(Top Banner Ad)
nine-day wonder
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

nine-day wonder

UK: /ˈnaɪnˌdeɪ ˈwʌndə/ • US: /ˈnaɪnˌdeɪ ˈwʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện sớm nở tối tàn hiện tượng nhất thời cơn sốt nhất thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that causes great excitement or interest for a short time but is then forgotten.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó gây ra sự phấn khích hoặc thích thú lớn trong một thời gian ngắn nhưng sau đó bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer's sudden fame turned out to be a nine-day wonder."

    "Sự nổi tiếng đột ngột của ca sĩ hóa ra chỉ là chuyện sớm nở tối tàn."

  • "The new app was a nine-day wonder, quickly losing popularity."

    "Ứng dụng mới chỉ là một hiện tượng nhất thời, nhanh chóng mất đi sự phổ biến."

  • "He was a nine-day wonder after winning the lottery, but then everyone forgot about him."

    "Anh ta là một người nổi tiếng sau một đêm sau khi trúng số, nhưng rồi mọi người quên anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu
Verb wonder tự hỏi, băn khoăn
Adjective wonderful tuyệt vời, kỳ diệu
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
nine-day wonder

Nguồn gốc từ thế kỷ 16

Cụm từ 'nine-day wonder' xuất hiện ở Anh từ thế kỷ 16, dùng để chỉ một sự kiện, người, hoặc điều gì đó ban đầu rất thú vị hoặc gây chú ý nhưng nhanh chóng mất đi sự mới lạ và không còn được quan tâm. Con số 'chín ngày' (nine days) mang tính biểu tượng cho một khoảng thời gian ngắn ngủi, chứ không phải là chín ngày theo đúng nghĩa đen, phản ánh một niềm tin cổ xưa rằng sự hứng thú của công chúng thường không kéo dài.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nổi tiếng, thành công hoặc sự kiện chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Nó ngụ ý rằng sự chú ý của công chúng là thoáng qua và dễ thay đổi. Khác với những thành tựu có giá trị lâu dài, 'nine-day wonder' chỉ là một hiện tượng nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nine-day wonder
  • mere a mere nine-day wonder
    (một sự kiện/hiện tượng chỉ gây chú ý nhất thời, không có giá trị lâu dài)
  • brief a brief nine-day wonder
    (một sự kiện/hiện tượng gây chú ý trong thời gian ngắn)
  • another another nine-day wonder
    (một hiện tượng/điều phù phiếm nhất thời khác)
Verb + nine-day wonder
  • become become a nine-day wonder
    (trở thành một hiện tượng nhất thời, nhanh chóng bị quên lãng)
  • prove to be prove to be a nine-day wonder
    (chứng tỏ là một điều phù phiếm, chỉ gây chú ý trong chốc lát)
  • treat as treat as a nine-day wonder
    (coi như một điều phù phiếm, không đáng chú ý lâu dài)

Idioms

  • flash in the pan

    thành công/hiện tượng nhất thời, thoáng qua (chỉ lóe sáng một lần rồi tắt)

    "His first album was a hit, but his second one flopped; it seems he was just a flash in the pan."

    (Album đầu tay của anh ấy rất thành công, nhưng album thứ hai lại thất bại; có vẻ anh ấy chỉ là một hiện tượng nhất thời.)

  • fifteen minutes of fame

    khoảng thời gian nổi tiếng ngắn ngủi (đủ để được công chúng biết đến rồi nhanh chóng bị lãng quên)

    "Every reality TV star gets their fifteen minutes of fame."

    (Mỗi ngôi sao truyền hình thực tế đều có mười lăm phút nổi tiếng của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nine-day wonder

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó gây ra sự phấn khích hoặc thích thú lớn trong một thời gian ngắn nhưng sau đó bị lãng quên.

"The singer's sudden fame turned out to be a nine-day wonder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public will quickly forget about him; he'll be a nine-day wonder.
Công chúng sẽ nhanh chóng quên anh ta thôi; anh ta sẽ chỉ là một hiện tượng sớm nở chóng tàn.
Phủ định
She is not going to be a nine-day wonder; her talent and hard work will ensure lasting success.
Cô ấy sẽ không phải là một hiện tượng sớm nở chóng tàn; tài năng và sự chăm chỉ của cô ấy sẽ đảm bảo thành công lâu dài.
Nghi vấn
Will their popularity just be a nine-day wonder, or will they become a household name?
Liệu sự nổi tiếng của họ chỉ là nhất thời, hay họ sẽ trở thành một cái tên quen thuộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nine-day wonder".

Sự phù phiếm trong văn hóa hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, khái niệm 'nine-day wonder' càng trở nên phù hợp hơn bao giờ hết. Nhiều xu hướng trên mạng xã hội (social media trends), video viral, hoặc các tin tức gây sốc thường chỉ thu hút sự chú ý trong vài ngày hoặc vài tuần trước khi bị thay thế bởi một điều mới mẻ khác. Nó phản ánh bản chất nhanh chóng thay đổi của sự chú ý công chúng và tốc độ tiêu thụ thông tin trong xã hội hiện đại.

Biểu tượng của số 'chín' trong thành ngữ

Con số 'chín' trong cụm từ 'nine-day wonder' không mang ý nghĩa cụ thể là chính xác chín ngày. Trong văn hóa dân gian và thành ngữ tiếng Anh cổ, số chín thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối ngắn nhưng đủ dài để một điều gì đó trải qua chu kỳ từ mới lạ đến cũ kỹ, hoặc để nhấn mạnh sự ngắn ngủi của một sự kiện so với tầm quan trọng ban đầu của nó.