(Top Banner Ad)
flashback
B2
noun B2 Tâm lý học, Văn học, Điện ảnh

flashback

UK: /ˈflæʃ.bæk/ • US: /ˈflæʃ.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn hồi tưởng cảnh hồi tưởng sự hồi tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene in a movie, novel, etc., set in a time earlier than the main story.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong phim, tiểu thuyết, v.v., được đặt ở thời điểm trước câu chuyện chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie used flashbacks to show how the main character's childhood trauma affected his adult life."

    "Bộ phim sử dụng các đoạn hồi tưởng để cho thấy chấn thương thời thơ ấu của nhân vật chính ảnh hưởng đến cuộc sống trưởng thành của anh ta như thế nào."

  • "She had a flashback to the car accident."

    "Cô ấy đã có một đoạn hồi tưởng về vụ tai nạn xe hơi."

  • "The novel uses flashbacks to reveal the protagonist's past."

    "Cuốn tiểu thuyết sử dụng các đoạn hồi tưởng để tiết lộ quá khứ của nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flashback Hồi ức chợt ùa về; đoạn hồi tưởng (trong phim, sách)
Verb to flashback Hồi tưởng lại; trải qua một đoạn hồi ức (thường không mong muốn)
Noun flash Ánh sáng chói; khoảnh khắc; chớp nhoáng
Verb to flash Nhấp nháy; lóe sáng; hiện ra nhanh
Adjective flashy Hào nhoáng; lòe loẹt (theo nghĩa tiêu cực, dễ gây chú ý)
Noun flashforward Đoạn dự báo (trong phim, sách - cảnh chiếu về tương lai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
flash
English
back
English
flashback

Nguồn gốc điện ảnh

Từ 'flashback' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu trong ngành điện ảnh vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả một cảnh phim gián đoạn câu chuyện hiện tại để chiếu lại một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, giúp người xem hiểu rõ hơn về bối cảnh hoặc nhân vật. Sau này, nó được dùng rộng rãi trong văn học và cả trong tâm lý học để chỉ trải nghiệm đột ngột nhớ về quá khứ.

Usage Note

Flashback thường được sử dụng để cung cấp thông tin về quá khứ của nhân vật hoặc giải thích các sự kiện hiện tại. Nó khác với 'reminiscence' ở chỗ flashback thường là một trải nghiệm sống động và đột ngột, trong khi reminiscence có thể là một suy ngẫm nhẹ nhàng hơn về quá khứ. Cũng khác với 'memory' vì 'memory' là một ký ức chung chung, còn flashback mang tính chất cụ thể và có tính chất tái hiện lại khoảnh khắc.

Prepositions

to into

To: Dùng để chỉ sự liên quan hoặc kết nối. Ví dụ: The flashback to his childhood was very revealing.
Into: Dùng để chỉ sự đi vào hoặc trải nghiệm. Ví dụ: He went into a flashback during the interrogation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flashback
  • vivid vivid flashback
    (hồi ức sống động)
  • disturbing disturbing flashback
    (hồi ức đáng lo ngại/ám ảnh)
  • traumatic traumatic flashback
    (hồi ức đau buồn/tổn thương tâm lý)
  • sudden sudden flashback
    (hồi ức bất chợt)
  • brief brief flashback
    (hồi ức thoáng qua)
Verb + flashback
  • have a have a flashback
    (có một hồi ức chợt ùa về)
  • experience a experience a flashback
    (trải qua một hồi ức)
  • trigger a trigger a flashback
    (kích hoạt một hồi ức (gợi nhớ lại))
  • suffer a suffer a flashback
    (chịu đựng một hồi ức (thường là tiêu cực))
  • induce a induce a flashback
    (gây ra một hồi ức)

Idioms

  • to have a flashback

    Trải qua một hồi ức bất chợt, thường là mạnh mẽ và không mong muốn, về một sự kiện trong quá khứ.

    "He had a flashback to his time in the war every time he heard a loud bang."

    (Anh ấy lại có một đoạn hồi ức về thời chiến tranh mỗi khi nghe thấy tiếng nổ lớn.)

  • a flashback sequence

    Một đoạn hồi tưởng trong phim, sách hoặc kịch, gián đoạn câu chuyện hiện tại để chiếu lại sự kiện quá khứ.

    "The movie used a flashback sequence to explain the protagonist's motivation."

    (Bộ phim đã sử dụng một đoạn hồi tưởng để giải thích động cơ của nhân vật chính.)

  • trigger a flashback

    Gây ra, gợi nhớ lại một hồi ức, thường là do một yếu tố bên ngoài (như mùi, âm thanh, cảnh vật).

    "The smell of burnt toast would always trigger a flashback to the fire."

    (Mùi bánh mì cháy luôn gợi lại ký ức về vụ hỏa hoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flashback

noun
Lật mặt

Một cảnh trong phim, tiểu thuyết, v.v., được đặt ở thời điểm trước câu chuyện chính.

"The movie used flashbacks to show how the main character's childhood trauma affected his adult life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie had a flashback scene, didn't it?
Bộ phim có một cảnh hồi tưởng, phải không?
Phủ định
That novel doesn't have any flashbacks, does it?
Cuốn tiểu thuyết đó không có bất kỳ hồi tưởng nào, phải không?
Nghi vấn
There was a flashback in the story, wasn't there?
Có một đoạn hồi tưởng trong câu chuyện, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashback".

Công cụ kể chuyện

Trong văn học và điện ảnh, flashback là một kỹ thuật kể chuyện mạnh mẽ, cho phép tác giả hoặc đạo diễn tiết lộ thông tin quan trọng về quá khứ của nhân vật hoặc bối cảnh câu chuyện. Nó có thể tạo ra sự hồi hộp, giải thích động cơ, hoặc tăng cường chiều sâu tâm lý cho nhân vật, giúp người xem/đọc kết nối sâu sắc hơn với câu chuyện.

Flashback trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'flashback' thường được liên kết với Rối loạn stress sau chấn thương (PTSD). Đó là một trải nghiệm sống động, đột ngột và thường lặp đi lặp lại về một sự kiện đau buồn trong quá khứ, khiến người bệnh cảm thấy như đang sống lại khoảnh khắc đó. Những hồi ức này có thể rất chân thực, gây ra lo âu và ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.