(Top Banner Ad)
short-lived success
B2
Tính từ B2 Chung

short-lived success

UK: /ˌʃɔːtˈlɪvd/ • US: /ˌʃɔːrtˈlɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

thành công ngắn ngủi thành công chớp nhoáng thành công nhất thời thành công phù du
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a short time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band enjoyed short-lived success in the early 2000s."

    "Ban nhạc đã tận hưởng thành công ngắn ngủi vào đầu những năm 2000."

  • "The product enjoyed short-lived success before competitors copied it."

    "Sản phẩm đã đạt được thành công ngắn ngủi trước khi bị các đối thủ cạnh tranh sao chép."

  • "The government's policy changes resulted in a short-lived success."

    "Những thay đổi chính sách của chính phủ dẫn đến một thành công ngắn ngủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, hoạt bát
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)ker- (to cut)
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
English
short
Proto-Germanic
*libjanan
Old English
libban/lifian
English
live (past participle 'lived')
Latin
succēdere (to follow after, come up)
Latin
successus (an advance, good result)
Old French
succès
English
success

Nguồn gốc của "short-lived"

Cụm từ ghép "short-lived" xuất hiện vào thế kỷ 17, kết hợp từ "short" (ngắn ngủi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceort" và "lived" (có thời gian tồn tại) từ động từ "live". Nó được dùng để mô tả một thứ gì đó có vòng đời hoặc thời gian tồn tại ngắn ngủi, nhanh kết thúc.

Nguồn gốc của "success"

Từ "success" (thành công) bắt nguồn từ tiếng Latinh "succēdere", có nghĩa là 'đi theo sau', 'đi lên' hoặc 'đạt được điều gì đó'. Ban đầu, nó có thể chỉ một kết quả nói chung, dù tốt hay xấu, nhưng sau đó dần mang nghĩa tích cực hơn là một kết quả tốt đẹp, một thành tựu.

Usage Note

Tính từ 'short-lived' thường được sử dụng để mô tả những thứ thoáng qua, không bền vững, có thể là thành công, niềm vui, hoặc thậm chí là sự sống. Nó nhấn mạnh vào sự tạm thời và không kéo dài của một điều gì đó. Khác với 'temporary' (tạm thời) là có thể kéo dài hơn, 'short-lived' thường mang ý nghĩa là rất ngắn ngủi. So với 'fleeting' (thoáng qua), 'short-lived' nhấn mạnh vào thời gian tồn tại ngắn hơn là cảm giác thoáng qua, khó nắm bắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-lived success
  • brief brief short-lived success
    (thành công ngắn ngủi, thoáng qua)
  • fleeting fleeting short-lived success
    (thành công phù du, chớp nhoáng)
  • initial initial short-lived success
    (thành công ngắn ngủi ban đầu)
Verb + short-lived success
  • achieve achieve short-lived success
    (đạt được thành công ngắn ngủi)
  • enjoy enjoy short-lived success
    (tận hưởng thành công ngắn ngủi)
  • experience experience short-lived success
    (trải qua thành công ngắn ngủi)
  • prove to be prove to be short-lived success
    (hóa ra là thành công ngắn ngủi)

Idioms

  • A flash in the pan

    Một thành công ngắn ngủi, không bền vững; chỉ là sự bùng nổ nhất thời.

    "The band's first album was a flash in the pan; their subsequent releases flopped."

    (Album đầu tiên của ban nhạc chỉ là một thành công chớp nhoáng; những sản phẩm sau đó của họ đều thất bại.)

  • A nine days' wonder

    Một điều gì đó gây chú ý và bàn tán trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị quên lãng.

    "That celebrity scandal was just a nine days' wonder; no one talks about it anymore."

    (Vụ bê bối của người nổi tiếng đó chỉ là chuyện gây xôn xao vài ngày rồi thôi; giờ không ai còn nhắc đến nó nữa.)

  • A fleeting moment of glory

    Một khoảnh khắc vinh quang ngắn ngủi, thoáng qua.

    "He had his fleeting moment of glory when he scored the winning goal, but the team still lost the championship."

    (Anh ấy có được khoảnh khắc vinh quang ngắn ngủi khi ghi bàn thắng quyết định, nhưng đội vẫn thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-lived success

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.

"The band enjoyed short-lived success in the early 2000s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her success was short-lived disappointed many of her supporters.
Việc thành công của cô ấy chỉ là ngắn ngủi đã làm nhiều người ủng hộ thất vọng.
Phủ định
What many people don't realize is that their fame might be short-lived.
Điều mà nhiều người không nhận ra là danh tiếng của họ có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Nghi vấn
Whether their joy will be short-lived is something we should consider before celebrating.
Niềm vui của họ có ngắn ngủi hay không là điều chúng ta nên cân nhắc trước khi ăn mừng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's success was short-lived: they had one hit song, then faded into obscurity.
Sự thành công của ban nhạc rất ngắn ngủi: họ có một bài hát thành công, sau đó chìm vào quên lãng.
Phủ định
The company's claims of long-term growth proved false: their initial gains were short-lived, and they soon faced bankruptcy.
Những tuyên bố của công ty về tăng trưởng dài hạn đã tỏ ra sai lầm: những lợi nhuận ban đầu của họ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, và họ sớm phải đối mặt với phá sản.
Nghi vấn
Was their fame truly short-lived: or did they simply choose to step away from the spotlight?
Phải chăng sự nổi tiếng của họ thực sự ngắn ngủi: hay họ chỉ đơn giản là chọn rời khỏi ánh đèn sân khấu?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company relies solely on viral marketing, its success is often short-lived.
Nếu một công ty chỉ dựa vào tiếp thị lan truyền, thành công của nó thường ngắn ngủi.
Phủ định
When a product lacks fundamental value, its popularity isn't short-lived.
Khi một sản phẩm thiếu giá trị cơ bản, sự phổ biến của nó không ngắn ngủi.
Nghi vấn
If a trend becomes too mainstream, is its appeal short-lived?
Nếu một xu hướng trở nên quá phổ biến, liệu sự hấp dẫn của nó có ngắn ngủi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's short-lived success led to overconfidence.
Thành công ngắn ngủi của công ty đã dẫn đến sự tự tin thái quá.
Phủ định
The athlete's short-lived success wasn't enough to secure a long-term sponsorship.
Thành công ngắn ngủi của vận động viên không đủ để đảm bảo một khoản tài trợ dài hạn.
Nghi vấn
Was the politician's short-lived success a result of genuine support?
Liệu thành công ngắn ngủi của chính trị gia có phải là kết quả của sự ủng hộ thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-lived success".

Hiện tượng 'One-hit wonder'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ngành công nghiệp âm nhạc, thuật ngữ 'one-hit wonder' (nghệ sĩ có một bài hit) dùng để chỉ một ca sĩ hoặc ban nhạc chỉ có một bài hát đạt thành công lớn, sau đó không thể duy trì được danh tiếng đó. Đây là một ví dụ điển hình về 'thành công ngắn ngủi'.

Sự kỳ vọng vào thành công bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'thành công bền vững' hoặc 'sự nghiệp lâu dài'. Thành công ngắn ngủi, dù đáng mừng ban đầu, thường được nhìn nhận là chưa đủ và cần phải nỗ lực hơn để biến nó thành một chuỗi thành tựu liên tục, nếu không sẽ dễ bị coi là 'thiếu tầm nhìn' hoặc 'may mắn nhất thời'.