, is its appeal short-lived? |
Nếu một xu hướng trở nên quá phổ biến, liệu sự hấp dẫn của nó có ngắn ngủi không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's short-lived success led to overconfidence. |
Thành công ngắn ngủi của công ty đã dẫn đến sự tự tin thái quá. |
| Phủ định | The athlete's short-lived success wasn't enough to secure a long-term sponsorship. |
Thành công ngắn ngủi của vận động viên không đủ để đảm bảo một khoản tài trợ dài hạn. |
| Nghi vấn | Was the politician's short-lived success a result of genuine support? |
Liệu thành công ngắn ngủi của chính trị gia có phải là kết quả của sự ủng hộ thực sự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-lived success".
