flashback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scene in a movie, novel, etc., set in a time earlier than the main story.
Vietnamese Meaning
Một cảnh trong phim, tiểu thuyết, v.v., được đặt ở thời điểm trước câu chuyện chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie used flashbacks to show how the main character's childhood trauma affected his adult life."
"Bộ phim sử dụng các đoạn hồi tưởng để cho thấy chấn thương thời thơ ấu của nhân vật chính ảnh hưởng đến cuộc sống trưởng thành của anh ta như thế nào."
-
"She had a flashback to the car accident."
"Cô ấy đã có một đoạn hồi tưởng về vụ tai nạn xe hơi."
-
"The novel uses flashbacks to reveal the protagonist's past."
"Cuốn tiểu thuyết sử dụng các đoạn hồi tưởng để tiết lộ quá khứ của nhân vật chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flashback | Hồi ức chợt ùa về; đoạn hồi tưởng (trong phim, sách) |
| Verb | to flashback | Hồi tưởng lại; trải qua một đoạn hồi ức (thường không mong muốn) |
| Noun | flash | Ánh sáng chói; khoảnh khắc; chớp nhoáng |
| Verb | to flash | Nhấp nháy; lóe sáng; hiện ra nhanh |
| Adjective | flashy | Hào nhoáng; lòe loẹt (theo nghĩa tiêu cực, dễ gây chú ý) |
| Noun | flashforward | Đoạn dự báo (trong phim, sách - cảnh chiếu về tương lai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flashback thường được sử dụng để cung cấp thông tin về quá khứ của nhân vật hoặc giải thích các sự kiện hiện tại. Nó khác với 'reminiscence' ở chỗ flashback thường là một trải nghiệm sống động và đột ngột, trong khi reminiscence có thể là một suy ngẫm nhẹ nhàng hơn về quá khứ. Cũng khác với 'memory' vì 'memory' là một ký ức chung chung, còn flashback mang tính chất cụ thể và có tính chất tái hiện lại khoảnh khắc.
Prepositions
To: Dùng để chỉ sự liên quan hoặc kết nối. Ví dụ: The flashback to his childhood was very revealing.
Into: Dùng để chỉ sự đi vào hoặc trải nghiệm. Ví dụ: He went into a flashback during the interrogation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vivid vivid flashback (hồi ức sống động)
-
disturbing disturbing flashback (hồi ức đáng lo ngại/ám ảnh)
-
traumatic traumatic flashback (hồi ức đau buồn/tổn thương tâm lý)
-
sudden sudden flashback (hồi ức bất chợt)
-
brief brief flashback (hồi ức thoáng qua)
-
have a have a flashback (có một hồi ức chợt ùa về)
-
experience a experience a flashback (trải qua một hồi ức)
-
trigger a trigger a flashback (kích hoạt một hồi ức (gợi nhớ lại))
-
suffer a suffer a flashback (chịu đựng một hồi ức (thường là tiêu cực))
-
induce a induce a flashback (gây ra một hồi ức)
Idioms
-
to have a flashback
Trải qua một hồi ức bất chợt, thường là mạnh mẽ và không mong muốn, về một sự kiện trong quá khứ.
"He had a flashback to his time in the war every time he heard a loud bang."
(Anh ấy lại có một đoạn hồi ức về thời chiến tranh mỗi khi nghe thấy tiếng nổ lớn.)
-
a flashback sequence
Một đoạn hồi tưởng trong phim, sách hoặc kịch, gián đoạn câu chuyện hiện tại để chiếu lại sự kiện quá khứ.
"The movie used a flashback sequence to explain the protagonist's motivation."
(Bộ phim đã sử dụng một đoạn hồi tưởng để giải thích động cơ của nhân vật chính.)
-
trigger a flashback
Gây ra, gợi nhớ lại một hồi ức, thường là do một yếu tố bên ngoài (như mùi, âm thanh, cảnh vật).
"The smell of burnt toast would always trigger a flashback to the fire."
(Mùi bánh mì cháy luôn gợi lại ký ức về vụ hỏa hoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flashback
nounMột cảnh trong phim, tiểu thuyết, v.v., được đặt ở thời điểm trước câu chuyện chính.
"The movie used flashbacks to show how the main character's childhood trauma affected his adult life."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie had a flashback scene, didn't it? |
Bộ phim có một cảnh hồi tưởng, phải không? |
| Phủ định | That novel doesn't have any flashbacks, does it? |
Cuốn tiểu thuyết đó không có bất kỳ hồi tưởng nào, phải không? |
| Nghi vấn | There was a flashback in the story, wasn't there? |
Có một đoạn hồi tưởng trong câu chuyện, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashback".
