nine-day wonder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that causes great excitement or interest for a short time but is then forgotten.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó gây ra sự phấn khích hoặc thích thú lớn trong một thời gian ngắn nhưng sau đó bị lãng quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer's sudden fame turned out to be a nine-day wonder."
"Sự nổi tiếng đột ngột của ca sĩ hóa ra chỉ là chuyện sớm nở tối tàn."
-
"The new app was a nine-day wonder, quickly losing popularity."
"Ứng dụng mới chỉ là một hiện tượng nhất thời, nhanh chóng mất đi sự phổ biến."
-
"He was a nine-day wonder after winning the lottery, but then everyone forgot about him."
"Anh ta là một người nổi tiếng sau một đêm sau khi trúng số, nhưng rồi mọi người quên anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wonder | sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu |
| Verb | wonder | tự hỏi, băn khoăn |
| Adjective | wonderful | tuyệt vời, kỳ diệu |
| Adverb | wonderfully | một cách tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nổi tiếng, thành công hoặc sự kiện chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Nó ngụ ý rằng sự chú ý của công chúng là thoáng qua và dễ thay đổi. Khác với những thành tựu có giá trị lâu dài, 'nine-day wonder' chỉ là một hiện tượng nhất thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere nine-day wonder (một sự kiện/hiện tượng chỉ gây chú ý nhất thời, không có giá trị lâu dài)
-
brief a brief nine-day wonder (một sự kiện/hiện tượng gây chú ý trong thời gian ngắn)
-
another another nine-day wonder (một hiện tượng/điều phù phiếm nhất thời khác)
-
become become a nine-day wonder (trở thành một hiện tượng nhất thời, nhanh chóng bị quên lãng)
-
prove to be prove to be a nine-day wonder (chứng tỏ là một điều phù phiếm, chỉ gây chú ý trong chốc lát)
-
treat as treat as a nine-day wonder (coi như một điều phù phiếm, không đáng chú ý lâu dài)
Idioms
-
flash in the pan
thành công/hiện tượng nhất thời, thoáng qua (chỉ lóe sáng một lần rồi tắt)
"His first album was a hit, but his second one flopped; it seems he was just a flash in the pan."
(Album đầu tay của anh ấy rất thành công, nhưng album thứ hai lại thất bại; có vẻ anh ấy chỉ là một hiện tượng nhất thời.)
-
fifteen minutes of fame
khoảng thời gian nổi tiếng ngắn ngủi (đủ để được công chúng biết đến rồi nhanh chóng bị lãng quên)
"Every reality TV star gets their fifteen minutes of fame."
(Mỗi ngôi sao truyền hình thực tế đều có mười lăm phút nổi tiếng của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nine-day wonder
Danh từMột điều gì đó gây ra sự phấn khích hoặc thích thú lớn trong một thời gian ngắn nhưng sau đó bị lãng quên.
"The singer's sudden fame turned out to be a nine-day wonder."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The public will quickly forget about him; he'll be a nine-day wonder. |
Công chúng sẽ nhanh chóng quên anh ta thôi; anh ta sẽ chỉ là một hiện tượng sớm nở chóng tàn. |
| Phủ định | She is not going to be a nine-day wonder; her talent and hard work will ensure lasting success. |
Cô ấy sẽ không phải là một hiện tượng sớm nở chóng tàn; tài năng và sự chăm chỉ của cô ấy sẽ đảm bảo thành công lâu dài. |
| Nghi vấn | Will their popularity just be a nine-day wonder, or will they become a household name? |
Liệu sự nổi tiếng của họ chỉ là nhất thời, hay họ sẽ trở thành một cái tên quen thuộc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nine-day wonder".
